Tập 10· Chuyện của Hine· Thứ Hai 14/6, 9 giờ 15 tối · phòng nghỉ ひまわり· 16 phút

Lòng và sức

Năm chữ của sức khoẻ và cảm xúc: 心 (lòng), 力 (sức), 元 (gốc), 配 (chia), 死 (chết). Ghép lại thành những từ người Nhật nói mỗi ngày: 元気 (khoẻ), 心配 (lo lắng).

Mưa dầm. Hine đã khỏi ốm hẳn; Tanaka hỏi もう元気? (khoẻ hẳn chưa?) rồi thú nhận đang 心配 (lo): anh đang chờ kết quả phỏng vấn vòng một ở công ty du lịch.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 心 (tâm, lòng, tim) · 力 (lực, sức) · 元 (nguyên, gốc, ban đầu) · 配 (phối, phát, chia) · 死 (tử, chết)
  • Đọc được: 心配 (しんぱい, lo lắng) · 元気 (げんき, khoẻ) · 力 (ちから, sức) · 死ぬ (しぬ, chết)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tâm

lòng, tim

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Hình quả tim: nét cong là trái tim, ba chấm là nhịp đập — tim, lòng.

Cầu Hán Việt

"Tâm lý" (心理), "an tâm" (安心).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
こころ
Số nét
4

Lưu ý: Thứ tự viết: chấm trái, nét cong móc, rồi hai chấm trên. Khi đứng bên trái chữ khác, 心 đổi dáng thành 忄 (bộ "lòng").

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • せんせいのはなしをきいて、あんしんしました。

    Nghe thầy nói, tôi yên tâm.

  • こころがげんきなら、からだもげんきになります。

    Lòng khoẻ thì người cũng khoẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 心 là gì?

Lực

sức

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

Cánh tay gồng lên, bắp tay nổi — sức.

Cầu Hán Việt

"Năng lực" (能力), "thể lực" (体力).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョク・リキ
Kun
ちから
Số nét
2

Lưu ý: 力 trông y hệt katakana カ (ka). Trong câu, đứng cạnh chữ Hán khác hoặc đọc ちから / りょく thì là chữ Hán.

Câu ví dụ

  • まいにちよむと、よむちからがつきます。

    Ngày nào cũng đọc thì sức đọc sẽ lên.

  • なつはたいりょくがいります。

    Mùa hè cần nhiều thể lực.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 力 là gì?

Nguyên

gốc, ban đầu

二 cái đầu (hai nét) + 儿 đôi chân người = 元 gốc, ban đầu

Bộ thủ

儿 (nhân đi, chân người)

Cách nhớ

Hai nét 二 trên là cái đầu, dưới là đôi chân 儿 — cái đầu là chỗ bắt đầu của người: gốc, ban đầu.

Cầu Hán Việt

"Nguyên đán" (元旦), "nguyên thủ" (元首).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン・ガン
Kun
もと
Số nét
4

Lưu ý: 元気 đọc げんき (khoẻ); 元日 đọc がんじつ (ngày 1/1). 元 (二 + 儿) dễ nhầm với 兄 (口 + 儿).

Câu ví dụ

  • もうげんきになりました。

    Tôi khoẻ lại rồi.

  • がんじつはみせがやすみです。

    Ngày 1/1 (Tết Dương lịch) cửa hàng nghỉ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 元 là gì?

Phối

chia, phát

酉 bình rượu + 己 người quỳ (mình) = 配 chia, phát

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

Bình rượu 酉 bên trái, bên phải là 己 — người quỳ bên bình rót chia rượu cho mọi người: chia, phát.

Cầu Hán Việt

"Phân phối" (分配), "phối hợp" (配合).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハイ
Kun
くば(る)
Số nét
10

Lưu ý: 心配 (しんぱい) nghĩa là "lo lắng" — lòng 心 bị "chia" 配 ra nhiều ngả. Không có từ "tâm phối" trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • しんぱいしないでください。

    Đừng lo.

  • みせのまえでかみをくばります。

    Tôi phát tờ rơi trước cửa hàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 配 là gì?

