Ngưu
con bò
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Bộ thủ
牛 (ngưu, con bò)
Cách nhớ
Đầu bò nhìn thẳng: nét phẩy và nét ngang trên là sừng, nét ngang dưới là tai, nét sổ là mặt kéo dài nhô lên khỏi sừng.
Cầu Hán Việt
"Ngưu" trong "Ngưu Lang" (牛郎).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 牛 (bò) khác 午 (ngọ, trưa — Kanji N5): nét sổ của 牛 trổ lên khỏi nét ngang trên; của 午 thì không.
