Tập 22· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Xem, nghe, đọc, viết

Xem, nghe, đọc, viết — bốn việc bạn làm mỗi ngày khi học tiếng Nhật, và bốn chữ 見 聞 読 書. Ghép với 新 (bài 17) bạn có ngay 新聞 (tờ báo); ghép với 本 (bài 2) bạn có 見本 (hàng mẫu).

Tối nay Hine định xem, nghe, đọc và viết — tất cả bằng tiếng Nhật. Liệu có quá sức?
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 見聞読書
  • Đọc được 新聞 (tờ báo), 読書 (đọc sách), 見る (xem), 書く (viết)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Kiến

nhìn, thấy

目 mắt + 儿 chân người = 見 nhìn, thấy

Bộ thủ

見 (kiến, nhìn thấy)

Cách nhớ

Bên trên là 目 (mắt, bài 10), bên dưới là 儿 (đôi chân người, chưa học: một nét phẩy rồi một nét sổ móc) — con mắt đặt trên đôi chân, người đứng nhìn: XEM, THẤY.

Cầu Hán Việt

"Ý kiến" (意見 — 意 chưa học), "kiến thức" (見識 — 識 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
み(る)・み(える)・み(せる)
Số nét
7

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいにち、テレビでてんきをみます。

    Ngày nào tôi cũng xem thời tiết trên tivi.

  • らいしゅう、はなみにいきます。

    Tuần sau tôi đi ngắm hoa anh đào.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 見 là gì?

Văn

nghe

門 cổng + 耳 tai = 聞 nghe

Bộ thủ

耳 (nhĩ, tai)

Cách nhớ

Chữ 耳 (tai, bài 10) nằm trong cổng 門 (chưa học) — áp tai vào cổng để nghe ngóng: NGHE.

Cầu Hán Việt

"Tân văn" (新聞 — chính là chữ Nhật 新聞 しんぶん "tờ báo", có 新 bài 17), "kiến văn" (見聞 — có 見 vừa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ブン・モン
Kun
き(く)・き(こえる)
Số nét
14

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với 文 (văn học, chữ khác, chưa học).

Câu ví dụ

  • ちちはまいにちしんぶんをよみます。

    Bố tôi ngày nào cũng đọc báo.

  • ごご、ラジオをききます。

    Buổi chiều tôi nghe radio.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 聞 nghĩa là gì?

Độc

đọc

言 lời nói + 売 bán = 読 đọc

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Bên trái 言 (lời nói, chưa học: bài 24), bên phải 売 (bán, chưa học) — mẹo vui: nói thành tiếng như người rao bán hàng là ĐỌC (không phải nghĩa gốc; 売 vốn là phần cho biết cách đọc). Dạng cũ là 讀.

Cầu Hán Việt

"Độc giả" (讀者 — 讀 là dạng cũ của 読; 者 chưa học), "độc thư" (讀書 — có 書 vừa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドク
Kun
よ(む)
Số nét
14

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với 毒 (chất độc) — chữ khác, chưa học.

Câu ví dụ

  • きょう、はじめてにほんのほんをよみました。

    Hôm nay, lần đầu tiên tôi đọc một cuốn sách Nhật.

  • どくしょのじかんです。

    Đến giờ đọc sách rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 読 là gì?

Thư

viết

聿 tay cầm bút + 曰 nói (ở đây là 者 viết gọn, chỉ âm) = 書 viết

Bộ thủ

曰 (viết, nói rằng)

Cách nhớ

Phía trên là 聿 (bàn tay cầm bút, chưa học: nét sổ dài xuyên qua các vạch ngang), phía dưới là 曰 (cái miệng đang nói — trông giống 日 ở bài 2 nhưng vạch giữa nằm cao hơn, thân rộng hơn) — tay cầm bút ghi lại lời nói: VIẾT.

Cầu Hán Việt

"Thư pháp" (書法 — 法 chưa học), "thư ký" (書記 — 記 chưa học), "độc thư" (讀書 — 讀 là dạng cũ của 読).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ
Kun
か(く)
Số nét
10

Câu ví dụ

  • ここになまえをかきますか。

    Tôi viết tên vào đây phải không?

  • まいにち、にっきをさんぎょうだけかきます。

    Mỗi ngày tôi viết nhật ký, chỉ ba dòng thôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 書 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

みるmiruHán Việt Kiếnnhìn, xem
Ví dụ

Ngắm trăng.

きくkikuHán Việt Vănnghe; hỏi
Ví dụ

Nghe đài.

よむyomuHán Việt Độcđọc
Ví dụ

Đọc sách.

かくkakuHán Việt Thưviết
Ví dụ

Viết tên.

しんぶんshinbunHán Việt Tân Vănbáo, tờ báo
Ví dụ

Bố tôi ngày nào cũng đọc báo.

どくしょdokushoHán Việt Độc Thưđọc sách
Ví dụ

Đến giờ đọc sách rồi.

みほんmihonHán Việt Kiến Bảnhàng mẫu, vật mẫu
Ví dụ

Đây là hàng mẫu.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:新聞
    tên tờ báo in trên sạp báo, ki-ốt ở ga tàu (như 朝日新聞, 読売新聞 — 朝日 và 読売 gồm chữ chưa học)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:読書
    mục "趣味: 読書" (sở thích: đọc sách) trong sơ yếu lý lịch — 趣味 chưa học
  • nhãn, thẻ ghi chữ:見本
    chữ đóng dấu trên hàng mẫu, mẫu thử phát ở cửa hàng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 22Chuyện của Hine

Một buổi tối, bốn việc

Tối nay Hine định xem, nghe, đọc và viết — tất cả bằng tiếng Nhật. Liệu có quá sức?

ごごしちじ、ヒネさんはテレビでニュースをみました。

でも、とてもはやいです。なにもわかりませんでした。

はちじ、ラジオでにほんのうたをききました。

それから、ひらがなのほんをよみました。

くじはん、にっきにさんぎょうかきました。

「きょうもよくできました。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine đọc loại sách nào?

Câu 2 / 2

Hine viết mấy dòng nhật ký?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

tờ báo

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNói chuyện, lời nói, tiếng — 話 言 語

百聞ひゃくぶんは一見いっけんにしかず

Trăm lần nghe không bằng một lần thấy.

Hán Việt Bách văn bất như nhất kiến

Tục ngữ — viết đủ 百聞は一見に如かず (như ở bài 10; 如 chưa học). Bạn đã gặp câu này khi đó viết gần hết bằng kana — giờ bạn đọc được cả 聞 và 見.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:新聞
tên tờ báo in trên sạp báo, ki-ốt ở ga tàu (như 朝日新聞, 読売新聞 — 朝日 và 読売 gồm chữ chưa học)