Tử

chết

歹 xương tàn + 匕 người cúi (cái thìa) = 死 chết

Bộ thủ

歹 (đãi, xương tàn)

Cách nhớ

Bên trái là 歹 (bộ xương tàn), bên phải là 匕 — người cúi đầu bên nắm xương: chết.

Cầu Hán Việt

"Sinh tử" (生死), "tử vong" (死亡).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
し(ぬ)
Số nét
6

Lưu ý: 死 (シ) và 四 (bốn, cũng đọc し) cùng âm, nên người Nhật hay đọc số 4 là よん.

Câu ví dụ

  • みずがないと、さかなはしにます。

    Không có nước thì cá chết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 死 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こころkokoroHán Việt Tâmtấm lòng, trái tim
Ví dụ

Lòng khoẻ thì người cũng khoẻ.

あんしんanshinHán Việt An Tâmyên tâm
Ví dụ

Nghe thầy nói, tôi yên tâm.

ちからchikaraHán Việt Lựcsức, sức lực
Ví dụ

Ngày nào cũng đọc thì sức đọc sẽ lên.

たいりょくtairyokuHán Việt Thể Lựcthể lực
Ví dụ

Mùa hè cần nhiều thể lực.

げんきgenkiHán Việt Nguyên Khíkhoẻ, có sức
Ví dụ

Lòng khoẻ thì người cũng khoẻ.

がんじつganjitsuHán Việt Nguyên Nhậtngày 1/1 (Tết Dương lịch)
Ví dụ

Ngày 1/1 (Tết Dương lịch) cửa hàng nghỉ.

しんぱいshinpaiHán Việt Tâm Phốilo lắng
Ví dụ

Đừng lo.

くばるkubaruHán Việt Phốiphát, chia
しぬshinuHán Việt Tửchết
Nhắc lại~ないでください (đừng…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đừng lo

心配しんぱいしないでください。 (Đừng lo.) Động từ thể ない + でください = xin đừng…

Nhắc chữ N5Chữ 気 trong 元気, 病気Dạy chính ở: Kanji N5 · Núi, sông, trời, khí

気 (khí): 天気てんき (thời tiết), 元気げんき (khoẻ), 病気びょうき (bệnh). Trong cả ba từ, 気 đều đọc き.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:安心
    Chữ lớn trên tờ quảng cáo dán ở ga: "yên tâm"
  • nhãn, thẻ ghi chữ:お元気で
    Dòng cuối trên thiệp chia tay: "giữ sức khoẻ nhé"

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 10Chuyện của Hine

Mặt sau tờ hoá đơn

Mưa dầm. Hine đã khỏi ốm hẳn; Tanaka hỏi もう元気? (khoẻ hẳn chưa?) rồi thú nhận đang 心配 (lo): anh đang chờ kết quả phỏng vấn vòng một ở công ty du lịch.

ろくがつじゅうよっか、げつようびのよるくじじゅうごふん。あめがずっとふっています。

びょうきのあと、ヒネさんはきょうからまたしごとです。

「ヒネさん、もうげんき?」

「うん、もうげんきになった。しんぱいしてくれて、ありがとう。」

「よかった。……じつは、ぼくもしんぱいなことがあるんだ。」

「りょこうのかいしゃのめんせつのけっかを、まっているんだよ。いっかいめの。」

「たなかさんなら、だいじょうぶだよ。しんぱいしないで ください。」

ヒネさんはレシートのうらに、おおきく『げんき』と『ちから』とかいて、たなかさんに わたしました。

「げんきとちからか。ありがとう。ヒネさんも、すいようびはテストでしょ?」

「うん。わたしもすこししんぱい。」

ふたりはわらいました。

そのよる、へやの かべに またいちまい、かみが ふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tanaka đang lo chuyện gì?

Câu 2 / 2

Hine viết hai chữ gì cho Tanaka?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 配 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Đừng lo.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 2 — Bài 5 đến 10Chủ nhật 20/6, mưa cả ngày. Hine ở nhà làm một "sổ sức khoẻ" bằng chữ Hán — tờ tổng kết thứ hai của bức tường.

心こころに力ちからを。

Tiếp thêm sức cho lòng.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:安心
Chữ lớn trên tờ quảng cáo dán ở ga: "yên tâm"