Huynh
anh trai
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
儿 (nhân đi, chân người)
Cách nhớ
Cái miệng 口 thật to đặt trên đôi chân 儿 — người hay lên tiếng dặn dò các em: anh trai.
Cầu Hán Việt
"Phụ huynh" (父兄), "huynh đệ" (兄弟).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: お兄さん đọc おにいさん — cách đọc đặc biệt, không phải おあにさん. Trong 兄弟 (きょうだい), 兄 đọc âm On きょう.
