Kanji N420 / 4612 phútÔn tập

Ôn tập 3 — Bài 11 đến 17

Thứ Sáu 3/9, 10 giờ tối · phòng 202

  • Ôn các chữ bài 11–17
  • Đọc từ ghép trộn chữ mới với chữ N5
  • Phân biệt 森 / 林, 町 / 村, 門 / 間, 場 / 所

Cả bảng

Bấm chữ để nghe lại.

Thẻ lật

Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.

Đã lật 0 / 38

Chữ hay nhầm

Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.

森シンSâm · rừng rậm
林リンLâm · rừng thưa

Ba cây thì rậm, hai cây thì thưa — đếm cây là biết rừng.

Ghép cặp

Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 2

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 2 / 2

Truyện ôn

Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.

Ôn tập 3Chuyện của Hine

Bản đồ vẽ tay

Trời bắt đầu dịu. Em gái nhắn: "Chị vẽ cho em bản đồ chỗ chị ở đi" — Hine vẽ tay, ghi toàn chữ Hán vừa học, rồi chụp gửi kèm nghĩa từng chữ.

くがつみっか、きんようびのよるじゅうじ。やっとすこし すずしくなりました。

いもうとさんからメッセージがきました。おねえさんがすんでいるまちのちずをみたい、とかいてあります。

「よし、かこう。まんなかがえき。えきのまえにぎんこうとびょういんがあります。」

「きたにがっこう。もんをはいって、みぎがとしょかん、ひだりがしょくどう。」

「くのかいかんはえきのひがし。それから……ここ。わたしのへやはにかいのにごうしつです。」

「うみはとおいけど……みなみのほうに、ちょっとだけ かいておこう。」

ヒネさんはちずをスマホでとって、じのいみも いっしょに おくりました。

それから、ちずのコピーを かべに はりました。さんまいめの まとめのかみです。

「わたしのまちのちず、できた!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trên bản đồ của Hine, trước ga có gì?

Câu 2 / 2

Trong trường, thư viện nằm ở đâu?

Kiểm tra trộn

Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.

Nối chữ với nghĩa.

Câu 1 / 10

ちりもつもれば山やまとなる。

Bụi góp lại cũng thành núi.

Tục ngữ — viết đủ: 塵も積もれば山となる (塵, 積 chưa học, viết kana)

Tập sau Chặng mới: trường học và chữ nghĩa. Thứ Bảy 11/9, giờ nghỉ ca sáng — ワン đỗ N5 từ cuối tháng Tám, giờ hỏi Hine học N4 thế nào.