Thất
bảy
Bộ thủ
一 (nhất, một; nét ngang)
Cách nhớ
Một nét ngang, một nét sổ có móc cắt qua gần đầu bên phải — hình dáng gần giống lưỡi câu cắm ngang cán.
Cầu Hán Việt
"Thất" như trong "Thất tịch" (lễ mùng 7 tháng 7), "thất tinh" (bảy ngôi sao).
Bốn chữ cuối cùng của dãy đếm 1–10. Học xong, bạn đọc thông toàn bộ số từ một đến mười bằng cả âm on lẫn kun.
Làm thẻ thư viện, nhân viên hỏi ngày sinh và số điện thoại — Hine phải nói cả một loạt con số bằng tiếng Nhật.Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.
Thất
bảy
一 (nhất, một; nét ngang)
Một nét ngang, một nét sổ có móc cắt qua gần đầu bên phải — hình dáng gần giống lưỡi câu cắm ngang cán.
"Thất" như trong "Thất tịch" (lễ mùng 7 tháng 7), "thất tinh" (bảy ngôi sao).
Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.
七月は
Tháng Bảy trời nóng.
にじの
Cầu vồng có bảy màu.
Chữ
Bát
tám
八 (bát, tám; chia)
Hai nét xoè ra hai bên như đôi chân dạng rộng, không chạm nhau ở đỉnh.
"Bát" như trong "bát giác" (hình tám cạnh), "bát âm" (tám loại nhạc cụ cổ).
八月は
Tháng Tám là kỳ nghỉ hè.
いちごを
Tôi đã ăn tám quả dâu.
Chữ
Cửu
chín
乙 (ất, nét cong)
Nét phẩy quét chéo xuống bên trái viết trước, rồi một nét ngang gập xuống cong sang phải, cuối có móc hất lên — hình dáng như số 9 viết tay.
"Cửu" như trong "bảng cửu chương" (bảng nhân) — ai học tiểu học cũng thuộc.
九月から
Từ tháng Chín tôi sẽ bắt đầu một điều mới.
Chữ
Thập
mười
十 (thập, mười)
Một nét ngang cắt một nét sổ ở giữa — hình chữ thập (dấu cộng).
"Thập" như trong "thập giá" (hình chữ thập), "thập niên" (mười năm).
十月は
Tháng Mười trời mát.
一から
Tôi đã đếm được từ một đến mười!
Chữ
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
0 / 5
Nhận mặt chữ tốt rồi.
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
Cầu vồng có bảy màu.
Tôi đã ăn tám quả dâu.
Có chín cái bánh quy.
Có mười quả bóng.
Tháng Bảy trời nóng.
Tháng Tám là kỳ nghỉ hè.
Từ tháng Chín tôi sẽ bắt đầu một điều mới.
Tháng Mười trời mát.
Bài này dạy mặt chữ. Hai cách đọc số (しち /
Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.
Tập 5Chuyện của Hine
Làm thẻ thư viện, nhân viên hỏi ngày sinh và số điện thoại — Hine phải nói cả một loạt con số bằng tiếng Nhật.
ヒネさんは
Hine làm thẻ ở thư viện.
「おたんじょうびは?」
"Ngày sinh của chị?" "Ngày 8 tháng 10 ạ."
「でんわばんごうは?」
"Số điện thoại ạ?" "070, 98…"
ゆっくりでしたが、
Chậm thôi, nhưng Hine nói được hết!
Sinh nhật của Hine là ngày nào?
Hine làm thẻ ở đâu?
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
九月
tháng Chín
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
七ころび
Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần.
Tục ngữ — viết đủ 七転び八起き (転, 起 chưa học). Người Nhật hay nói để động viên nhau đừng bỏ cuộc.