Tập 29· Chuyện của Hine· Thứ Hai 1/11, 9 giờ sáng · lớp sơ trung cấp, trường Sakura· 16 phút

Bắt đầu, kết thúc, mở, cắt

Năm chữ có trên mọi tờ thông báo: 始 (bắt đầu), 終 (kết thúc), 開 (mở), 切 (cắt), 引 (kéo). 開 nằm trong khung cổng 門 — mở cổng; 切 có con dao 刀; 引 có cây cung 弓 — kéo dây cung.

Trời lạnh, nắng hanh. Đầu giờ học, cô giáo viết lên bảng lịch buổi thi thử của lớp vào thứ Sáu.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 始 (thuỷ, bắt đầu) · 終 (chung, kết thúc) · 開 (khai, mở) · 切 (thiết, cắt) · 引 (dẫn, kéo)
  • Đọc được: 始まる (はじまる, bắt đầu) · 終わる (おわる, kết thúc) · 開ける (あける, mở) · 大切 (たいせつ, quý) · 引く (ひく, kéo)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thuỷ

bắt đầu

女 phụ nữ + 台 cái bệ (gợi âm) = 始 bắt đầu

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

Người phụ nữ 女 bên trái, 台 (cái bệ) bên phải — mọi sự sống bắt đầu từ người mẹ: bắt đầu.

Cầu Hán Việt

"Nguyên thuỷ" (原始), "thuỷ chung" (始終), "khởi thuỷ" (起始).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
はじ(まる)・はじ(める)
Số nét
8

Lưu ý: 始まる (tự: 試験が始まる — kỳ thi bắt đầu) / 始める (tha: 勉強を始める — bắt đầu học). Đuôi kana: はじ + まる / める.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しけんはくじにはじまります。

    Kỳ thi bắt đầu lúc 9 giờ.

  • なにかをはじめるのに、おそすぎることはありません。

    Bắt đầu một điều gì đó không bao giờ là quá muộn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 始 là gì?

Chung

kết thúc

糸 sợi tơ + 冬 mùa đông (gợi âm) = 終 kết thúc

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

Sợi tơ 糸 bên trái, mùa đông 冬 (trang 1) bên phải — cuộn chỉ quay tới mùa đông là hết: kết thúc.

Cầu Hán Việt

"Thuỷ chung" (始終), "lâm chung" (臨終), "chung kết" (終結).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
お(わる)
Số nét
11

Lưu ý: 終電 (しゅうでん) = chuyến tàu cuối ngày — lỡ là phải đi taxi hoặc đi bộ về. Đuôi kana của 終わる là わる: đừng viết 終る.

Câu ví dụ

  • しごとはろくじにおわります。

    Công việc kết thúc lúc 6 giờ.

  • しゅうでんはじゅうにじです。

    Chuyến tàu cuối lúc 12 giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 終 nghĩa là gì?

Khai

mở

門 cổng + 开 hai tay đẩy then = 開 mở

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

Hai bàn tay 开 đẩy thanh then cài trong khung cổng 門 — mở cổng ra.

Cầu Hán Việt

"Khai mạc" (開幕), "khai trương" (開張), "khai giảng" (開講).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
あ(く)・あ(ける)・ひら(く)
Số nét
12

Lưu ý: 開 (bên trong là 开) khác 間 (khoảng, Kanji N5 — bên trong là 日). Ba cách đọc Kun: 開く (あく: cửa tự mở), 開ける (あける: mở cửa), 開く (ひらく: mở ra — sách, buổi tiệc).

Câu ví dụ

  • ドアをあけてください。

    Hãy mở cửa ra.

  • ほんのじゅうページをひらいてください。

    Hãy mở sách ra trang 10.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 開 là gì?

Thiết

cắt

七 bảy (gợi âm) + 刀 con dao = 切 cắt

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Số 七 (bảy) bên trái, con dao 刀 bên phải — dao cắt món đồ thành bảy miếng: cắt.

Cầu Hán Việt

"Thiết tha" (切), "thân thiết" (親切), "cấp thiết" (急切).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ
Kun
き(る)
Số nét
4

Lưu ý: 大切 (たいせつ) = quý giá, quan trọng — không liên quan tới "cắt". 切手 (きって) = tem thư. Tiếng Nhật 親切 (しんせつ) nghĩa là "tử tế", không phải "thân thiết".

Câu ví dụ

  • じかんをたいせつにしてください。

    Hãy quý trọng thời gian.

  • はさみでかみをきります。

    Tôi cắt giấy bằng kéo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 切 là gì?

Dẫn

kéo

弓 cái cung + 丨 dây cung = 引 kéo

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

Cây cung 弓 bên trái, một nét sổ 丨 bên phải là dây cung đang bị kéo căng: kéo.

