Tập 6· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Trăm, nghìn, vạn, đồng Yên

Bốn chữ này đưa bạn từ đếm đồ vật sang đếm TIỀN — 円 (yên) là đơn vị tiền Nhật, còn 百 千 万 giúp bạn đọc được giá tiền lớn.

Ở tiệm 100 yên, Hine mua ba món rồi đưa tờ 10.000 yên — tiền thối lại là một con số dài dằng dặc!
  • Nhớ 百 千 万 円
  • Đọc được giá tiền: 百円 (100 yên), 千円 (1.000 yên)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bách

trăm

一 một + 白 trắng = 百 trăm

Bộ thủ

白 (bạch, trắng)

Cách nhớ

Một vạch ngang trên đầu chữ 白 (trắng, giống 日 có thêm một nét hất trên đỉnh) — trăm tia nắng trắng.

Cầu Hán Việt

"Bách" như trong "bách khoa" (trăm ngành), "bách hóa" (cửa hàng bách hóa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒャク
Số nét
6

Lưu ý: Đọc biến âm び trong 三百 (さんびゃく) là biến âm nối tiếp, không phải một on-yomi riêng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ぜんぶで さんびゃくえんです。

    Tất cả là 300 yên.

  • いちにち ひゃくえんずつ ちょきんします。

    Mỗi ngày tôi để dành 100 yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 百 nghĩa là gì?

Thiên

nghìn

丿 nét phẩy + 十 mười = 千 nghìn

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Chữ 十 (mười) đội thêm một nét chéo nhỏ trên đầu, như một người đứng trên cây thập tự — nghìn là số lớn, đứng cao hơn cả mười.

Cầu Hán Việt

"Thiên" (nghìn) như trong "thiên niên kỷ" (nghìn năm)

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
3

Lưu ý: Đọc giống hệt "Thiên" (trời, chữ 天, học ở bài 11) nhưng là hai chữ Hán khác nhau, chỉ trùng âm Hán Việt.

Câu ví dụ

  • せんえんで おねがいします。

    Tôi trả bằng tờ 1.000 yên.

  • この ほんは さんぜんえんです。

    Cuốn sách này giá 3.000 yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 千 là gì?

Vạn

mười nghìn, vạn

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Một vạch ngang trên đầu một nét cong lượn như đám mây lớn — tượng trưng cho số lượng khổng lồ.

Cầu Hán Việt

"Vạn" như trong "vạn tuế", "vạn sự như ý", "muôn vàn" (gần nghĩa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マン・バン
Số nét
3

Câu ví dụ

  • いちまんえんで いいですか。

    Tôi trả tờ 10.000 yên được không?

  • いちまんの ことばも ひとつから。

    Một vạn từ cũng bắt đầu từ một từ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 万 là gì?

Viên

đồng yên; tròn

Bộ thủ

冂 (quynh, khung hở, vùng biên)

Cách nhớ

Một khung tròn méo (như đồng xu nhìn nghiêng) có một chân đế nhỏ bên trong.

Cầu Hán Việt

"Viên" như trong "viên tròn" (hình tròn) — đồng Yên Nhật hình tròn nên gọi là "viên". Cùng gốc chữ Hán với won Hàn Quốc (원), yuan Trung Quốc (元/圆) — đều mang nghĩa gốc "tròn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Số nét
4

Câu ví dụ

  • えんは にほんの おおかねです。

    Yên là tiền của Nhật.

  • ひゃくえんショップは べんりです。

    Tiệm 100 yên tiện lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 円 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ひゃくえんhyakuenHán Việt Bách Viên100 yên
Ví dụ

Mỗi ngày tôi để dành 100 yên.

せんえんsenenHán Việt Thiên Viên1.000 yên
Ví dụ

Tôi trả bằng tờ 1.000 yên.

いちまんえんichimanenHán Việt Nhất Vạn Viên10.000 yên
Ví dụ

Tôi trả tờ 10.000 yên được không?

Nhắc lạiSố lớn với 万, đọc giá tiềnDạy chính ở: Từ vựng N5 · Số đếm

Bài này dạy mặt chữ. Đọc giá tiền cho đúng (さんびゃく 300, はっぴゃく 800, いちまん 10.000…) học ở khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:百円ショップ
    biển tiệm đồng giá 100 yên (giá thường cộng thêm thuế, thành 110 yên)
  • màn hình điện tử:千円
    máy bán hàng, máy bán vé: dòng ghi loại tiền giấy máy nhận, vd 千円札のみ (chỉ nhận tờ 1.000 yên — 札 chưa học)
  • bảng thực đơn:円
    bảng giá quán ăn: con số đi kèm 円, vd ラーメン 800円

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 6Chuyện của Hine

Tiền thối dài dằng dặc

Ở tiệm 100 yên, Hine mua ba món rồi đưa tờ 10.000 yên — tiền thối lại là một con số dài dằng dặc!

ヒネさんは ひゃくえんショップに いきました。

コップと ノートと ペンを かいます。

「さんびゃくさんじゅうえんです。」

ヒネさんは いちまんえんを だしました。

「おつりは きゅうせんろっぴゃくななじゅうえんです。」

ながい かずでしたが、ヒネさんは ぜんぶ わかりました!

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine trả bằng tờ tiền nào?

Câu 2 / 2

Hine được thối lại bao nhiêu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

mười nghìn yên

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 2 — Bài 5 đến 7

千せんりの みちも 一いっぽから

Đường nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân.

Tục ngữ — viết đủ 千里の道も一歩から (里, 道, 歩 chưa học), gốc từ sách cổ Trung Hoa. Người Nhật hay nói khi bắt đầu một việc lớn.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:百円ショップ
biển tiệm đồng giá 100 yên (giá thường cộng thêm thuế, thành 110 yên)