Ôn tập 6Chuyện của Hine
Một tuần của Hine
Giờ học ở trường, tàu điện, cuộc gọi thứ Tư, buổi ôn sáng thứ Bảy — một tuần bận rộn nhưng đầy chữ Hán của Hine.
ヒネさんの
Một tuần của Hine rất bận rộn.
月よう日から
Từ thứ Hai đến thứ Sáu, Hine học ở trường từ 9 giờ rưỡi sáng.
午後五時半にじゅぎょうがおわります。
5 giờ rưỡi chiều thì Hine tan học.
毎日、
Ngày nào Hine cũng học chữ Hán mười lăm phút trên tàu điện và mười lăm phút ở nhà.
水よう日は、
Thứ Tư, Hine nói chuyện điện thoại với Tanaka ba mươi phút.
たなかさんは
Tanaka hỏi: "Hôm nay Hine nhớ được chữ gì rồi?"
土よう日の
Sáng thứ Bảy, Hine xem lại chữ Hán của cả tuần thêm một lần.
今は、
Giờ thì Hine hiểu hết các chữ Hán chỉ thời gian.
「一年後は、
Hine nghĩ: "Một năm nữa, mình sẽ còn giỏi hơn."
Bạn hiểu truyện chưa?
Hine tan học lúc mấy giờ?
Thứ Tư, Hine làm gì với Tanaka?