Cầu Hán Việt

"Hấp dẫn" (吸引), "dẫn chứng" (引証), "chỉ dẫn" (指引).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Kun
ひ(く)
Số nét
4

Lưu ý: Trên cửa ở Nhật hay dán chữ 引 (ひく, kéo) và 押 (おす, đẩy — chưa học). 線を引く = gạch một đường. 引き出し (ひきだし) = ngăn kéo.

Câu ví dụ

  • ドアをひいてあけてください。

    Hãy kéo cửa để mở.

  • ひきだしにはさみがあります。

    Trong ngăn kéo có cái kéo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 引 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はじまるhajimaruHán Việt Thuỷ(tự) bắt đầu
はじめるhajimeruHán Việt Thuỷbắt đầu (cái gì) — có người bắt đầu
Ví dụ

Bắt đầu một điều gì đó không bao giờ là quá muộn.

かいしkaishiHán Việt Khai Thuỷbắt đầu (chữ trên thông báo)
おわるowaruHán Việt Chungkết thúc, xong
Ví dụ

Tan làm rồi tôi sẽ đến.

しゅうでんshuudenHán Việt Chung Điệnchuyến tàu cuối
Ví dụ

Chuyến tàu cuối lúc 12 giờ.

あけるakeruHán Việt Khaimở (cửa, hộp, nắp)
ひらくhirakuHán Việt Khaimở (ô, sách)
きるkiruHán Việt Thiếtcắt
たいせつtaisetsuHán Việt Đại Thiếtquan trọng, quý
Ví dụ

Hãy quý trọng thời gian.

きってkitteHán Việt Thiếttem
ひくhikuHán Việt Dẫnkéo
ひきだしhikidashiHán Việt Dẫn Xuấtngăn kéo
Ví dụ

Trong ngăn kéo có cái kéo.

じゅうにじjuunijiHán Việt Thập Nhị Thời12 giờ
Ví dụ

Chuyến tàu cuối lúc 12 giờ.

じゅういちじjuuichijiHán Việt Thập Nhất Thời11 giờ
Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 押すおす

    đẩy, bấm

    押 chưa học

  • 閉めるしめる

    đóng

    閉 chưa học

  • 電源でんげん

    nguồn điện

    源 chưa học

Nhắc lại始まる / 始めるDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Bày sẵn hết rồi

試験しけんが始はじまる (kỳ thi bắt đầu) · 勉強べんきょうを始はじめる (bắt đầu học). Quy luật cặp tự / tha động từ học ở Ngữ pháp N4.

Nhắc lại開く / 開けるDạy chính ở: Từ vựng N5 · Động từ đi cặp, Một ngày rắc rối

ドアが開あく (cửa mở) · ドアを開あける (mở cửa). Nghĩa từng cặp học ở Từ vựng N5; bài này học chữ 開 và đuôi kana.

Nhắc chữ N5Chữ 間 (gian, khoảng)Dạy chính ở: Kanji N5 · Khoảng, tuần, mỗi, gì

間 (khoảng): mặt trời 日 lọt qua khe cổng 門. 時間じかん = thời gian. Chữ 開 của bài này cũng nằm trong khung cổng, nhưng bên trong là 开 (hai tay đẩy then).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:引
    Miếng dán trên tay nắm cửa: kéo
  • biển cửa tiệm:開店
    Bảng giờ ở cửa hàng: giờ mở cửa
  • biển ga tàu:終電
    Bảng điện ở ga lúc gần nửa đêm: chuyến tàu cuối

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 29Chuyện của Hine

Lịch thi thử

Trời lạnh, nắng hanh. Đầu giờ học, cô giáo viết lên bảng lịch buổi thi thử của lớp vào thứ Sáu.

じゅういちがつついたち、げつようびのあさくじ。そとはさむいですが、はれています。

「きんようびに、しけんのれんしゅうをします。」

せんせいはこくばんにおおきくかきました。

「くじにはじまります。じゅういちじにおわります。」

「しけんのあいだ、ほんをひらかないでください。」

「それから、スマホのでんげんは、かならずきってください。」

「せんせい、しけんがおわったら、すぐこたえをおしえて いただけますか。」

「はい。おわったら、いっしょにみましょう。たいせつなのは、まちがいからまなぶことですよ。」

ヒネさんはノートの『はじまります』『おわります』『ひらかないで』に、せんをひきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trong giờ thi, cô dặn không được làm gì?

Câu 2 / 2

Hine dùng chữ 引 trong việc gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

大切 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Kỳ thi bắt đầu lúc 9 giờ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTụ họp, xuất phát, chú ý — 集 合 発 注 計Thứ Ba 9/11, gió bấc: phiếu dự thi N4 gửi tới, mặt sau in đầy chữ Hán — giờ tập trung, chú ý, đồng hồ.

終おわりよければすべてよし。

Kết thúc tốt đẹp thì mọi thứ đều tốt.

Tục ngữ — viết đủ: 終わり良ければ全て良し (良, 全 chưa học, viết kana)

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:引
Miếng dán trên tay nắm cửa: kéo