Tập 32· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 13/11, 3 giờ chiều · bếp nhà bà chủ, tầng 1· 14 phút

Rau và nấu nướng

Bốn chữ của căn bếp: 菜 (rau), 料 (nguyên liệu), 理 (lý, sắp xếp), 味 (vị). Ghép đôi: 料理 (món ăn, nấu ăn), 野菜 (rau). 味 mang bộ 口 (miệng) — vị là thứ miệng nếm ra.

Trời lạnh, nắng yếu. Bà chủ nhà dạy Hine món rau luộc trộn おひたし, theo tờ công thức bà chép tay từ thời trẻ, dán trên tủ lạnh.
  • 4 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 菜 (thái, rau) · 料 (liệu, nguyên liệu, phí) · 理 (lý, lý lẽ, sắp xếp) · 味 (vị, vị)
  • Đọc được: 野菜 (やさい, rau) · 料理 (りょうり, món ăn, nấu ăn) · 味 (あじ, vị) · 意味 (いみ, ý nghĩa)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thái

rau

艹 cỏ + 爫 bàn tay hái + 木 cây = 菜 rau

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

Cỏ 艹 trên đầu, dưới là bàn tay 爫 đang hái trên cây 木 — tay hái lá xanh: rau.

Cầu Hán Việt

Tiếng Việt ít dùng âm "thái" với nghĩa rau; nhớ qua 野菜 = "dã thái" (rau đồng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
な
Số nét
11

Lưu ý: 菜 có 11 nét: 艹 (3) + 爫 (4) + 木 (4) — người mới học hay viết thiếu một nét ở 爫. 野菜: 野 (trang 13) や + 菜 さい.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • やさいをたくさんたべてください。

    Hãy ăn nhiều rau vào.

  • このみせのやさいはやすくてあたらしいです。

    Rau ở cửa hàng này rẻ mà tươi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 菜 là gì?

Liệu

nguyên liệu, phí

米 gạo + 斗 cái đấu = 料 nguyên liệu, phí

Bộ thủ

斗 (đẩu, cái đấu)

Cách nhớ

Gạo 米 bên trái, cái đấu 斗 bên phải — đong gạo bằng đấu: đong, tính → nguyên liệu, tiền phí.

Cầu Hán Việt

"Nguyên liệu" (原料), "tài liệu" (資料), "nhiên liệu" (燃料).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Số nét
10

Lưu ý: 料金 (りょうきん) = tiền phí (điện, nước, vé tàu). 料 nghĩa gốc là "đong, tính" nên có mặt cả trong 料理 lẫn 料金.

Câu ví dụ

  • でんしゃのりょうきんはいくらですか。

    Tiền vé tàu là bao nhiêu?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 料 nghĩa là gì?

Lý

lý lẽ, sắp xếp

王 ngọc + 里 làng (gợi âm) = 理 lý lẽ, sắp xếp

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

Viên ngọc 王 bên trái, 里 (làng) bên phải — người thợ mài ngọc theo đúng thớ vân: lý lẽ, sắp xếp cho có thứ tự.

Cầu Hán Việt

"Đạo lý" (道理), "địa lý" (地理), "lý do" (理由).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リ
Số nét
11

Lưu ý: 料理 = sắp xếp nguyên liệu → món ăn, nấu ăn. Bộ bên trái viết như 王 (vua) nhưng tên bộ là "ngọc" — nét ngang cuối hất lên.

Câu ví dụ

  • ははのりょうりがいちばんです。

    Món mẹ nấu là ngon nhất.

  • りょうりもにほんごも、まいにちやるとじょうずになります。

    Nấu ăn hay tiếng Nhật cũng vậy, làm mỗi ngày là giỏi lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 理 là gì?

Vị

vị

口 miệng + 未 chưa (gợi âm) = 味 vị

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Cái miệng 口 bên trái, 未 (cây chưa lớn) bên phải — miệng nếm thử quả còn non: vị.

Cầu Hán Việt

"Hương vị" (香味), "mùi vị", "vị giác" (味覚).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミ
Kun
あじ
Số nét
8

Lưu ý: 意味 (いみ) = ý nghĩa — không phải "ý vị". 趣味 (しゅみ) đọc Hán Việt "thú vị" nhưng nghĩa là sở thích (趣 chưa học).

