Hải
biển
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
Ba giọt nước 氵 bên trái, bên phải là 毎 (mỗi) — nước ở mỗi nơi, khắp nơi: biển.
Cầu Hán Việt
"Hải sản" (海産), "hải quân" (海軍), "hải ngoại" (海外).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 海外 (かいがい) là "nước ngoài" — đúng như "hải ngoại" của tiếng Việt: bên kia biển.
