Tập 1· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Mặt trời, mặt trăng, cây, gốc

Bốn chữ đầu tiên đều là hình vẽ đơn giản của vật thật ngoài đời — mặt trời, mặt trăng, cây. Học xong, bạn ghép được 日本 (Nhật Bản), tên nước mà cả khoá học đều xoay quanh.

Hine vừa đặt chân tới Nhật. Tối đầu tiên trong căn hộ mới, cô nhìn ra cửa sổ…
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 日月木本
  • Đọc được từ 日本 (Nhật Bản)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nhật

mặt trời; ngày

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Một khung vuông (khung cửa sổ) có một vạch ngang cắt giữa — mặt trời tròn được vẽ vuông cho dễ viết, vạch giữa là tia nắng.

Cầu Hán Việt

"Nhật" như trong "Nhật Bản", "sinh nhật" (ngày sinh).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニチ・ジツ
Kun
ひ・か
Số nét
4

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんへ ようこそ。

    Chào mừng bạn đến Nhật Bản.

  • は いい ひです。

    Hôm nay là một ngày đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 日 là gì?

Nguyệt

mặt trăng; tháng

Bộ thủ

月 (nguyệt, mặt trăng; tháng)

Cách nhớ

Hình lưỡi liềm dựng đứng, có hai vạch ngang bên trong như ánh trăng khuyết.

Cầu Hán Việt

"Nguyệt" như trong "nguyệt san" (tạp chí ra hằng tháng), "trăng" chính là "nguyệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲツ・ガツ
Kun
つき
Số nét
4

Câu ví dụ

  • つきが きれいですね。

    Trăng đẹp quá nhỉ.

  • 、にほんに きました。

    Tháng này tôi đã sang Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 月 nghĩa là gì?

Mộc

cây; gỗ

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Thân cây thẳng đứng, một cành ngang, hai rễ toả xuống hai bên.

Cầu Hán Việt

"Mộc" như trong ngũ hành "Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ" — Mộc là cây.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モク・ボク
Kun
き・こ
Số nét
4

Câu ví dụ

  • まどの そとに きが あります。

    Ngoài cửa sổ có một cái cây.

  • この きは とても おおきいです。

    Cái cây này to quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 木 nghĩa là gì?

Bản

gốc, cội; sách

木 cây + 一 vạch chỉ gốc = 本 gốc, cội; sách

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Chữ 木 (cây) thêm một vạch ngang ngay ở gốc rễ — đánh dấu đúng cái GỐC của cây.

Cầu Hán Việt

"Bản" như trong "bản gốc", "sách" cũng gọi là "bản" (vd "phiên bản").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホン
Kun
もと
Số nét
5

Câu ví dụ

  • にほんの ほんを かいました。

    Tôi đã mua một cuốn sách của Nhật.

  • 、ほんを すこし よみます。

    Mỗi ngày tôi đọc sách một chút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 本 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

にほんnihonHán Việt Nhật BảnNhật Bản
Ví dụ

Anh Tanaka là người Nhật.

きょうkyouHán Việt Kim Nhậthôm nay
Ví dụ

Hôm nay là một ngày đẹp.

きkiHán Việt Mộccây
Ví dụ

Ngoài cửa sổ có một cái cây.

ほんhonHán Việt Bảnsách
Ví dụ

Tôi đã mua một cuốn sách của Nhật.

Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 今日きょう

    hôm nay

    Dùng hằng ngày; cách đọc đặc biệt, đọc gộp cả từ (không đọc từng chữ).

  • 今月こんげつ

    tháng này

    Đi cặp với 月 vừa học — cho câu có từ ghép của 月 ngay từ bài đầu.

  • 毎日まいにち

    mỗi ngày

    Từ nói về thói quen, gặp liên tục khi học và đi làm.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:日
    trên lịch và giấy tờ Nhật, đứng SAU số ngày (5日 = ngày 5)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:月
    trên lịch, đứng SAU số tháng (3月 = tháng Ba; 一月 = tháng Một)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:日本
    in trên tiền giấy Nhật: 日本銀行 (Ngân hàng Nhật Bản — 銀行 chưa học)
  • biển cửa tiệm:本
    tên tiệm sách: 本屋 (ほんや, tiệm sách — 屋 chưa học)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 1Chuyện của Hine

Tối đầu tiên ở Tokyo

Hine vừa đặt chân tới Nhật. Tối đầu tiên trong căn hộ mới, cô nhìn ra cửa sổ…

ヒネさんは にほんに きました。

えきで はじめての ほんを かいました。

よる、まどから つきと きが みえます。「ここで がんばります。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Buổi tối, từ cửa sổ Hine thấy gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Nhật Bản

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLửa, nước, vàng, đất — 火 水 金 土

今日きょうから はじめましょう。

Hãy bắt đầu từ hôm nay.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:日
trên lịch và giấy tờ Nhật, đứng SAU số ngày (5日 = ngày 5)