Tập 18· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 11/9, 11 giờ 40 trưa · phòng nghỉ ひまわり, nghỉ giữa ca sáng· 16 phút

Học và luyện

Năm chữ của việc học: 勉 (gắng sức), 強 (mạnh), 習 (tập), 教 (dạy), 練 (luyện). Ghép 勉 + 強 thành 勉強 (べんきょう) — "gắng sức cho mạnh" — từ người Nhật dùng để nói "học".

Trời mát, nắng nhẹ. Giờ nghỉ ca sáng, ワン khoe đã đỗ N5 từ cuối tháng Tám, rồi hỏi Hine học N4 thế nào — và 勉強する với 習う khác nhau ra sao.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 勉 (miễn, gắng sức) · 強 (cường, mạnh) · 習 (tập, học, tập) · 教 (giáo, dạy) · 練 (luyện, luyện)
  • Đọc được: 勉強 (べんきょう, học) · 練習 (れんしゅう, luyện tập) · 教室 (きょうしつ, lớp học) · 習う (ならう, học từ ai đó) · 強い (つよい, mạnh)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Miễn

gắng sức

免 khom lưng (gợi âm) + 力 sức = 勉 gắng sức

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

Bên trái là 免 như người khom lưng gồng mình, bên phải là 力 (sức, trang 11) — dồn hết sức: gắng sức.

Cầu Hán Việt

"Miễn cưỡng" (勉強) — cùng hai chữ, nhưng nghĩa khác hẳn tiếng Nhật (xem Góc Việt Nam).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ベン
Số nét
10

Lưu ý: 勉 gần như chỉ gặp trong 勉強. Đừng nhầm với 免 (miễn trong "miễn phí"): 勉 có thêm 力 bên phải.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいにちにほんごをべんきょうしています。

    Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.

  • よるよりあさのほうがべんきょうできます。

    Buổi sáng tôi học vào đầu hơn buổi tối.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 勉 là gì?

Cường

mạnh

弓 cánh cung + 厶 (gợi âm) + 虫 con sâu = 強 mạnh

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

Cánh cung 弓 bên trái, bên phải là 厶 trên 虫 (con sâu) — cây cung căng bằng sợi tơ của sâu, kéo mãi không đứt: mạnh.

Cầu Hán Việt

"Cường quốc" (強国), "tăng cường" (増強), "kiên cường" (堅強).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
つよ(い)
Số nét
11

Lưu ý: Đứng với đuôi kana đọc つよい (mạnh); trong 勉強 đọc きょう. Ngược nghĩa với 弱 (nhược, yếu — trang 41).

Câu ví dụ

  • きょうはかぜがつよいです。

    Hôm nay gió mạnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 強 là gì?

Tập

học, tập

羽 đôi cánh + 白 trắng = 習 học, tập

Bộ thủ

羽 (vũ, lông vũ)

Cách nhớ

Đôi cánh 羽 ở trên, 白 ở dưới — chim non vỗ cánh tập bay ngày này qua ngày khác: tập, học.

Cầu Hán Việt

"Học tập" (学習), "luyện tập" (練習), "tập quán" (習慣).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
なら(う)
Số nét
11

Lưu ý: 習う (ならう) = học từ một người (thầy, bạn, bà chủ nhà); 勉強する = tự học. Đuôi kana chỉ có う: 習う, không viết 習らう.

Câu ví dụ

  • あねにピアノをならいました。

    Tôi đã học piano từ chị gái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 習 nghĩa là gì?

Giáo

dạy

孝 trẻ dưới người già + 攵 tay cầm thước = 教 dạy

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

Bên trái là 孝 (đứa trẻ 子 dưới người già 耂), bên phải là 攵 (bàn tay cầm thước gõ nhẹ) — người lớn cầm thước dạy trẻ: dạy.

Cầu Hán Việt

"Giáo viên" (教員), "giáo dục" (教育), "tôn giáo" (宗教).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
おし(える)
Số nét
11

Lưu ý: 教える (おしえる) = dạy; cũng là "chỉ cho, cho biết" (教えてください = cho tôi biết với). 教室 (きょうしつ) = lớp học — 室 học ở trang 16.

Câu ví dụ

  • せんせいがかんじのよみかたをおしえてくれました。

    Cô giáo đã dạy tôi cách đọc chữ Hán.

  • でんわばんごうをおしえてください。

    Cho tôi xin số điện thoại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 教 là gì?

