Bài 1· Kanji N5· 12 phút

Bộ thủ: mảnh ghép của chữ Hán

Trước khi học chữ đầu tiên, Hine đứng trước tấm biển ở ga và nhận ra: chữ Hán nào cũng ghép từ vài mảnh quen. Những mảnh ấy là bộ thủ. Biết 8 bộ hay gặp nhất, bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ trước cả khi học.

  • Biết bộ thủ là gì, vì sao giúp đoán nghĩa
  • Nhận 8 bộ hay gặp ở N5: 亻 (nhân đứng, người), 口 (khẩu, miệng), 日 (nhật, mặt trời), 木 (mộc, cây), 言 (ngôn, lời nói), 辶 (sước, bước đi), 艹 (thảo, cỏ), 雨 (vũ, mưa)
  • Đọc furigana trên chữ Hán

Học

Đọc giải thích, nhận mặt 8 bộ, rồi tự đoán.

Nhắc lạiFurigana: chữ nhỏ chỉ cách đọcDạy chính ở: Hiragana · Furigana và gõ tiếng Nhật

Chữ kana nhỏ trên đầu chữ Hán (như 休やすみ) là furigana, chỉ cách đọc. Trong khoá này, chữ Hán nào bạn chưa học cách đọc đều có furigana.

Bộ thủ là gì?

Bộ thủ là mảnh mang "loại nghĩa" của chữ Hán. Chữ có bộ 亻 (người) thường nói về người; chữ có bộ 言 (lời nói) thường nói về nói, đọc, chữ nghĩa. Người Việt đã quen nhiều bộ qua âm Hán Việt: nhân, khẩu, mộc, thảo… Từ bài 2, mỗi chữ có một dòng "Bộ thủ" để bạn tra.

8 bộ hay gặp ở N5

  • 亻 (nhân đứng) — người: 休やすむ (nghỉ), 何なに (cái gì)
  • 口 (khẩu) — miệng: 名前なまえ (tên), 右みぎ (bên phải)
  • 日 (nhật) — mặt trời, ngày: 時間じかん (thời gian), 毎日まいにち (mỗi ngày)
  • 木 (mộc) — cây: 学校がっこう (trường học), 東ひがし (phía đông)
  • 言 (ngôn) — lời nói: 話はなす (nói chuyện), 日本語にほんご (tiếng Nhật)
  • 辶 (sước) — bước đi: 道みち (con đường), 週末しゅうまつ (cuối tuần)
  • 艹 (thảo) — cỏ: 花はな (hoa)
  • 雨 (vũ) — mưa: 雨あめ (mưa), 電気でんき (điện, đèn)
休 = 亻 + 木: một người tựa lưng vào gốc cây, tức là nghỉ. Gặp chữ lạ, tìm mảnh quen trước, rồi đoán nghĩa. Đoán sai cũng không sao: bộ thủ chỉ gợi "loại nghĩa", không cho đáp án chắc chắn.
  • 休やすみ

    ngày nghỉ (亻 người + 木 cây)

  • 話はなし

    câu chuyện (言 lời nói ở bên trái)

  • 花はな

    hoa (艹 cỏ ở trên)

  • 道みち

    con đường (辶 bước đi ôm phía dưới)

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 6

Chữ có bộ 亻 (nhân đứng) thường nói về…

Giờ bạn đọc được

ngày nghỉ — chữ 休: 亻 (người) tựa vào 木 (cây)

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauMặt trời, mặt trăng, cây, gốc — 日 月 木 本