Tập 17· Chuyện của Hine· Thứ Tư 1/9, 12 giờ 30 trưa · cổng chính trường Sakura, rồi ngân hàng gần ga· 16 phút

Cổng, bản đồ, ngân hàng

Năm chữ trên bản đồ và biển chỉ đường: 門 (cổng), 台 (bệ; chiếc máy), 図 (hình vẽ, bản đồ), 光 (ánh sáng), 銀 (bạc). Ghép 銀 + 行 thành 銀行 (ぎんこう): ngân hàng.

Trời nắng, còn nóng. Hine phải ra ngân hàng chuyển tiền học kỳ thu, nhưng điện thoại hết pin — chỉ còn tấm bản đồ ở cổng trường.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 門 (môn, cổng) · 台 (đài, cái bệ, chiếc (đếm máy)) · 図 (đồ, hình vẽ, bản đồ) · 光 (quang, ánh sáng) · 銀 (ngân, bạc)
  • Đọc được: 門 (もん, cổng) · 台所 (だいどころ, bếp) · 地図 (ちず, bản đồ) · 日光 (にっこう, ánh nắng) · 銀行 (ぎんこう, ngân hàng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Môn

cổng

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

Hai cánh cửa gỗ mở ra hai bên: cái cổng.

Cầu Hán Việt

"Chuyên môn" (専門), "Ngọ Môn" (午門 — cổng chính Hoàng thành Huế).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モン
Kun
かど
Số nét
8

Lưu ý: 門 là "khung" của nhiều chữ: 間 (N5, mặt trời 日 trong cổng), 聞 (N5, tai 耳 trong cổng), 問 (bài "Hỏi và đáp", miệng 口 trong cổng).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ぎんこうはもんのまえです。

    Ngân hàng ở trước cổng.

  • こうもんでともだちをまちます。

    Tôi đợi bạn ở cổng trường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 門 nghĩa là gì?

Đài

bệ; chiếc (đếm máy, xe)

厶 món đồ đặt lên + 口 cái bệ = 台 bệ; chiếc (đếm máy, xe)

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

厶 ở trên như món đồ đặt lên, 口 ở dưới là cái bệ vuông — bệ, đài.

Cầu Hán Việt

"Vũ đài" (舞台), "lâu đài" (楼台).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダイ・タイ
Số nét
5

Lưu ý: 〜台 (だい) đếm máy móc, xe: 一台, 二台. 台風 (たいふう, bão) đọc タイ. 台所 (だいどころ) là cái bếp — "chỗ đặt bệ".

Câu ví dụ

  • だいどころでははとごはんをつくります。

    Tôi nấu cơm cùng mẹ trong bếp.

  • らいしゅうたいふうがきます。

    Tuần sau bão tới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 台 nghĩa là gì?

Đồ

hình vẽ, bản đồ

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

Khung 囗 vây quanh một hình vẽ bên trong — tấm bản đồ đóng khung.

Cầu Hán Việt

"Bản đồ" (版図), "đồ hoạ" (図画), "ý đồ" (意図).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ズ・ト
Kun
はか(る)
Số nét
7

Lưu ý: Đọc ず trong 地図 (ちず); đọc と trong 図書館 (としょかん, thư viện). Viết khung 囗 hai nét đầu, hình bên trong, nét ngang đáy đóng khung cuối cùng.

Câu ví dụ

  • ちずをみてください。

    Hãy xem bản đồ.

  • としょかんはさんがいにあります。

    Thư viện ở tầng ba.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 図 là gì?

Quang

ánh sáng

Bộ thủ

儿 (nhân đi, chân người)

Cách nhớ

Ngọn lửa toả tia ở trên, đôi chân 儿 ở dưới — người cầm đuốc bước đi, ánh sáng toả ra quanh mình.

Cầu Hán Việt

"Quang cảnh" (光景), "vinh quang" (栄光), "quang học" (光学).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
ひか(る)・ひかり
Số nét
6

Lưu ý: 光 (ひかり) = ánh sáng; 光る (ひかる) = toả sáng, lấp lánh. 日光 (にっこう) = ánh nắng; cũng là tên vùng Nikkō ở tỉnh Tochigi.

Câu ví dụ

  • あさのひかりはきれいです。

    Ánh sáng buổi sáng thật đẹp.

  • なつのにっこうはとてもつよいです。

    Nắng mùa hè rất gắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 光 là gì?

Ngân

bạc

金 kim loại + 艮 (gợi âm) = 銀 bạc

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

Kim loại 金 bên trái, 艮 bên phải — thứ kim loại sáng trắng chỉ đứng sau vàng: bạc.

