Tập 30· Chuyện của Hine· Thứ Ba 9/11, 6 giờ chiều · cổng nhà trọ, phiếu dự thi N4 vừa gửi tới· 16 phút

Tụ họp, xuất phát, chú ý

Năm chữ trên phiếu dự thi: 集 (tụ), 合 (hợp), 発 (phát), 注 (chú), 計 (tính). Ghép đôi thành những từ đọc Hán Việt là hiểu ngay: 集合 (tập hợp), 出発 (xuất phát), 注意 (chú ý). Riêng 時計 (đồng hồ) có cách đọc đặc biệt.

Trời lạnh, gió bấc. Chiều về tới cổng nhà trọ, Hine thấy phiếu dự thi N4 trong hộp thư — mặt sau in đầy chữ Hán.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 集 (tập, gom, tụ) · 合 (hợp, hợp, khớp) · 発 (phát, phát ra, xuất phát) · 注 (chú, rót, chú ý) · 計 (kế, đo, tính)
  • Đọc được: 集まる (あつまる, tụ lại) · 試合 (しあい, trận đấu) · 出発 (しゅっぱつ, xuất phát) · 注意 (ちゅうい, chú ý) · 時計 (とけい, đồng hồ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tập

gom, tụ

隹 chim đuôi ngắn + 木 cây = 集 gom, tụ

Bộ thủ

隹 (chuy, chim đuôi ngắn)

Cách nhớ

Con chim 隹 đậu trên cây 木 — chim từ khắp nơi tụ về một cây: tụ họp.

Cầu Hán Việt

"Tập hợp" (集合), "tuyển tập" (選集), "thi tập" (詩集).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
あつ(まる)・あつ(める)
Số nét
12

Lưu ý: 集まる (tự: người tụ lại) / 集める (tha: gom đồ lại). 集 (隹 trên, 木 dưới) — đừng nhầm với 進 (隹 trên đường 辶, trang 31).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • くじにえきのまえにあつまってください。

    Hãy tập trung trước ga lúc 9 giờ.

  • ひとがあつまると、おおきなちからになります。

    Người tụ lại thì thành sức mạnh lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 集 nghĩa là gì?

Hợp

hợp, khớp

亼 cái nắp + 口 miệng hũ = 合 hợp, khớp

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Cái nắp nhọn (人 + một nét ngang) đậy khít lên miệng hũ 口 — vừa khít: hợp.

Cầu Hán Việt

"Hợp tác" (合作), "tổng hợp" (総合), "hợp lý" (合理).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴウ・ガッ
Kun
あ(う)
Số nét
6

Lưu ý: 合う = vừa, khớp. 試合 (しあい, trận đấu) đọc 合 là あい (Kun). Âm ガッ gặp trong một số từ như 合唱 (がっしょう, hợp xướng).

Câu ví dụ

  • にちようびにサッカーのしあいがあります。

    Chủ nhật có trận bóng đá.

  • このくつはあしにあいません。

    Đôi giày này không vừa chân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 合 nghĩa là gì?

Phát

phát ra, xuất phát

癶 hai bàn chân dang ra + 开 cây cung 弓 (cùng 殳) của chữ cũ 發, viết gọn = 発 phát ra, xuất phát

Bộ thủ

癶 (bát, gạt ngược, hai chân dang ra)

Cách nhớ

Hai bàn chân 癶 dang ra ở trên — chân bật khỏi mặt đất; phần dưới như người giương cung bắn: phát ra, xuất phát.

Cầu Hán Việt

"Xuất phát" (出発), "phát âm" (発音), "phát triển" (発展).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハツ・ハッ
Số nét
9

Lưu ý: 発 đứng TRƯỚC âm k, s, t, p thì はつ → はっ: 発車 (はっしゃ). Đứng SAU chữ có âm ngắt っ thì はつ → ぱつ: 出発 (しゅつ + はつ → しゅっぱつ).

Câu ví dụ

  • バスははちじにしゅっぱつします。

    Xe buýt xuất phát lúc 8 giờ.

  • でんしゃがはっしゃします。ごちゅういください。

    Tàu sắp chạy. Xin chú ý.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 発 nghĩa là gì?

Chú

rót, chú ý

氵 nước + 主 ngọn đèn, chủ (gợi âm) = 注 rót, chú ý

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

Nước 氵 bên trái, 主 (ngọn đèn đứng yên, trang 8) bên phải — rót nước đúng vào một chỗ; dồn hết sự để ý vào một chỗ: chú ý.

Cầu Hán Việt

"Chú ý" (注意), "chú thích" (注釈), "chú giải" (注解).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Kun
そそ(ぐ)
Số nét
8

Lưu ý: 注 (氵 nước) khác 住 (亻 người, trang 32) — bên phải cả hai đều là 主. 注文 (ちゅうもん) = gọi món, đặt hàng.

