Tập 11· Chuyện của Hine· Chủ nhật 18/7, 11 giờ trưa · quán cà phê gần ga わかばだい· 18 phút

Biển, rừng, ruộng

Sáu chữ của thiên nhiên, nhận ra nhờ "tín hiệu" bên trong: có bộ nước 氵 là 海 (biển), 池 (ao); hai cây 木 là 林 (rừng thưa), ba cây là 森 (rừng rậm). Thêm 田 (ruộng) và 野 (cánh đồng).

Nắng gắt, khoảng 32 độ. Thi N5 xong hai tuần, ワン mang từ ga về một tờ rơi có ba tour: 海, 森と池, 田んぼの村 — ワン tự đọc được chữ đầu tiên. Mai (海の日) cả nhóm đã hẹn đi biển えのしま.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 海 (hải, biển) · 池 (trì, ao) · 森 (sâm, rừng rậm) · 林 (lâm, rừng thưa) · 田 (điền, ruộng) · 野 (dã, cánh đồng)
  • Đọc được: 海 (うみ, biển) · 池 (いけ, ao) · 森 (もり, rừng rậm) · 林 (はやし, rừng thưa) · 田んぼ (たんぼ, ruộng lúa) · 野山 (のやま, đồi núi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hải

biển

氵 nước + 毎 mỗi (gợi âm) = 海 biển

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

Ba giọt nước 氵 bên trái, bên phải là 毎 (mỗi) — nước ở mỗi nơi, khắp nơi: biển.

Cầu Hán Việt

"Hải sản" (海産), "hải quân" (海軍), "hải ngoại" (海外).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
うみ
Số nét
9

Lưu ý: 海外 (かいがい) là "nước ngoài" — đúng như "hải ngoại" của tiếng Việt: bên kia biển.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • らいしゅう、うみへいきます。

    Tuần sau tôi đi biển.

  • なつやすみにかいがいのともだちがきます。

    Kỳ nghỉ hè, bạn tôi ở nước ngoài sẽ tới chơi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 海 nghĩa là gì?

Trì

cái ao

氵 nước + 也 con rắn cuộn (gợi âm) = 池 cái ao

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

Nước 氵 bên trái, bên phải là 也 cuộn tròn như con rắn nằm im — nước đọng lại một chỗ: cái ao.

Cầu Hán Việt

"Thành trì" (城池 — thành và hào nước quanh thành).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ
Kun
いけ
Số nét
6

Lưu ý: 電池 (でんち) là cục pin — "cái ao chứa điện". Âm On チ của 池 trùng âm với 地 (đất, học ở bài "Khu, phố, làng").

Câu ví dụ

  • いけにさかながいます。

    Trong ao có cá.

  • でんちをふたつかいました。

    Tôi đã mua hai cục pin.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 池 là gì?

Sâm

rừng rậm

木 cây (trên) + 木 cây (dưới trái) + 木 cây (dưới phải) = 森 rừng rậm

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Ba cây 木 chồng lên nhau — cây nhiều tới mức không thấy đường: rừng rậm.

Cầu Hán Việt

"Sâm nghiêm" (森厳 — uy nghi như rừng già).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
もり
Số nét
12

Lưu ý: 森 (もり) nhiều cây hơn 林 (はやし). Hai chữ ghép lại thành 森林 (しんりん, rừng nói chung).

Câu ví dụ

  • もりのなかにいけがあります。

    Trong rừng có một cái ao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 森 là gì?

Lâm

rừng thưa

木 cây (trái) + 木 cây (phải) = 林 rừng thưa

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Hai cây 木 đứng cạnh nhau — ít cây hơn 森 một cây: rừng thưa. Cây bên trái hơi hẹp lại, nét phẩy cuối thành nét chấm.

Cầu Hán Việt

"Lâm nghiệp" (林業), "lâm sản" (林産).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リン
Kun
はやし
Số nét
8

Lưu ý: Trong từ ghép đọc りん: 森林 (しんりん). 林 cũng là một họ người Nhật (はやし).

Câu ví dụ

  • しんりんのなかは、なつでもすずしいです。

    Trong rừng, mùa hè cũng mát.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 林 nghĩa là gì?

Điền

ruộng

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Thửa ruộng nhìn từ trên cao: khung vuông là bờ ruộng, chữ thập ở giữa chia bốn ô.

Cầu Hán Việt

"Điền viên" (田園), "điền chủ" (田主).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
デン
Kun
た
Số nét
5

Lưu ý: Ruộng lúa nói 田んぼ (たんぼ). Trong họ người đọc た hoặc だ: 田中 (たなか), 山田 (やまだ). 田 (5 nét, bốn ô kín) khác 日 (hai ô) và 目 (ba ô).

Câu ví dụ

  • なつのたんぼは、みどりがきれいです。

    Ruộng lúa mùa hè xanh mướt, đẹp lắm.

  • たなかさんはだいがくのせんぱいです。

    Anh Tanaka là đàn anh ở trường đại học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 田 là gì?

Dã

cánh đồng

里 làng + 予 trước (gợi âm) = 野 cánh đồng

Bộ thủ

里 (lí, làng; dặm)

Cách nhớ

Bên trái là 里 (làng: ruộng 田 trên đất 土), bên phải là 予 — đi ra khỏi làng là tới cánh đồng.

