Ôn tập 6Chuyện của Hine
Thực đơn tuần ôn thi
Trời lạnh, gió bấc. Còn ba tuần nữa là thi, Hine làm "thực đơn tuần ôn thi" bằng chữ Hán, dán lên chiếc tủ lạnh nhỏ.
十一月十五日、
Ngày 15 tháng Mười Một, thứ Hai, 10 giờ tối. Gió bấc thổi mạnh, trời lạnh.
試験まで、
Còn ba tuần nữa là thi. Hine làm "thực đơn tới ngày thi".
「朝
"Bữa sáng: cơm và trà."
「昼
"Bữa trưa: thật nhiều rau."
「晩
"Bữa tối: thịt bò! Ăn vào là có sức."
「勉強は
"Học bắt đầu lúc 9 giờ, kết thúc lúc 11 giờ. Không thức khuya!"
「注意:あまいものは
"Chú ý: đồ ngọt mỗi ngày một món thôi!"
ヒネさんは
Hine dán tờ giấy lên chiếc tủ lạnh nhỏ, rồi lấy đồng hồ trong ngăn kéo ra đặt lên bàn.
もう一まい書いて、
Cô viết thêm một tờ dán lên tường. Giờ có 32 tờ chữ và 6 tờ tổng kết.
「あと六まい。
"Còn sáu tờ. Cố lên!"
Bạn hiểu truyện chưa?
Theo thực đơn, bữa tối Hine ăn gì?
Mỗi tối Hine học từ mấy giờ tới mấy giờ?