Câu ví dụ

  • くるまにちゅういしてください。

    Hãy chú ý xe cộ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 注 nghĩa là gì?

Kế

đo, tính

言 lời nói + 十 mười = 計 đo, tính

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, số mười 十 bên phải — miệng đếm một tới mười: tính, đo.

Cầu Hán Việt

"Kế hoạch" (計画), "thống kê" (統計), "kế toán" (計算).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
はか(る)
Số nét
9

Lưu ý: 時計 (とけい) đọc đặc biệt: 時 ở đây là と chứ không phải じ. 合計 (ごうけい) = tổng cộng — dòng cuối trên hoá đơn.

Câu ví dụ

  • とけいをもっていきます。

    Tôi mang đồng hồ theo.

  • ごうけいでせんえんです。

    Tổng cộng 1.000 yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 計 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あつまるatsumaruHán Việt Tậptụ lại, tập trung
Ví dụ

Người tụ lại thì thành sức mạnh lớn.

しゅうごうshuugouHán Việt Tập Hợptập trung (đến một chỗ)
あうauHán Việt Hợphợp, khớp
しあいshiaiHán Việt Thí Hợptrận đấu
Ví dụ

Chủ nhật có trận bóng đá.

しゅっぱつshuppatsuHán Việt Xuất Phátxuất phát, khởi hành
Ví dụ

Xe buýt xuất phát lúc 8 giờ.

はっしゃhasshaHán Việt Phát Xatàu xe chạy
Ví dụ

Tàu sắp chạy. Xin chú ý.

ちゅういchuuiHán Việt Chú Ýchú ý
Ví dụ

Tàu sắp chạy. Xin chú ý.

とけいtokeiHán Việt Thời Kếđồng hồ
Ví dụ

Tôi mang đồng hồ theo.

ごうけいgoukeiHán Việt Hợp Kếtổng cộng
Ví dụ

Tổng cộng 1.000 yên.

くじはんkujihanHán Việt Cửu Thời Bán9 giờ rưỡi
はやめhayameHán Việt Tảosớm hơn một chút
Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 受験票じゅけんひょう

    phiếu dự thi

    受, 票 chưa học

  • 遅刻ちこく

    đi trễ

    遅, 刻 chưa học

Nhắc lại~ていきますDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Phải nộp trước thứ Sáu

時計とけいを持もっていきます (Tôi mang đồng hồ theo) — 持もって + いきます = mang đi. 持っていく (mang đi) học ở Ngữ pháp N5.

Nhắc lại注 hay 住?Dạy chính ở: Kanji N4 · Một ngày

注意ちゅうい (chú ý): bộ 氵 (nước) bên trái. 住所じゅうしょ (địa chỉ): bộ 亻 (người) bên trái. Bên phải cả hai đều là 主.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:集合場所
    Dòng in trên phiếu dự thi, tờ rơi tour: nơi tập trung
  • biển đường:スリップ注意
    Biển dựng ở sân ga, đường dốc ngày mưa: cẩn thận trơn trượt
  • biển cửa tiệm:合計
    Dòng cuối hoá đơn: tổng cộng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 30Chuyện của Hine

Phiếu dự thi

Trời lạnh, gió bấc. Chiều về tới cổng nhà trọ, Hine thấy phiếu dự thi N4 trong hộp thư — mặt sau in đầy chữ Hán.

じゅういちがつここのか、かようびのゆうがたろくじ。きたのかぜがつよくて、さむいです。

もんのポストに、にほんごのしけんのかみがきていました。

「きた!じゅうにがついつか、にちようび……。」

うらにはかんじがたくさんかいてあります。

「『しゅうごうじかん』……くじはんにあつまるんですね。」

「『ちゅうい:とけいをもってきてください。でんわでじかんをみてはいけません』……そうか。」

ヒネさんはかみのしゃしんをとって、たなかさんにおくりました。

たなかさんから『しゅっぱつははやめにね。ぼくもしゅうごうじかんに おくれそうに なったよ』ときました。

「とけい、とけい……。ひきだしのとけいをだしておこう。」

そのよる、かべのじのかみはさんじゅうまいになりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo phiếu dự thi, Hine phải mang gì?

Câu 2 / 2

Tanaka dặn gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

注意 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy tập trung trước ga lúc 9 giờ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThịt, trà, cơm — 牛 肉 鳥 犬 茶 飯Thứ Năm 11/11, ca tối: ông Yamada mua hộp cơm thịt bò và một gói đồ ăn cho chó — ông hỏi Hine chữ 鳥 trên nhãn tiếng Việt gọi là gì.

一人ひとりで分わからないことも、みんなで集あつまれば分わかります。

Điều một mình chưa hiểu, cả nhóm tụ lại là hiểu ra.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:集合場所
Dòng in trên phiếu dự thi, tờ rơi tour: nơi tập trung