Tác
làm ra
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, bên phải là 乍 trông như cái cưa có răng — người cầm dụng cụ làm ra đồ vật.
Cầu Hán Việt
"Tác phẩm" (作品), "công tác" (工作), "hợp tác" (合作).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 作る dùng cả khi nấu món ăn: カレーを作る (nấu cà ri). Âm サ gặp trong 作業 (さぎょう, công việc tay chân).
