Kanji N45 / 4612 phútÔn tập

Ôn tập 1 — Bài 1 đến 4

Chủ nhật 9/5, 8 giờ tối · phòng 202

  • Ôn các chữ bài 1–4
  • Đọc từ ghép trộn chữ mới với chữ N5
  • Phân biệt 春 / 夏, 朝 / 晩, 暑 / 寒

Cả bảng

Bấm chữ để nghe lại.

Thẻ lật

Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.

Đã lật 0 / 21

Chữ hay nhầm

Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.

夏カHạ · mùa hè
春シュンXuân · mùa xuân

Xuân có mặt trời dưới chân cho mầm lên; hạ thì người cúi đầu lê bước vì nóng.

Ghép cặp

Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 2

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 2 / 2

Truyện ôn

Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.

Ôn tập 1Chuyện của Hine

Lịch mùa

Mưa nhẹ. Bức tường chữ đã có bốn tờ; Hine làm một "lịch mùa" nhỏ: viết tên kỳ nghỉ, thời tiết, buổi trong ngày vào từng ô rồi tự đọc to.

ごがつここのか、にちようびのよるはちじ。そとはすこしあめがふっています。

かべには、もうよんまいの かみが あります。

ヒネさんはおおきいかみに、きせつのカレンダーをかきました。はる、なつ、あき、ふゆのところがあります。

「はるははるやすみ。なつはなつやすみ、とてもあつい。」

「あきはしゅうぶんのひ。ふゆはふゆやすみとゆき。」

「ふゆのあさはさむいです。なつのよるはあついです。」

「きょねんのふゆは、ゆきをいっかいだけみました。こんどのふゆはおおゆきかな。」

「まいあさひとつ、まいばんひとつ。はやくよめるように!」

それから、ヒネさんはカレンダーをよんまいのかみの となりに はりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Mùa đông năm ngoái, Hine thấy tuyết mấy lần?

Câu 2 / 2

Hine dán tờ lịch mùa ở đâu?

Kiểm tra trộn

Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.

Câu 1 / 10

Chữ nào là "mùa hè"?

一ひとつずつ読よめば、春夏秋冬しゅんかしゅうとう、一年いちねんでずいぶん読よめます。

Mỗi lần đọc một chữ, qua xuân hạ thu đông — một năm bạn đã đọc được rất nhiều.

Câu tự soạn

Tập sau Chặng mới: gia đình và cơ thể. Thứ Tư 12/5, hết ca, Sato hỏi Hine có anh chị em không — và Hine viết lên giấy bốn chữ mới.