Ôn tập 2Chuyện của Hine
Sổ sức khoẻ
Mưa cả ngày. Hine ở nhà làm "sổ sức khoẻ" bằng chữ Hán: ô 家族 (gia đình), ô 体 (cơ thể), ô 病気 (bệnh), ô 薬 (thuốc) — đọc to từng ô rồi dán lên tường cạnh lịch mùa.
六月二十日、
Ngày 20 tháng Sáu, Chủ nhật, 4 giờ chiều. Mưa từ sáng.
ヒネさんは
Hine ở nhà làm "sổ sức khoẻ" bằng chữ Hán, có các ô "gia đình", "cơ thể", "bệnh", "thuốc".
「家族。
"Gia đình. Bố, mẹ, chị, em gái. Gia đình tôi ai cũng khoẻ."
「体。
"Cơ thể. Đầu, mặt, cổ. Đọc thật to như ワン!"
「病気。
"Bệnh. Sốt 38 độ. Đầu cũng đau nữa…"
「薬。
"Thuốc. Uống sau bữa ăn. Bác sĩ cho."
「それから……
"Rồi thì… 員 trong 店員 (nhân viên), 配 trong 心配 (lo lắng), 自 trong 自分 (bản thân)."
ヒネさんは
Hine dán trang sổ lên tường, cạnh tờ "lịch mùa".
「自分で
"Cuốn sổ tự làm, đẹp chưa!"
Bạn hiểu truyện chưa?
"Sổ sức khoẻ" của Hine có những ô nào?
Hine dán trang sổ ở đâu?