Tập 31· Chuyện của Hine· Thứ Năm 11/11, 8 giờ tối · ひまわり, ca tối· 18 phút

Thịt, trà, cơm

Sáu chữ trên nhãn hộp cơm: 牛 (bò), 肉 (thịt), 鳥 (chim), 犬 (chó), 茶 (trà), 飯 (cơm). Bốn chữ đầu là hình vẽ: 牛 có sừng, 鳥 có mắt và móng, 犬 là 大 thêm một chấm tai. 飯 mang bộ 飠 (ăn).

Trời lạnh, quang. Ca tối thứ Năm (ca Hine nhận thêm từ mùa hè), ông Yamada mua hộp cơm thịt bò và một gói đồ ăn cho con chó nhà con gái gửi nhờ.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 牛 (ngưu, bò) · 肉 (nhục, thịt) · 鳥 (điểu, chim) · 犬 (khuyển, chó) · 茶 (trà, trà) · 飯 (phạn, cơm)
  • Đọc được: 牛肉 (ぎゅうにく, thịt bò) · 鳥 (とり, chim) · 犬 (いぬ, chó) · お茶 (おちゃ, trà) · 晩ご飯 (ばんごはん, bữa tối)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ngưu

con bò

Bộ thủ

牛 (ngưu, con bò)

Cách nhớ

Đầu bò nhìn thẳng: nét phẩy và nét ngang trên là sừng, nét ngang dưới là tai, nét sổ là mặt kéo dài nhô lên khỏi sừng.

Cầu Hán Việt

"Ngưu" trong "Ngưu Lang" (牛郎).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギュウ
Kun
うし
Số nét
4

Lưu ý: 牛 (bò) khác 午 (ngọ, trưa — Kanji N5): nét sổ của 牛 trổ lên khỏi nét ngang trên; của 午 thì không.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ぎゅうにくととりにく、どちらがいいですか。

    Thịt bò và thịt gà, bạn thích cái nào hơn?

  • うしはいつもゆっくりあるきます。

    Con bò lúc nào cũng đi chậm rãi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 牛 là gì?

Nhục

thịt

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

Một tảng thịt: khung ngoài là miếng thịt, hai chữ 人 nhỏ bên trong là thớ thịt.

Cầu Hán Việt

"Cốt nhục" (骨肉), "nhục thể" (肉体).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニク
Số nét
6

Lưu ý: 肉 đứng một mình vẫn đọc âm On にく — chữ hiếm hoi mà âm On được dùng như một từ thường. Thịt gà hay viết 鶏肉 (鶏 = gà, chưa học); bài này viết 鳥肉 — cũng đọc とりにく.

Câu ví dụ

  • にくよりさかなをよくたべます。

    Tôi hay ăn cá hơn thịt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 肉 là gì?

Điểu

chim

Bộ thủ

鳥 (điểu, con chim)

Cách nhớ

Con chim đứng: trên là đầu có mắt (nét chấm và khung nhỏ), giữa là thân, bốn chấm dưới là móng chân và đuôi.

Cầu Hán Việt

"Đà điểu" (駝鳥).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
とり
Số nét
11

Lưu ý: 鳥 (11 nét) có nét ngang trong "mắt" — 烏 (quạ, chưa học) thì không. Đừng nhầm với 島 (đảo, chưa học): chim 鳥 đậu trên núi 山. Trên nhãn đồ ăn, 鳥 thường là thịt gà.

Câu ví dụ

  • あさ、ことりのこえでおきました。

    Sáng nay tôi dậy vì tiếng chim nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鳥 là gì?

Khuyển

chó

Bộ thủ

犬 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

Chữ 大 (người dang tay) thêm một chấm ở góc trên bên phải — cái tai con chó vểnh lên.

Cầu Hán Việt

"Quân khuyển" (軍犬), "trung khuyển" (忠犬).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
いぬ
Số nét
4

Lưu ý: 犬 (chấm ở trên, bên phải) khác 大 (lớn, không có chấm) và 太 (to, béo — chấm ở dưới, giữa hai chân; học ở bài Ngắn, thấp, sáng, tối).

Câu ví dụ

  • いえにしろいこいぬがいます。

    Nhà tôi có một chú chó con màu trắng.

  • まいあさ、いぬとあるきます。

    Sáng nào tôi cũng đi bộ với con chó.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 犬 nghĩa là gì?

Trà

trà

艹 cỏ + 人 người + 木 cây = 茶 trà

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

Cỏ 艹 trên đầu, người 人 ở giữa, cây 木 dưới chân — người đứng giữa đồi hái lá cây: trà.

Cầu Hán Việt

"Trà" (茶), "trà đạo" (茶道).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チャ・サ
Số nét
9

Lưu ý: お茶 (おちゃ) đọc チャ; 喫茶店 (きっさてん, quán cà phê kiểu cũ) đọc サ. 茶色 (ちゃいろ) = màu nâu — 色 học ở trang 39.

Câu ví dụ

  • おちゃをのみましょう。

    Mình uống trà đi.

  • にほんちゃはすこしにがいです。

    Trà Nhật hơi đắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 茶 nghĩa là gì?

Phạn

cơm

飠 ăn + 反 lật lại (gợi âm) = 飯 cơm

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

Bộ ăn 飠 bên trái, 反 (lật lại) bên phải — đảo đi đảo lại nồi cơm cho chín đều: cơm.

Cầu Hán Việt

"Phạn điếm" (飯店 — quán ăn, cách nói xưa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Kun
めし
Số nét
12

Lưu ý: ご飯 (ごはん) vừa là cơm, vừa là bữa ăn: 朝ご飯, 昼ご飯, 晩ご飯. めし (飯) là cách nói suồng sã, hay nghe nam giới dùng.

