Hành
đi; thực hiện
Bộ thủ
行 (hành, đi; ngã tư)
Cách nhớ
Hình một ngã tư đường: nửa trái 彳 (bước chân trái: hai nét phẩy rồi một nét sổ), nửa phải 亍 (một vạch ngang ngắn, một vạch ngang dài rồi nét sổ móc) — ra ngã tư thì ĐI.
Cầu Hán Việt
"Hành" như trong "hành động" (行動 — 動 chưa học), "lữ hành" (旅行 — 旅 chưa học).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Một chữ hai âm Hán Việt: "Hành" (đi, làm) và "Hàng" như trong "ngân hàng" (銀行 — 銀 chưa học; tiếng Nhật đọc ぎんこう).
