Tập 21· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Đi, đến, ra, vào

Bốn chữ chỉ hướng đi: 行 (đi), 来 (đến), 出 (ra), 入 (vào). Ở ga tàu Nhật bạn gặp 出口 và 入口 khắp nơi; học xong còn đọc được 来月 (tháng sau) trên tờ lịch. Động từ ở thể từ điển; cách chia học ở khoá ngữ pháp.

Hine tự tin bước về phía cánh cửa bên phải… nhưng dòng người cứ ùa ra phía mình.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 行来出入
  • Đọc được 入口 (lối vào), 出口 (lối ra), 行く (đi), 来る (đến)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hành

đi; thực hiện

Bộ thủ

行 (hành, đi; ngã tư)

Cách nhớ

Hình một ngã tư đường: nửa trái 彳 (bước chân trái: hai nét phẩy rồi một nét sổ), nửa phải 亍 (một vạch ngang ngắn, một vạch ngang dài rồi nét sổ móc) — ra ngã tư thì ĐI.

Cầu Hán Việt

"Hành" như trong "hành động" (行動 — 動 chưa học), "lữ hành" (旅行 — 旅 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ・ギョウ
Kun
い(く)・ゆ(く)・おこな(う)
Số nét
6

Lưu ý: Một chữ hai âm Hán Việt: "Hành" (đi, làm) và "Hàng" như trong "ngân hàng" (銀行 — 銀 chưa học; tiếng Nhật đọc ぎんこう).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいしゅう、やまへいきます。

    Tuần nào tôi cũng lên núi.

  • このじかんはひとのいききがおおいです。

    Giờ này người qua lại đông lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 行 là gì?

Lai

đến

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Chữ 木 (cây, bài 2) nhưng phía trên có thêm một vạch ngang và hai chấm nhỏ nằm giữa hai vạch ngang — như bông lúa; theo cách giải thích cổ, chữ 來 vốn vẽ cây lúa mì, thứ "từ trời đến".

Cầu Hán Việt

"Tương lai" (將來 — 來 là dạng cũ của 来; 將 chưa học), "vị lai" (未來 — 未 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ライ
Kun
く(る)
Số nét
7

Lưu ý: 来る chia bất quy tắc (đổi thành き-, こ- khi chia) — cách chia học ở khoá ngữ pháp.

Câu ví dụ

  • らいしゅう、ともだちがきます。

    Tuần sau bạn tôi đến chơi.

  • らいねんはもっとじょうずになります。

    Sang năm tôi sẽ giỏi hơn nữa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 来 nghĩa là gì?

Xuất

ra, đi ra

Bộ thủ

凵 (khảm, há miệng; cái hố)

Cách nhớ

Trông như hai chữ 山 (núi, bài 11) chồng lên nhau, nhưng viết KHÁC: cả hai tầng dùng chung MỘT nét sổ giữa (nét đầu tiên, chạy xuyên từ trên xuống dưới cùng); rồi mỗi tầng thêm một nét gập bên trái và một nét sổ ngắn bên phải — núi nối núi, đi RA khỏi vùng núi.

Cầu Hán Việt

"Xuất khẩu" (出口 — chính là chữ Nhật 出口 でぐち "lối ra", có 口 bài 10), "xuất hiện" (出現 — 現 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュツ
Kun
で(る)・だ(す)
Số nét
5

Câu ví dụ

  • でぐちはみぎです。

    Lối ra ở bên phải.

  • はちじにうちをでます。

    Tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 出 là gì?

Nhập

vào

Bộ thủ

入 (nhập, vào)

Cách nhớ

Hình mũi nhọn chui vào: nét mác dài bắt đầu từ đỉnh chạy xuống bên phải (viết sau), nét phẩy ngắn bên trái (viết trước) tách ra từ gần đỉnh của nó như mũi tên đâm VÀO.

Cầu Hán Việt

"Nhập môn" (入門 — 門 chưa học), "nhập học" (入學 — 學 là dạng cũ của 学, học ở bài 27).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニュウ
Kun
い(る)・はい(る)・い(れる)
Số nét
2

Lưu ý: 入る đọc はいる khi đứng một mình (いる chỉ gặp trong vài từ ghép, học sau).

Câu ví dụ

  • いりぐちはどこですか。

    Lối vào ở đâu vậy?

  • まいにち、おふろにはいります。

    Ngày nào tôi cũng ngâm bồn tắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 入 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いくikuHán Việt Hànhđi
Ví dụ

Đi lên núi.

くるkuruHán Việt Laiđến
Ví dụ

Bạn (của mình) sẽ đến.

でるderuHán Việt Xuấtra, đi ra
Ví dụ

Ra khỏi nhà.

はいるhairuHán Việt Nhậpvào
Ví dụ

Vào từ bên phải.

いりぐちiriguchiHán Việt Nhập Khẩulối vào
Ví dụ

Lối vào ở đâu vậy?

でぐちdeguchiHán Việt Xuất Khẩulối ra
Ví dụ

Lối ra ở bên phải.

らいげつraigetsuHán Việt Laitháng sau
Ví dụ

Từ tháng sau mình bắt đầu công việc mới.

らいねんrainenHán Việt Lai Niênnăm sau
Ví dụ

Sang năm tôi sẽ giỏi hơn nữa.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:入口
    biển ở cửa toà nhà, siêu thị, ga tàu: chỉ lối vào
  • biển ga tàu:出口
    biển trong ga tàu, toà nhà: chỉ lối ra (thường kèm số hoặc chữ cái của cửa)
  • màn hình điện tử:行き
    bảng điện tử và đầu tàu: 〇〇行き (thường đọc ゆき, cũng có thể đọc いき) nghĩa là "đi 〇〇", như 東京行き (京 chưa học)
  • biển cửa tiệm:出入口
    biển ở cửa vừa là lối vào vừa là lối ra (でいりぐち), thường thấy ở cửa hàng nhỏ, bãi đỗ xe

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 21Chuyện của Hine

Cửa nào là cửa vào?

Hine tự tin bước về phía cánh cửa bên phải… nhưng dòng người cứ ùa ra phía mình.

どようびのごご、ヒネさんはおおきいスーパーへいきました。

ヒネさんはみぎのドアへいきました。でも、そこはでぐちでした。

たくさんのひとがそとへでました。

そこへ、たなかさんがきました。「ヒネさん、いりぐちはひだりですよ。」

「でぐちといりぐち、もうおぼえました!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Lúc đầu Hine đi về phía cánh cửa nào?

Câu 2 / 2

Theo Tanaka, lối vào ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

lối ra

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauXem, nghe, đọc, viết — 見 聞 読 書

少すこしずつ、前まえへ行いきましょう。

Từng chút một, mình cùng tiến về phía trước nhé.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:入口
biển ở cửa toà nhà, siêu thị, ga tàu: chỉ lối vào