Diệu
ngày trong tuần
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
日 (nhật, mặt trời; ngày)
Cách nhớ
Bên trái là mặt trời 日; bên phải trên là đôi cánh 羽, dưới là con chim 隹 — cánh chim lấp lánh dưới nắng. Bảy "vì sáng" trên trời đặt tên cho bảy ngày, nên chữ có 曜 là chữ chỉ thứ.
Cầu Hán Việt
"Thất diệu" (七曜, bảy vì sáng: mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chữ nhiều nét (18 nét) nhưng chỉ đọc một kiểu: よう. "Diệu" của 曜 khác "diệu" trong "kỳ diệu" (妙).
