Tập 24· Chuyện của Hine· Thứ Tư 13/10, 6 giờ chiều · ひまわり, đầu ca tối· 14 phút

Làm ra, dùng, cầm

Bốn chữ của đôi tay: 作 (làm ra), 使 (dùng), 用 (việc dùng), 持 (cầm). Ba chữ mang bộ người 亻 hoặc tay 扌 — việc gì cũng cần người và tay. Ghép đôi: 使用 (sử dụng), 用事 (việc bận), 作文 (bài văn).

Trời mát, mưa phùn. Đầu ca tối, cửa hàng trưởng dán tờ hướng dẫn cạnh máy pha cà phê mới và nhờ Hine đọc cùng Sato.
  • 4 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 作 (tác, làm ra) · 使 (sử, dùng) · 用 (dụng, dùng, việc) · 持 (trì, cầm, giữ)
  • Đọc được: 作文 (さくぶん, bài văn) · 使用 (しよう, sử dụng) · 用事 (ようじ, việc bận) · 持つ (もつ, cầm, có)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tác

làm ra

亻 người + 乍 cái cưa (gợi âm) = 作 làm ra

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 bên trái, bên phải là 乍 trông như cái cưa có răng — người cầm dụng cụ làm ra đồ vật.

Cầu Hán Việt

"Tác phẩm" (作品), "công tác" (工作), "hợp tác" (合作).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サク・サ
Kun
つく(る)
Số nét
7

Lưu ý: 作る dùng cả khi nấu món ăn: カレーを作る (nấu cà ri). Âm サ gặp trong 作業 (さぎょう, công việc tay chân).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんごでさくぶんをかきました。

    Tôi đã viết bài văn bằng tiếng Nhật.

  • はははよくケーキをつくります。

    Mẹ tôi hay làm bánh kem.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 作 là gì?

Sử· Sứ

dùng

亻 người + 吏 viên quan (gợi âm) = 使 dùng

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 đứng cạnh 吏 (viên quan nhỏ) — quan sai người đi làm việc: dùng, sai khiến.

Cầu Hán Việt

"Sử dụng" (使用), "đại sứ" (大使), "thiên sứ" (天使).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
つか(う)
Số nét
8

Lưu ý: Một chữ hai âm Hán Việt: "sử" (sử dụng) và "sứ" (sứ giả, đại sứ). Trong từ ghép đọc し: 使用 (しよう); đứng một mình là 使う (つかう).

Câu ví dụ

  • このペンをつかってもいいですか。

    Tôi dùng cây bút này được không?

  • まいにちつかうことばから、おぼえましょう。

    Hãy nhớ từ những từ mình dùng mỗi ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 使 nghĩa là gì?

Dụng

dùng, việc

Bộ thủ

用 (dụng, dùng)

Cách nhớ

Một khung có hai thanh ngang, thanh sổ giữa đâm xuống dưới — cái thùng gỗ đóng đinh chắc chắn, đồ dùng được: dùng.

Cầu Hán Việt

"Sử dụng" (使用), "tác dụng" (作用), "công dụng" (功用).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
もち(いる)
Số nét
5

Lưu ý: 用事 (ようじ) = việc bận riêng. 用 (5 nét) khác 月 (tháng, N5): 用 có nét sổ giữa đâm xuống đáy.

Câu ví dụ

  • きょうはようじがあります。

    Hôm nay tôi có việc bận.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 用 là gì?

Trì

cầm, giữ

扌 tay + 寺 ngôi chùa (gợi âm) = 持 cầm, giữ

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

Bàn tay 扌 bên trái, ngôi chùa 寺 bên phải — tay giữ chặt như chùa giữ kinh: cầm, giữ.

Cầu Hán Việt

"Kiên trì" (堅持), "duy trì" (維持).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
も(つ)
Số nét
9

Lưu ý: 持つ nghĩa cả "cầm" lẫn "có, mang theo": かさを持っていますか = Bạn có mang ô không? 持 (bộ 扌 tay) khác 待 (đợi, bộ 彳 bước chân — học ở trang 32).