Cầu Hán Việt

"Dã ngoại" (野外), "hoang dã" (荒野).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヤ
Kun
の
Số nét
11

Lưu ý: Ga 上野 (うえの) ở Tokyo có chữ này. 野 cũng có trong 野菜 (やさい, rau) — học ở bài "Rau và nấu nướng".

Câu ví dụ

  • あきののやまはとてもきれいです。

    Đồi núi mùa thu rất đẹp.

  • すきなぶんやをひとつ、もっとまなびましょう。

    Hãy học sâu thêm một lĩnh vực mình thích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 野 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

うみumiHán Việt Hảibiển
Ví dụ

Tuần sau tôi đi biển.

かいがいkaigaiHán Việt Hải Ngoạinước ngoài
Ví dụ

Dùng được ở nước ngoài.

いけikeHán Việt Trìao, hồ nhỏ
Ví dụ

Trong ao có cá.

でんちdenchiHán Việt Điện Trìpin
Ví dụ

Tôi đã mua hai cục pin.

もりmoriHán Việt Sâmrừng
Ví dụ

Trong rừng có một cái ao.

はやしhayashiHán Việt Lâmrừng thưa
しんりんshinrinHán Việt Sâm Lâmrừng
Ví dụ

Trong rừng, mùa hè cũng mát.

たんぼtanboHán Việt Điềnruộng lúa
Ví dụ

Ruộng lúa mùa hè xanh mướt, đẹp lắm.

たなかtanakaHán Việt Điền Trunghọ Tanaka
Ví dụ

Anh Tanaka là đàn anh ở trường đại học.

のやまnoyamaHán Việt Dã Sơnđồi núi
Ví dụ

Đồi núi mùa thu rất đẹp.

ぶんやbunyaHán Việt Phân Dãlĩnh vực
Ví dụ

Hãy học sâu thêm một lĩnh vực mình thích.

にしゅうかんnishuukanHán Việt Nhị Chu Gianhai tuần
いちにちichinichiHán Việt Nhất Nhậtmột ngày
Ví dụ

Cuốn sách này tôi đọc xong trong một ngày.

まなぶmanabuHán Việt Họchọc (trang trọng, học sâu)
Nhắc lạiTừ chỉ thiên nhiênDạy chính ở: Từ vựng N5 · Ra ngoài thiên nhiên

海うみ (biển), 池いけ (ao) đã học ở Từ vựng N5; 森もり (rừng) học ở Từ vựng N4 bài "Phố và quê". Bài này học mặt chữ Hán và cách đọc của chúng.

Nhắc chữ N5木, 山, 川 — và 林, 森Dạy chính ở: Kanji N5 · Mặt trời, mặt trăng, cây, gốc + Núi, sông, trời, khí

木 (mộc, cây: 木き), 山 (sơn, núi: 山やま), 川 (xuyên, sông: 川かわ). Hai 木 thành 林 (rừng thưa), ba 木 thành 森 (rừng rậm).

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:上野
    Biển tên ga 上野 ở Tokyo (gần công viên và sở thú)
  • biển ga tàu:池袋
    Biển tên ga 池袋 — một trong những ga đông nhất Tokyo
  • biển cửa tiệm:海の家
    Biển quán tạm dựng trên bãi biển mùa hè: bán đồ ăn, cho thuê chỗ thay đồ
  • nhãn, thẻ ghi chữ:海の日
    Ô ngày lễ trên tờ lịch tháng Bảy

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 11Chuyện của Hine

Tờ rơi ba lựa chọn

Nắng gắt, khoảng 32 độ. Thi N5 xong hai tuần, ワン mang từ ga về một tờ rơi có ba tour: 海, 森と池, 田んぼの村 — ワン tự đọc được chữ đầu tiên. Mai (海の日) cả nhóm đã hẹn đi biển えのしま.

しちがつじゅうはちにち、にちようびのごぜんじゅういちじ。そとはとてもあついです。

しけんがおわってにしゅうかん。このひはワンさんもしごとがやすみです。ヒネさんとワンさんは、えきのそばの きっさてんに います。

「ヒネさん、えきで このかみを もらったよ。みて。」

かみにはみっつのツアーがあります。『うみ』『もりといけ』『たんぼのむら』。

「このじ、わかる!ひだりにみずのてんがみっつ。うみだね!」

「すごい!じゃあ、これは?きがみっつ。」

「はやし……かな?」

「きがふたつではやし、みっつでもり。もりのほうがきがおおいよ。」

「きょうはさんじゅうにど……。もりもいいけど、うみにはいりたいな。」

「わたしも!あした、えのしまのうみへいくよね。」

そのよる、ヒネさんはへやのかべにあたらしいかみを はりました。うみ、いけ、もり、はやし、た、の。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao ワン đọc được chữ 海?

Câu 2 / 2

Ngày mai Hine và ワン đi đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ nào là "rừng thưa"?

Giờ bạn đọc được

Ngày mai tôi đi biển.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThủ đô và tỉnh — 都 京 県 市Thứ Năm 22/7, ca tối ひまわり: một khách gửi thùng quà về Kyoto, tờ phiếu ghi 京都府京都市 — và Sato hỏi Hine sao Tokyo lại là 都.

海うみも、一ひとつぶの水みずから。

Biển cũng bắt đầu từ một giọt nước.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:上野
Biển tên ga 上野 ở Tokyo (gần công viên và sở thú)