Cầu Hán Việt

"Ngân hàng" (銀行), "thuỷ ngân" (水銀).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギン
Số nét
14

Lưu ý: 銀行 (ぎんこう) = ngân hàng: 銀 bạc + 行 (hàng, cửa hiệu). Bên phải 艮 trông như 良 nhưng không có chấm trên.

Câu ví dụ

  • ぎんこうはさんじまでです。

    Ngân hàng mở tới 3 giờ.

  • このスプーンはぎんです。

    Cái thìa này bằng bạc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 銀 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

もんmonHán Việt Môncổng
Ví dụ

Ngân hàng ở trước cổng.

こうもんkoumonHán Việt Hiệu Môncổng trường
Ví dụ

Tôi đợi bạn ở cổng trường.

いちだいichidaiHán Việt Nhất Đàimột chiếc (máy, xe)
たいふうtaifuuHán Việt Đài Phongbão
Ví dụ

Tuần sau bão tới.

だいどころdaidokoroHán Việt Đài Sởbếp
Ví dụ

Tôi nấu cơm cùng mẹ trong bếp.

ちずchizuHán Việt Địa Đồbản đồ
Ví dụ

Hãy xem bản đồ.

としょかんtoshokanHán Việt Đồ Thư Quánthư viện
Ví dụ

Thư viện ở tầng ba.

ひかりhikariHán Việt Quangánh sáng
Ví dụ

Ánh sáng buổi sáng thật đẹp.

にっこうnikkouHán Việt Nhật Quangánh nắng
Ví dụ

Nắng mùa hè rất gắt.

ぎんこうginkouHán Việt Ngân Hànhngân hàng
Ví dụ

Ngân hàng ở trước cổng.

ぎんginHán Việt Ngânbạc
Ví dụ

Cái thìa này bằng bạc.

ほうhouHán Việt Phươngphía, bên (〜の方)
ひかるhikaruHán Việt Quangloé sáng, phát sáng
Nhắc lạiHỏi đường, chỉ đườngDạy chính ở: Từ vựng N5 · Hỏi đường

銀行ぎんこうはどこですか。 (Ngân hàng ở đâu ạ?) — cách hỏi, chỉ đường học ở Từ vựng N5; bài này học mặt chữ 銀, 門, 図.

Nhắc lại〜台 đếm máy, xeDạy chính ở: Từ vựng N5 · Đếm đồ vật

一台いちだい (một chiếc), 二台にだい (hai chiếc) — dùng cho máy móc, xe cộ.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:銀行
    Biển hiệu ngân hàng gần ga
  • nhãn, thẻ ghi chữ:東門
    Biển ở cổng phụ của trường: "Cổng Đông"
  • biển đường:図書館
    Biển chỉ đường trong khuôn viên trường
  • màn hình điện tử:台風
    Tin cảnh báo trên ứng dụng thời tiết

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 17Chuyện của Hine

Máy này không dùng được

Trời nắng, còn nóng. Hine phải ra ngân hàng chuyển tiền học kỳ thu, nhưng điện thoại hết pin — chỉ còn tấm bản đồ ở cổng trường.

くがつついたち、すいようびのじゅうにじはん。はれていて、まだあついです。

ヒネさんはきょう、ぎんこうであきのがくひを おくらなければ なりません。

「あ、スマホのでんちがない……。ぎんこうはどこだったかな。」

がっこうのもんのよこに、おおきいちずがあります。

「ここがもん。ぎんこうは……あった。もんのまえのみちを、えきのほうへ。」

ちずのガラスにひのひかりがあたって、きらきらひかっています。

ぎんこうには、おかねをおろすきかいがにだいあります。いちだいには、かみが はってあります。『このだいは つかえません』。

「『このだいはつかえません』……じゃあ、となりのだいですね。」

ヒネさんは となりのきかいで、ぶじにおくりました。

「ぎんこうはもんのまえです。もうおぼえました!」

そのよる、へやの かべに またいちまい、かみが ふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Điện thoại hết pin, Hine tìm đường bằng gì?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine dùng máy bên cạnh?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 門 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Ngân hàng ở trước cổng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 3 — Bài 11 đến 17Thứ Sáu 3/9, trời bắt đầu dịu. Em gái nhắn: "Chị vẽ cho em bản đồ chỗ chị ở đi" — và cả chặng chữ hiện ra trên tờ giấy.

光ひかりの方ほうへ、まっすぐ行いこう。

Cứ đi thẳng về phía ánh sáng.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:銀行
Biển hiệu ngân hàng gần ga