Tập 5· Chuyện của Hine· Kanji N5· 12 phút

Bảy, tám, chín, mười

Bốn chữ cuối cùng của dãy đếm 1–10. Học xong, bạn đọc thông toàn bộ số từ một đến mười bằng cả âm on lẫn kun.

Làm thẻ thư viện, nhân viên hỏi ngày sinh và số điện thoại — Hine phải nói cả một loạt con số bằng tiếng Nhật.
  • Nhớ 七 八 九 十
  • Đọc chữ số 1–10

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thất

bảy

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Một nét ngang, một nét sổ có móc cắt qua gần đầu bên phải — hình dáng gần giống lưỡi câu cắm ngang cán.

Cầu Hán Việt

"Thất" như trong "Thất tịch" (lễ mùng 7 tháng 7), "thất tinh" (bảy ngôi sao).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シチ
Kun
なな・なな(つ)・なの
Số nét
2

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しちがつは あついです。

    Tháng Bảy trời nóng.

  • にじの いろは ななつです。

    Cầu vồng có bảy màu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 七 nghĩa là gì?

Bát

tám

Bộ thủ

八 (bát, tám; chia)

Cách nhớ

Hai nét xoè ra hai bên như đôi chân dạng rộng, không chạm nhau ở đỉnh.

Cầu Hán Việt

"Bát" như trong "bát giác" (hình tám cạnh), "bát âm" (tám loại nhạc cụ cổ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハチ
Kun
や・やっ(つ)・よう
Số nét
2

Câu ví dụ

  • はちがつは なつやすみです。

    Tháng Tám là kỳ nghỉ hè.

  • いちごを やっつ たべました。

    Tôi đã ăn tám quả dâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 八 nghĩa là gì?

Cửu

chín

Bộ thủ

乙 (ất, nét cong)

Cách nhớ

Nét phẩy quét chéo xuống bên trái viết trước, rồi một nét ngang gập xuống cong sang phải, cuối có móc hất lên — hình dáng như số 9 viết tay.

Cầu Hán Việt

"Cửu" như trong "bảng cửu chương" (bảng nhân) — ai học tiểu học cũng thuộc.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ・ク
Kun
ここの(つ)
Số nét
2

Câu ví dụ

  • くがつから あたらしい ことを はじめます。

    Từ tháng Chín tôi sẽ bắt đầu một điều mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 九 nghĩa là gì?

Thập

mười

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Một nét ngang cắt một nét sổ ở giữa — hình chữ thập (dấu cộng).

Cầu Hán Việt

"Thập" như trong "thập giá" (hình chữ thập), "thập niên" (mười năm).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Kun
とお・と
Số nét
2

Câu ví dụ

  • じゅうがつは すずしいです。

    Tháng Mười trời mát.

  • いちから じゅうまで かぞえました!

    Tôi đã đếm được từ một đến mười!

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 十 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ななつnanatsuHán Việt Thấtbảy cái
Ví dụ

Cầu vồng có bảy màu.

やっつyattsuHán Việt Báttám cái
Ví dụ

Tôi đã ăn tám quả dâu.

ここのつkokonotsuHán Việt Cửuchín cái
Ví dụ

Có chín cái bánh quy.

とおtooHán Việt Thậpmười cái
Ví dụ

Có mười quả bóng.

しちがつshichigatsuHán Việt Thất Nguyệttháng Bảy
Ví dụ

Tháng Bảy trời nóng.

はちがつhachigatsuHán Việt Bát Nguyệttháng Tám
Ví dụ

Tháng Tám là kỳ nghỉ hè.

くがつkugatsuHán Việt Cửu Nguyệttháng Chín
Ví dụ

Từ tháng Chín tôi sẽ bắt đầu một điều mới.

じゅうがつjuugatsuHán Việt Thập Nguyệttháng Mười
Ví dụ

Tháng Mười trời mát.

Nhắc lạiHai cách đếmDạy chính ở: Từ vựng N5 · Số đếm, Đếm đồ vật

Bài này dạy mặt chữ. Hai cách đọc số (しち / なな là bảy, く / きゅう là chín) và cách đếm ななつ, やっつ, ここのつ, とお (bảy, tám, chín, mười cái) học ở khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:七五三
    áp phích ở đền thờ Thần đạo quanh tháng 11 — lễ Shichi-Go-San cho bé 7, 5, 3 tuổi
  • biển cửa tiệm:八百屋
    tiệm rau quả, đọc やおや (百 học ở bài 7, 屋 chưa học)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 5Chuyện của Hine

Thẻ thư viện

Làm thẻ thư viện, nhân viên hỏi ngày sinh và số điện thoại — Hine phải nói cả một loạt con số bằng tiếng Nhật.

ヒネさんは としょかんで カードを つくります。

「おたんじょうびは?」「じゅうがつようかです。」

「でんわばんごうは?」「ゼロななゼロ、きゅうはち……」

ゆっくりでしたが、ぜんぶ いえました!

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Sinh nhật của Hine là ngày nào?

Câu 2 / 2

Hine làm thẻ ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

tháng Chín

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTrăm, nghìn, vạn, đồng Yên — 百 千 万 円

七ななころび 八やおき

Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần.

Tục ngữ — viết đủ 七転び八起き (転, 起 chưa học). Người Nhật hay nói để động viên nhau đừng bỏ cuộc.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:七五三
áp phích ở đền thờ Thần đạo quanh tháng 11 — lễ Shichi-Go-San cho bé 7, 5, 3 tuổi