Tập 5· Chuyện của Hine· Thứ Tư 12/5, 9 giờ 10 tối · phòng nghỉ ひまわり, hết ca· 14 phút

Anh chị em

Bốn chữ anh chị em: 兄 (anh), 姉 (chị), 弟 (em trai), 妹 (em gái). Hai chữ con gái đều có bộ 女 bên trái. Ghép từng cặp lại là được 兄弟 (anh em) và 姉妹 (chị em gái).

Trời mát, gió nhẹ. Hết ca, Sato hỏi Hine có anh chị em không; Hine viết lên giấy 姉が一人、妹が一人 (một chị gái, một em gái) — đúng lúc em gái gọi video từ Việt Nam.
  • 4 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 兄 (huynh, anh) · 姉 (tỉ, chị) · 弟 (đệ, em trai) · 妹 (muội, em gái)
  • Đọc được: 兄 (あに, anh tôi) · お姉さん (おねえさん, chị của người khác) · 弟 (おとうと, em trai) · 妹 (いもうと, em gái)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Huynh

anh trai

口 cái miệng + 儿 đôi chân người = 兄 anh trai

Bộ thủ

儿 (nhân đi, chân người)

Cách nhớ

Cái miệng 口 thật to đặt trên đôi chân 儿 — người hay lên tiếng dặn dò các em: anh trai.

Cầu Hán Việt

"Phụ huynh" (父兄), "huynh đệ" (兄弟).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ・ケイ
Kun
あに
Số nét
5

Lưu ý: お兄さん đọc おにいさん — cách đọc đặc biệt, không phải おあにさん. Trong 兄弟 (きょうだい), 兄 đọc âm On きょう.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • あにはひがしのくにでせんせいをしています。

    Anh trai tôi làm giáo viên ở một nước phía đông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 兄 nghĩa là gì?

Tỉ

chị gái

女 người con gái + 市 cái chợ (chưa học) = 姉 chị gái

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

Người con gái 女 đứng cạnh cái chợ 市 — chị cả đi chợ thay mẹ.

Cầu Hán Việt

"Tỉ muội" (姉妹, chị em gái).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
あね
Số nét
8

Lưu ý: お姉さん đọc おねえさん (chị của người khác, hoặc gọi chị mình). Nói với người ngoài về chị mình thì dùng 姉 (あね).

Câu ví dụ

  • あねがひとり、いもうとがひとりいます。

    Tôi có một chị gái và một em gái.

  • おねえさんはどこにすんでいますか。

    Chị của bạn sống ở đâu?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 姉 là gì?

Đệ

em trai

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

Hai nét chấm trên như hai sừng nhỏ, ở giữa là sợi dây 弓 quấn vòng quanh cây cọc từ trên xuống — quấn theo thứ tự: người sinh sau, em trai.

Cầu Hán Việt

"Đệ tử" (弟子), "huynh đệ" (兄弟).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダイ・テイ
Kun
おとうと
Số nét
7

Lưu ý: Trong 兄弟 (きょうだい), 弟 đọc だい.

Câu ví dụ

  • おとうとはまいあさはやくおきます。

    Em trai tôi sáng nào cũng dậy sớm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 弟 là gì?

Muội

em gái

女 người con gái + 未 chưa (chưa học) = 妹 em gái

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

Người con gái 女 đứng cạnh chữ 未 (chưa) — cô bé "chưa" lớn: em gái.

Cầu Hán Việt

"Tỉ muội" (姉妹).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マイ
Kun
いもうと
Số nét
8

Lưu ý: Bên phải là 未 (chưa: nét ngang trên ngắn hơn nét dưới), đừng viết thành 末 (cuối: nét trên dài hơn).

Câu ví dụ

  • いもうとさんはなんさいですか。

    Em gái bạn bao nhiêu tuổi?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 妹 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あにaniHán Việt Huynhanh trai (của mình)
Ví dụ

Anh trai tôi làm giáo viên ở một nước phía đông.

おにいさんoniisanHán Việt Huynhanh trai (của người khác)
あねaneHán Việt Tỉchị gái (của mình)
Ví dụ

Tôi có một chị gái và một em gái.

おねえさんoneesanHán Việt Tỉchị gái (của người khác)
Ví dụ

Chị của bạn sống ở đâu?

おとうとotoutoHán Việt Đệem trai
Ví dụ

Em trai tôi sáng nào cũng dậy sớm.

きょうだいkyoudaiHán Việt Huynh Đệanh chị em
いもうとimoutoHán Việt Muộiem gái
Ví dụ

Tôi có một chị gái và một em gái.

いもうとさんimoutosanHán Việt Muộiem gái (người khác)
Ví dụ

Em gái bạn bao nhiêu tuổi?

しまいshimaiHán Việt Tỉ Muộichị em gái
Nhắc lạiGọi người nhà mình và nhà người khácDạy chính ở: Từ vựng N5 · Gia đình

あに / おにいさん (anh), あね / おねえさん (chị), おとうと / おとうとさん (em trai), いもうと / いもうとさん (em gái): bên trái là nhà mình, bên phải là nhà người khác. Cách dùng học ở Từ vựng N5; bài này học mặt chữ 兄, 姉, 弟, 妹.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:姉妹店
    Tấm biển ở cửa tiệm: "cửa hàng chị em" (cùng chủ)
  • biển cửa tiệm:兄弟
    Tên quán ăn gia đình, kiểu "quán anh em nhà …"

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 5Chuyện của Hine

Anh chị em

Trời mát, gió nhẹ. Hết ca, Sato hỏi Hine có anh chị em không; Hine viết lên giấy 姉が一人、妹が一人 (một chị gái, một em gái) — đúng lúc em gái gọi video từ Việt Nam.

ごがつじゅうににち、すいようびのよるくじじゅっぷん。しごとがおわりました。そとはすずしいかぜがふいています。

「ヒネさん、きょうだいはいる?」

ヒネさんはかみに『あねがひとり、いもうとがひとり』とかきました。

「あねがひとり、いもうとがひとりいるよ。さとうさんは?」

「わたしはあにがひとりだけ。おとうとやいもうとはいない。」

そのとき、ヒネさんのスマホがなりました。いもうとさんからのビデオでんわです。

「あ、いもうとさん?」

「うん、いもうと。」

いもうとさんはがめんのなかで、さとうさんに てを ふりました。

「ヒネさんのおねえさんも、ベトナムにいるの?」

「うん、あねもベトナムにいるよ。」

ヒネさんは『あれ?』と おもいました。

「わたしは『あね』、さとうさんは『おねえさん』……。かんじはおなじで、よみかたがちがうね。」

そのよる、へやの かべに またいちまい、かみが ふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Sato có anh chị em thế nào?

Câu 2 / 2

Sato hỏi về chị gái của Hine. Sato đọc chữ 姉 thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 弟 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi có một chị gái và một em gái.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhà và mình — 家 族 親 私 自Chủ nhật 16/5, phòng du học sinh phát tờ khai đầu năm: ô 家族 (gia đình), ô 自分のこと (về bản thân)… Hine cầm bút, gạch chân chữ nào lạ.

兄あにも姉あねも、はじめは一年生いちねんせいでした。

Anh chị nào cũng từng là "học sinh năm nhất".

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:姉妹店
Tấm biển ở cửa tiệm: "cửa hàng chị em" (cùng chủ)