Tập 26· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Học, trường, sinh, tiên

Học (学), trường (校), sinh (生), tiên (先): bốn chữ gắn với lớp học ở Nhật. Ghép lại: 学校 (trường học), 学生 (học sinh), 先生 (thầy cô) — ba từ đầu tiên bạn nghe khi bước vào cổng trường.

Tanaka dẫn Hine đi một vòng Đại học Sakura — và một thầy giáo nhận ra ngay Hine là sinh viên mới.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 学校生先
  • Đọc được 学校 (trường học), 学生 (học sinh), 先生 (giáo viên)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Học

học

Bộ thủ

子 (tử, con)

Cách nhớ

Trên cùng ba nét ngắn như ba tia sáng, giữa là mái nhà 冖, dưới là 子 (đứa trẻ, bài 8) — đứa trẻ dưới mái trường được ánh sáng kiến thức toả xuống: HỌC. Dạng cũ là 學.

Cầu Hán Việt

"Học sinh" (學生 — 學 là dạng cũ của 学; có 生 vừa học ở bài này), "đại học" (大學 — có 大 bài 16).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガク
Kun
まな(ぶ)
Số nét
8

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • たなかさんはだいがくせいです。

    Tanaka là sinh viên đại học.

  • まいにち、すこしずつまなびます。

    Mỗi ngày tôi học thêm từng chút một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 学 nghĩa là gì?

Hiệu

trường học

木 cây + 交 giao nhau = 校 trường học

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Bên trái 木 (cây, bài 2), bên phải 交 (giao nhau, chưa học) — thầy trò gặp nhau dưới bóng cây: TRƯỜNG HỌC. Mẹo vui; 交 còn cho biết cách đọc コウ, giống 校.

Cầu Hán Việt

"Hiệu trưởng" (校長 — có 長 bài 17), "học hiệu" (學校 — 學 là dạng cũ của 学).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
10

Lưu ý: Âm Hán Việt chính là "Hiệu"; còn một âm "Giáo" ít gặp.

Câu ví dụ

  • にほんごがっこうへいきます。

    Tôi đi đến trường tiếng Nhật.

  • あのひとはこうちょうせんせいです。

    Người kia là thầy hiệu trưởng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 校 là gì?

Sinh

sinh ra, sống

Bộ thủ

生 (sinh, sinh ra; sống)

Cách nhớ

Cây non nhú lên khỏi mặt đất: nét phẩy nhỏ bên trái phía trên là chồi non, nét sổ dài xuyên qua là thân cây, hai vạch ngang giữa là lá, vạch dài dưới cùng là mặt đất — SINH RA, SỐNG. Thứ tự nét: phẩy, ngang ngắn, sổ, ngang, ngang dài dưới cùng.

Cầu Hán Việt

"Sinh nhật" (生日 — có 日 bài 2), "học sinh" (學生 — 學 là dạng cũ của 学).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・ショウ
Kun
い(きる)・う(まれる)・なま
Số nét
5

Lưu ý: 生 có rất nhiều cách đọc (せい, しょう, なま, い-きる, う-まれる) — ở bài này chủ yếu học 生 trong 学生, 先生, 生年月日 (và gặp なま ở 生ごみ).

Câu ví dụ

  • ここにせいねんがっぴをかきます。

    Ghi ngày tháng năm sinh vào đây.

  • なまのさかなをたべますか。

    Bạn có ăn cá sống không?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 生 là gì?

Tiên

trước

Bộ thủ

儿 (nhân, chân người)

Cách nhớ

Phần trên như chữ 土 (đất, bài 3) có thêm một nét phẩy ở đầu, phần dưới là 儿 (đôi chân người, chưa học) — người bước chân lên phía trước trên mặt đất: ĐI TRƯỚC, TRƯỚC HẾT.

Cầu Hán Việt

"Tiên sinh" (先生 — có 生 vừa học), "tiên phong" (先鋒 — 鋒 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
さき
Số nét
6

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với 仙 (thần tiên) — chữ khác, chưa học.

Câu ví dụ

  • せんしゅう、がっこうをやすみました。

    Tuần trước tôi nghỉ học.

  • さきはまだながいです。でも、たのしいです。

    Con đường phía trước còn dài. Nhưng vui lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 先 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

がくせいgakuseiHán Việt Học Sinhhọc sinh, sinh viên
Ví dụ

Mình là sinh viên.

がっこうgakkouHán Việt Học Hiệutrường học
Ví dụ

Tôi đi đến trường tiếng Nhật.

だいがくdaigakuHán Việt Đại Họctrường đại học
Ví dụ

Học tiếng Nhật ở đại học.

せんせいsenseiHán Việt Tiên Sinhthầy giáo, cô giáo
Ví dụ

Đây là thầy/cô giáo.

しょうがくせいshougakuseiHán Việt Học Sinhhọc sinh tiểu học
Ví dụ

Em trai mình là học sinh tiểu học.

せんげつsengetsuHán Việt Tiên Nguyệttháng trước
Ví dụ

Tháng trước mình đã đến Nhật.

せんしゅうsenshuuHán Việt Tiên Chutuần trước
Ví dụ

Tuần trước tôi nghỉ học.

せいねんがっぴseinengappiHán Việt Sinh Niên Nguyệt Nhậtngày tháng năm sinh
Ví dụ

Ghi ngày tháng năm sinh vào đây.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:先生
    cách gọi 〇〇先生 đứng sau tên người, dùng cho giáo viên và cả một số nghề khác (xem mục "Bạn có biết")
  • biển cửa tiệm:学生
    bảng giá "学生 〇〇円" ở rạp phim, bảo tàng: giá cho học sinh, sinh viên
  • nhãn, thẻ ghi chữ:生ごみ
    chữ trên thùng và bảng phân loại rác: rác nhà bếp, thực phẩm thừa; 生 ở đây đọc なま nghĩa là "tươi, sống"
  • nhãn, thẻ ghi chữ:生年月日
    ô ghi ngày tháng năm sinh trên nhiều mẫu đơn

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 26Chuyện của Hine

Sinh viên mới?

Tanaka dẫn Hine đi một vòng Đại học Sakura — và một thầy giáo nhận ra ngay Hine là sinh viên mới.

きょう、ヒネさんはたなかさんとだいがくへいきました。

さくらだいがくはおおきいがっこうです。がくせいがたくさんいます。

ひとりのせんせいがヒネさんにききました。「あたらしいがくせいですか。」

ヒネさんはにほんごでいいました。「はい、ベトナムからきました。」

せんせいは「ようこそ、さくらだいがくへ」といいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Thầy giáo hỏi Hine có phải là ai không?

Câu 2 / 2

Hine trả lời thầy thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

học sinh, sinh viên

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNước, cửa hàng, ga, đường — 国 店 駅 道

すきこそものの上手じょうずなれ

Có thích thì mới giỏi.

Tục ngữ — viết đủ 好きこそ物の上手なれ (好, 物 chưa học). Người Nhật hay nói khi thấy ai giỏi một việc nhờ say mê nó.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:先生
cách gọi 〇〇先生 đứng sau tên người, dùng cho giáo viên và cả một số nghề khác (xem mục "Bạn có biết")