Câu ví dụ

  • このじのいみはなんですか。

    Chữ này nghĩa là gì?

  • このスープは、やさしいあじがします。

    Món canh này có vị dịu nhẹ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 味 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

やさいyasaiHán Việt Dã Tháirau
Ví dụ

Hãy ăn nhiều rau vào.

りょうりryouriHán Việt Liệu Lýmón ăn, nấu ăn
Ví dụ

Món mẹ nấu là ngon nhất.

りょうきんryoukinHán Việt Liệu Kimtiền phí
Ví dụ

Tiền vé tàu là bao nhiêu?

あじajiHán Việt Vịvị
Ví dụ

Món canh này có vị dịu nhẹ.

いみimiHán Việt Ý Vịý nghĩa
Ví dụ

Chữ này nghĩa là gì?

さんしゅうかんsanshuukanHán Việt Tamba tuần
ひるごはんhirugohanbữa trưa
たりるtariruHán Việt Túcđủ
Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • お浸しおひたし

    rau luộc trộn nước tương

    浸 chưa học

  • 冷蔵庫れいぞうこ

    tủ lạnh

    冷, 蔵, 庫 chưa học

  • 趣味しゅみ

    sở thích

    趣 chưa học

Nhắc lạiTừ về món ăn, nấu nướngDạy chính ở: Từ vựng N5 · Bếp nhỏ, Rau, thịt, cá, trái cây · Từ vựng N4 · Trong nhà, trong bếp

料理りょうりを作つくる (nấu ăn), 野菜やさい (rau), 味あじ (vị) — nghĩa và cách dùng các từ trong bếp học ở Từ vựng N5, N4; bài này học mặt chữ và cách đọc.

Nhắc lại料 trong 料理Dạy chính ở: Từ vựng N5 · Bếp nhỏ

料理りょうり (món ăn): chữ 料 = đong gạo bằng đấu. Đong nguyên liệu thì thành món ăn.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:日本料理
    Biển hiệu nhà hàng: món Nhật
  • biển cửa tiệm:野菜
    Bảng chỉ dẫn trong siêu thị: quầy rau
  • nhãn, thẻ ghi chữ:料金
    Bảng giá ở bãi đỗ xe, máy bán vé: tiền phí

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 32Chuyện của Hine

Tờ công thức trên tủ lạnh

Trời lạnh, nắng yếu. Bà chủ nhà dạy Hine món rau luộc trộn おひたし, theo tờ công thức bà chép tay từ thời trẻ, dán trên tủ lạnh.

じゅういちがつじゅうさんにち、どようびのごごさんじ。さむいひですが、すこしだけひがでています。

ヒネさんはいっかいのおおやさんのだいどころにいます。れいぞうこに、おおやさんがずっとまえにかいたりょうりのかみがはってあります。

「きょうはおひたしをつくりましょう。やさいをゆでて、しょうゆを かけるだけですよ。」

「かんたんですね。このかみのじ、よんでもいいですか。」

ヒネさんはおおきいこえでよみました。『やさいのりょうり・おひたし』。

「さあ、たべてみて。あじはどう?」

「おいしいです!やさしいあじです。」

ヒネさんはノートに『やさい』とかきました。でも、『さい』のじがすこしちがいます。

「ヒネさん、ここ、ひとつたりないわよ。」

「あっ、ほんとうだ。いみはわかっても、じはむずかしいですね。」

「まいにちかけば、だいじょうぶ。りょうりもそうですよ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Món おひたし làm thế nào?

Câu 2 / 2

Bà chủ nhà sửa gì cho Hine?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

意味 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy ăn nhiều rau vào.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 6 — Bài 29 đến 32Thứ Hai 15/11, gió bấc, chưa đầy ba tuần nữa là thi: Hine làm "thực đơn tuần ôn thi" bằng chữ Hán.

毎日まいにちの小ちいさな一歩いっぽが、味あじのある人生じんせいを作つくります。

Những bước nhỏ mỗi ngày làm nên một cuộc đời đậm đà.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:日本料理
Biển hiệu nhà hàng: món Nhật