Luyện

luyện, rèn

糸 sợi tơ + 東 (ở đây là 柬 viết gọn, gợi âm) = 練 luyện, rèn

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

Sợi tơ 糸 bên trái, bên phải trông như 東 (gốc là 柬, lựa chọn) — tơ phải nấu đi nấu lại, chọn từng sợi tốt: luyện, rèn.

Cầu Hán Việt

"Huấn luyện" (訓練), "luyện tập" (練習).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レン
Kun
ね(る)
Số nét
14

Lưu ý: Nửa phải viết y như 東 (đông, N5) — đây là 柬 (lựa chọn) viết gọn theo kiểu Nhật. Bộ 糸 (sợi tơ) đứng bên trái chữ: 練, 紙, 約, 絡 — gặp lại ở trang 24–25.

Câu ví dụ

  • きょうしつでれんしゅうします。

    Tôi luyện tập trong lớp học.

  • まいにちのれんしゅうがちからになります。

    Luyện tập mỗi ngày sẽ thành sức mạnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 練 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

べんきょうbenkyouHán Việt Miễn Cườnghọc
Ví dụ

Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.

つよいtsuyoiHán Việt Cườngmạnh
Ví dụ

Hôm nay gió mạnh.

ならうnarauHán Việt Tậphọc (từ một người dạy)
れんしゅうrenshuuHán Việt Luyện Tậpluyện tập
Ví dụ

Tôi luyện tập trong lớp học.

おしえるoshieruHán Việt Giáodạy
きょうしつkyoushitsuHán Việt Giáo Thấtphòng học
Ví dụ

Tôi luyện tập trong lớp học.

Nhắc lại勉強する, 習う, 教えるDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Một ngày của Hine · Từ vựng N5 · Ở trường Sakura

勉強べんきょうする (tự học), 習ならう (học từ ai đó), 教おしえる (dạy). Khi nào dùng từ nào học ở Từ vựng N4; bài này học mặt chữ.

Nhắc chữ N5Chữ 学 trong 学校, 学生Dạy chính ở: Kanji N5 · Học, trường, sinh, tiên

学 (học): 学校がっこう (trường học), 学生がくせい (học sinh). 学 là "học" nói chung; 習 là "tập đi tập lại".

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:書道教室
    Biển nhỏ trước nhà: lớp dạy viết thư pháp
  • nhãn, thẻ ghi chữ:自習室
    Biển trên cửa phòng tự học ở thư viện, trường
  • nhãn, thẻ ghi chữ:勉強会
    Tờ thông báo dán ở bảng tin: buổi học nhóm

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 18Chuyện của Hine

Bảng luyện tập cho ワン

Trời mát, nắng nhẹ. Giờ nghỉ ca sáng, ワン khoe đã đỗ N5 từ cuối tháng Tám, rồi hỏi Hine học N4 thế nào — và 勉強する với 習う khác nhau ra sao.

くがつじゅういちにち、どようびのじゅういちじよんじゅっぷん。そとはすこしすずしくて、ひのひかりがやさしいです。

「ヒネさん、エヌご、ごうかくしたよ!はちがつのおわりに わかったんだ。」

「おめでとう!ワンさん、すごい!」

「つぎはエヌよん。どうやってべんきょうしたらいい?」

「まいにち、すこしずつれんしゅうするのが いちばんだよ。ひょうをかくね。」

ヒネさんはレシートのうらに、れんしゅうのひょうをかきました。『げつ かんじ』『か ことば』『すい ぶんぽう』……

「ヒネさん、『べんきょうする』と『ならう』は、どうちがうの?」

「『べんきょう』は、じぶんでほんをよんだりれんしゅうしたりすること。『ならう』は、だれかにおしえてもらうこと。わたしはおおやさんに、りょうりをならっているよ。」

「じゃあ、わたしはヒネさんにかんじをならっているんだね!」

「わたしもまいにちにほんごをべんきょうしているよ。でも、もっとつよくなりたいな。」

ワンさんはそのレシートを、だいじにさいふにいれました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine viết bảng luyện tập lên đâu?

Câu 2 / 2

Theo Hine, 習う nghĩa là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 教 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHỏi và đáp — 問 題 答 質 試 験Thứ Năm 16/9, thư viện trường: Hine làm thử một đề N4 cũ — đầu đề ghi 問題, cuối đề ghi 答え, và Tanaka ngồi ngay bàn bên.

習ならうよりなれろ。

Học mãi không bằng làm quen tay.

Tục ngữ — viết đủ: 習うより慣れろ (慣 chưa học, viết kana)

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:書道教室
Biển nhỏ trước nhà: lớp dạy viết thư pháp