Miễn
gắng sức
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
力 (lực, sức)
Cách nhớ
Bên trái là 免 như người khom lưng gồng mình, bên phải là 力 (sức, trang 11) — dồn hết sức: gắng sức.
Cầu Hán Việt
"Miễn cưỡng" (勉強) — cùng hai chữ, nhưng nghĩa khác hẳn tiếng Nhật (xem Góc Việt Nam).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 勉 gần như chỉ gặp trong 勉強. Đừng nhầm với 免 (miễn trong "miễn phí"): 勉 có thêm 力 bên phải.
