Tập 23· Chuyện của Hine· Thứ Hai 11/10, 9 giờ 15 tối · phòng nghỉ ひまわり· 18 phút

Công việc

Sáu chữ của đi làm: 仕 (phục vụ), 事 (việc), 働 (làm việc), 業 (nghề), 産 (sinh ra), 工 (thợ). Ghép đôi thành 仕事 (công việc), 工場 (nhà máy), 産業 (ngành sản xuất). Còn 働 là chữ người Nhật tự tạo: người 亻 đang chuyển động 動.

Trời mát, se lạnh. Hết ca tối thứ Hai, Tanaka khoe tờ giới thiệu của công ty du lịch đã nhận anh — trên đó có chữ 仕事 và 工場.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 仕 (sĩ, làm việc, phục vụ) · 事 (sự, việc) · 働 (động, làm việc) · 業 (nghiệp, nghề, việc) · 産 (sản, sinh ra, làm ra) · 工 (công, thợ, làm)
  • Đọc được: 仕事 (しごと, công việc) · 働く (はたらく, làm việc) · 工場 (こうじょう, nhà máy) · 産業 (さんぎょう, ngành sản xuất)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Sĩ

làm việc, phục vụ

亻 người + 士 kẻ sĩ (gợi âm) = 仕 làm việc, phục vụ

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 đứng cạnh kẻ sĩ 士 — người đứng hầu bên cạnh để làm việc: phục vụ, làm việc.

Cầu Hán Việt

Ít từ tiếng Việt dùng đúng chữ này ("sĩ hoạn" 仕宦 = ra làm quan). Chữ "sĩ" trong "sĩ quan", "chiến sĩ" là 士 — chính là nửa phải của 仕.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
つか(える)
Số nét
5

Lưu ý: 仕事 đọc しごと: 仕 đọc âm On し, 事 đọc âm Kun こと rồi biến thành ごと — một từ trộn On và Kun.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ちちはこうじょうのしごとをしています。

    Bố tôi làm việc ở nhà máy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 仕 là gì?

Sự

việc

Bộ thủ

亅 (quyết, nét móc)

Cách nhớ

Trên cùng là một nét ngang và cái miệng 口 nhỏ, dưới là bàn tay ヨ; một nét sổ móc 亅 xuyên suốt từ trên xuống — bàn tay cầm cây bút ghi chép công việc: việc.

Cầu Hán Việt

"Sự kiện" (事件), "sự nghiệp" (事業), "thời sự" (時事).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
こと
Số nét
8

Lưu ý: Nét sổ móc 亅 viết sau cùng, xuyên qua mọi nét ngang. Đứng một mình đọc こと (việc); trong 食事 (しょくじ, bữa ăn) đọc ジ.

Câu ví dụ

  • しちじにかぞくとしょくじをします。

    Bảy giờ tôi ăn cơm cùng gia đình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 事 là gì?

Động

làm việc

亻 người + 動 chuyển động = 働 làm việc

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 đứng cạnh chữ 動 (chuyển động) — người mà chuyển động liên tục là người đang làm việc.

Cầu Hán Việt

"Lao động" (労働).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Kun
はたら(く)
Số nét
13

Lưu ý: 働 là chữ người Nhật tự tạo (国字, こくじ) nhưng vẫn có âm On ドウ, như trong 労働 (ろうどう, lao động). Chữ 動 bên phải sẽ học ở trang 30 (Xe cộ).

Câu ví dụ

  • らいねんからかいしゃではたらきます。

    Từ năm sau tôi sẽ làm việc ở công ty.

  • きょうもよくはたらきました。あしたもがんばろう。

    Hôm nay cũng làm việc chăm rồi. Mai lại cố nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 働 là gì?

Nghiệp

nghề, việc

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Phần trên nhiều răng cưa như cái giá treo dụng cụ, đứng vững trên chân 木 (gỗ) — cái giá gỗ của người thợ: nghề, việc.

Cầu Hán Việt

"Nông nghiệp" (農業), "tốt nghiệp" (卒業), "công nghiệp" (工業).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギョウ
Kun
わざ
Số nét
13

Lưu ý: 業 có 13 nét, phần trên có ba hàng ngang — đếm kỹ khi viết. Hai từ rất hay gặp 授業 (giờ học), 卒業 (tốt nghiệp) có chữ chưa học — xem Từ mới ngoài bài.

Câu ví dụ

  • このまちはこうぎょうのまちです。

    Thị trấn này là thị trấn công nghiệp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 業 là gì?

Sản

sinh ra, làm ra

产 mái che và vách đá + 生 sinh, sống = 産 sinh ra, làm ra

Bộ thủ

生 (sinh, sinh ra; sống)

Cách nhớ

Nét chấm và nét ngang trên cùng như mái che, bên dưới là vách đá 厂, trong cùng là 生 (sinh) — dưới mái che, sự sống được sinh ra: sinh ra, làm ra.

