Sĩ
làm việc, phục vụ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
Người 亻 đứng cạnh kẻ sĩ 士 — người đứng hầu bên cạnh để làm việc: phục vụ, làm việc.
Cầu Hán Việt
Ít từ tiếng Việt dùng đúng chữ này ("sĩ hoạn" 仕宦 = ra làm quan). Chữ "sĩ" trong "sĩ quan", "chiến sĩ" là 士 — chính là nửa phải của 仕.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 仕事 đọc しごと: 仕 đọc âm On し, 事 đọc âm Kun こと rồi biến thành ごと — một từ trộn On và Kun.