Câu ví dụ

  • ばんごはんをたべましたか。

    Bạn ăn tối chưa?

  • あさごはんをたべると、いちにちげんきです。

    Ăn sáng đầy đủ thì cả ngày khoẻ khoắn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 飯 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

うしushiHán Việt Ngưucon bò
Ví dụ

Con bò lúc nào cũng đi chậm rãi.

ぎゅうにくgyuunikuHán Việt Ngưu Nhụcthịt bò
Ví dụ

Thịt bò và thịt gà, bạn thích cái nào hơn?

にくnikuHán Việt Nhụcthịt
Ví dụ

Tôi hay ăn cá hơn thịt.

とりにくtorinikuHán Việt Điểu Nhụcthịt gà
Ví dụ

Thịt bò và thịt gà, bạn thích cái nào hơn?

とりtoriHán Việt Điểuchim
ことりkotoriHán Việt Tiểu Điểuchim nhỏ
Ví dụ

Sáng nay tôi dậy vì tiếng chim nhỏ.

いぬinuHán Việt Khuyểnchó
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng đi bộ với con chó.

こいぬkoinuHán Việt Tử Khuyểnchó con
Ví dụ

Nhà tôi có một chú chó con màu trắng.

おちゃochaHán Việt Tràtrà (thường là trà xanh)
Ví dụ

Mình uống trà đi.

にほんちゃnihonchaHán Việt Nhật Bản Tràtrà Nhật
Ví dụ

Trà Nhật hơi đắng.

ごはんgohanHán Việt Phạncơm, bữa ăn
Ví dụ

Bạn ăn tối chưa?

ばんごはんbangohanHán Việt Vãn Phạnbữa tối
Ví dụ

Bạn ăn tối chưa?

あさごはんasagohanHán Việt Triêu Phạnbữa sáng
Ví dụ

Ăn sáng đầy đủ thì cả ngày khoẻ khoắn.

もとmotoHán Việt Nguyêngốc, ban đầu
ごgoHán Việt Ngữtiếng, ngôn ngữ (ベトナム語)
いちにちichinichiHán Việt Nhất Nhậtmột ngày
Ví dụ

Cuốn sách này tôi đọc xong trong một ngày.

Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 鶏肉とりにく

    thịt gà

    鶏 chưa học

  • 豚肉ぶたにく

    thịt lợn

    豚 chưa học

  • 弁当べんとう

    cơm hộp

    弁, 当 chưa học

Nhắc lạiどちらがいいですかDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Hà Nội hay Tokyo?

牛肉ぎゅうにくと鳥肉とりにく、どちらがいいですか (Thịt bò và thịt gà, bạn thích cái nào hơn?) — mẫu so sánh hai thứ học ở Ngữ pháp N5; bài này học chữ 牛, 肉, 鳥.

Nhắc chữ N5犬, 大, 太 — chấm ở đâu?Dạy chính ở: Kanji N5 · Lớn, nhỏ, cao, yên

大 (lớn, Kanji N5): không có chấm. 犬 (chó): chấm ở góc trên bên phải. 太 (to, béo — học ở bài Ngắn, thấp, sáng, tối): chấm ở dưới, giữa hai chân.

Nhắc chữ N5Chữ 午 (ngọ, trưa)Dạy chính ở: Kanji N5 · Nay, trưa, trước, sau

午 (trưa): 午前ごぜん (buổi sáng), 午後ごご (buổi chiều). 牛 (bò) trông giống 午, nhưng nét sổ trổ lên khỏi nét ngang trên — như cặp sừng bò.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:牛丼
    Biển quán cơm bò: cơm thịt bò
  • bảng thực đơn:焼き鳥
    Đèn lồng trước quán nhậu: gà xiên nướng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:お茶
    Nhãn chai trong tủ lạnh cửa hàng: trà

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 31Chuyện của Hine

Hộp cơm thịt bò

Trời lạnh, quang. Ca tối thứ Năm (ca Hine nhận thêm từ mùa hè), ông Yamada mua hộp cơm thịt bò và một gói đồ ăn cho con chó nhà con gái gửi nhờ.

じゅういちがつじゅういちにち、もくようびのよるはちじ。さむいですが、そらはきれいです。

やまださんがレジにきました。ぎゅうにくのおべんとうと、いぬのごはんをひとつかいます。

「むすめのいぬをいっしゅうかん あずかって いるんです。」と やまださん。

「かわいいですね!やまださん、こっちのとりの おべんとうも おいしいですよ。」と さとうさん。

やまださんはヒネさんにききました。「とりは、ベトナムごでなんですか。」

「もとはそらをとぶとりです。でも、おべんとうのとりはにわとりですから、ベトナムごでは ちがうことばに なります。」

ヒネさんは やまださんに、『ぎゅうにく』『とり』『いぬ』『おちゃ』のベトナムごをおしえました。

「やまださんは、もうばんごはんをたべましたか。」とヒネさん。

「まだですよ。これがばんごはんです。たべたら、おちゃをのんで、ベトナムごをかくれんしゅうをします。」

「やまださん、がんばってください!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ông Yamada mua gì?

Câu 2 / 2

Theo Hine, 鳥 trên hộp cơm là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

牛肉 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Bạn ăn tối chưa?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauRau và nấu nướng — 菜 料 理 味Thứ Bảy 13/11, nắng yếu: bà chủ nhà dạy Hine món rau luộc trộn, theo tờ công thức chép tay dán trên tủ lạnh.

いっしょにご飯はんを食たべた人ひとは、もう友ともだちです。

Người đã cùng mình ăn cơm thì đã là bạn.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:お茶
Nhãn chai trong tủ lạnh cửa hàng: trà