Cầu Hán Việt

"Sinh sản" (生産), "tài sản" (財産), "đặc sản" (特産).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Kun
う(む)
Số nét
11

Lưu ý: お土産 (おみやげ, quà mang về) là cách đọc đặc biệt, không ghép âm từng chữ — học cả từ.

Câu ví dụ

  • きょうとのおみやげをかいました。

    Tôi đã mua quà Kyoto.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 産 là gì?

Công

thợ, làm

Bộ thủ

工 (công, thợ; công việc)

Cách nhớ

Hai nét ngang trên dưới nối bằng một nét sổ — cây thước của người thợ: thợ, làm.

Cầu Hán Việt

"Công nhân" (工人), "công nghiệp" (工業), "nhân công" (人工).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
3

Lưu ý: Bạn đã gặp 工 nằm dưới chữ 左 (trái, Kanji N5). 工場 đọc こうじょう; nói chuyện thường đôi khi nghe こうば (xưởng nhỏ).

Câu ví dụ

  • えきのまえでこうじをしています。

    Trước ga đang có công trình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 工 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しごとshigotoHán Việt Sĩ Sựcông việc
Ví dụ

Bố tôi làm việc ở nhà máy.

ことkotoHán Việt Sựviệc
しょくじshokujiHán Việt Thực Sựbữa ăn
Ví dụ

Trước bữa ăn thì rửa tay.

はたらくhatarakuHán Việt Độnglàm việc
Ví dụ

Tôi làm việc từ 5 giờ.

こうぎょうkougyouHán Việt Công Nghiệpcông nghiệp
Ví dụ

Thị trấn này là thị trấn công nghiệp.

さんぎょうsangyouHán Việt Sản Nghiệpcông nghiệp, ngành nghề
おみやげomiyageHán Việt Thổ Sảnquà mang về (sau chuyến đi)
Ví dụ

Tôi đã mua quà Kyoto.

こうじょうkoujouHán Việt Công Trườngnhà máy
Ví dụ

Bố tôi làm việc ở nhà máy.

こうじkoujiHán Việt Công Sựcông trình
Ví dụ

Trước ga đang có công trình.

けんがくkengakuHán Việt Kiến Họctham quan để học hỏi
Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 授業じゅぎょう

    giờ học, tiết học

    授 chưa học

  • 卒業そつぎょう

    tốt nghiệp

    卒 chưa học

  • 営業中えいぎょうちゅう

    đang mở cửa

    営 chưa học

Nhắc lạiTừ về đi làmDạy chính ở: Từ vựng N5 · Một ngày bình thường, Tôi là ai

仕事しごと (công việc), 会社かいしゃ (công ty), 働はたらく (làm việc) — nghĩa và cách dùng các từ về đi làm học ở Từ vựng N4; bài này học mặt chữ và cách đọc.

Nhắc trước働 = 亻 + 動Dạy chính ở: Kanji N4 · Xe cộ

動 (động, chuyển động) sẽ học ở bài Xe cộ: うごく = chuyển động. Thêm 亻 (người) vào bên trái 動 là thành 働 (làm việc).

Đọc ngoài đời

  • biển đường:工事中
    Biển vàng chắn một đoạn đường: đang thi công
  • biển cửa tiệm:営業中
    Tấm biển treo ở cửa quán: đang mở cửa
  • biển ga tàu:お土産
    Biển trên quầy hàng trong nhà ga: quà mang về

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 23Chuyện của Hine

Tờ giới thiệu công ty

Trời mát, se lạnh. Hết ca tối thứ Hai, Tanaka khoe tờ giới thiệu của công ty du lịch đã nhận anh — trên đó có chữ 仕事 và 工場.

じゅうがつじゅういちにち、げつようびのよるくじじゅうごふん。きゅうけいしつはすこしさむいです。

「ヒネさん、これみて。らいねんからはたらくかいしゃのかみだよ。」

「わあ!たなかさんのしごとはなんなの?」

「がいこくのおきゃくさんの りょこうをつくるしごとだよ。」

「せんしゅうは、おかしのこうじょうへけんがくにいったんだ。おきゃくさんを あんないするれんしゅう。」

ヒネさんはかみのじをよみます。『はたらく』のじをみて、すこしかんがえました。

「このじ、ひだりは『ひと』で、みぎは『うごく』のじだね。うごくひとははたらくひと!」

「おもしろいね。それ、おきゃくさんにもはなすよ。」

そのよる、ヒネさんは『しごと』『はたらく』『こうじょう』をかみにかいて、かべに はりました。にじゅうさんまいめです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tuần trước Tanaka đi đâu?

Câu 2 / 2

Theo Hine, vì sao 働 nghĩa là "làm việc"?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

仕事 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Bạn đang làm việc ở đâu?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLàm ra, dùng, cầm — 作 使 用 持Thứ Tư 13/10, đầu ca tối: ひまわり có máy pha cà phê mới, kèm một tờ hướng dẫn sử dụng đầy chữ Hán.

どんな小ちいさい仕事しごとも、自分じぶんの力ちからになります。

Việc nhỏ đến đâu cũng thành sức của chính mình.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:工事中
Biển vàng chắn một đoạn đường: đang thi công