Câu ví dụ

  • かさをもっていますか。

    Bạn có mang ô không?

  • じぶんのかんがえをもちましょう。

    Hãy có suy nghĩ của riêng mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 持 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

つくるtsukuruHán Việt Táclàm, nấu
Ví dụ

Bây giờ tôi đang nấu phở.

さくぶんsakubunHán Việt Tác Vănbài văn
Ví dụ

Tôi đã viết bài văn bằng tiếng Nhật.

つかうtsukauHán Việt Sửdùng
Ví dụ

Hãy nhớ từ những từ mình dùng mỗi ngày.

しようshiyouHán Việt Sử Dụngsử dụng
ようじyoujiHán Việt Dụng Sựviệc bận
Ví dụ

Hôm nay tôi có việc bận.

もつmotsuHán Việt Trìcầm, xách, mang
かねもちkanemochiHán Việt Trìngười giàu
Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 押すおす

    bấm, đẩy

    押 chưa học

  • お持ち帰りおもちかえり

    mang về

    帰 học ở trang 32

Nhắc lại~てもいいですかDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Chụp ảnh được không?

このペンを使つかってもいいですか (Tôi dùng cây bút này được không?) — mẫu xin phép ~てもいいですか học ở Ngữ pháp N5; bài này học chữ 使.

Nhắc trước持つ hay 待つ?Dạy chính ở: Kanji N4 · Một ngày

持もつ (cầm): bên trái là bộ 扌 (tay). まつ (đợi) viết là 待つ: bên trái là bộ 彳 (bước chân) — sẽ học ở bài Một ngày. Bên phải cả hai đều là 寺.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:使用中
    Đèn trên cửa nhà vệ sinh, phòng thay đồ: đang có người dùng
  • biển cửa tiệm:手作り
    Nhãn ở tiệm bánh: đồ làm tay
  • biển cửa tiệm:お持ち帰り
    Câu hỏi ở quầy đồ ăn nhanh: mang về

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 24Chuyện của Hine

Máy pha cà phê mới

Trời mát, mưa phùn. Đầu ca tối, cửa hàng trưởng dán tờ hướng dẫn cạnh máy pha cà phê mới và nhờ Hine đọc cùng Sato.

じゅうがつじゅうさんにち、すいようびのゆうがたろくじ。そとはこさめです。

「きょうから、このあたらしいコーヒーのきかいをつかいます。」

「かみをつくったから、ヒネさん、さとうさんとよんでください。」

かみのはじめに『ごしようのまえに』とかいてあります。

さとうさんがかみをよみます。

「『しよう』……あ、『つかう』のじだね。」

ヒネさんがこたえます。

「そう。『つかう』のときは『つか』、ことばのなかでは『し』とよむんだよ。」

いちばんしたのぶんは『カップをもって、ボタンをおしてください』です。

さとうさんがもういちどききました。

「このじは『まつ』?」

「ちがうよ。『もつ』だよ。ひだりにてがあるでしょ?もつときは、てをつかうよね。」

「さすがヒネさん。じゃあ、いちばんはじめのコーヒーは、さとうさんがつくってください。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Câu cuối tờ hướng dẫn bảo làm gì?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine biết chữ đó là 持 (cầm) chứ không phải "đợi"?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

使う nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi dùng cây bút này được không?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBán, cho mượn, hàng hoá — 売 貸 借 品 物Chủ nhật 17/10, trời mưa, một bà khách quên ô — ワン hỏi Hine cửa hàng có cho mượn ô không.

手てで書かいた字じは、頭あたまにのこります。

Chữ viết bằng tay thì ở lại trong đầu.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:使用中
Đèn trên cửa nhà vệ sinh, phòng thay đồ: đang có người dùng