Tập 25· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Nghỉ, đứng, gặp

Nghỉ (休), đứng (立), gặp (会): ba chữ cho ngày cuối tuần — nghỉ ngơi, đứng đợi, gặp bạn. Ghép với 日 (bài 2) bạn có 休日 (ngày nghỉ); ghép với 話 (bài 24) bạn có 会話 (hội thoại).

Chủ nhật là ngày nghỉ… vậy mà Hine lại đứng suốt nửa tiếng trên tàu. Vì ai nhỉ?
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 休立会
  • Đọc được 休む (nghỉ), 立つ (đứng), 会う (gặp), 休日 (ngày nghỉ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hưu

nghỉ

亻 người + 木 cây = 休 nghỉ

Bộ thủ

亻 (nhân đứng, người)

Cách nhớ

Người 亻 (đứng bên trái) dựa lưng vào cây 木 (bài 2) — người nghỉ dưới gốc cây: NGHỈ.

Cầu Hán Việt

"Về hưu" (退休 — 退 chưa học), "hưu chiến" (休戰 — 戰 là dạng cũ của 戦; chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
やす(む)・やす(まる)
Số nét
6

Lưu ý: 体 (thân thể, chưa học) trông rất giống 休 — chỉ khác ở bên phải: 休 là 木 (cây), 体 là 本 (gốc).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きゅうじつはなにをしますか。

    Ngày nghỉ bạn thường làm gì?

  • きょうはゆっくりやすみましょう。

    Hôm nay mình nghỉ ngơi thong thả nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 休 nghĩa là gì?

Lập

đứng

Bộ thủ

立 (lập, đứng)

Cách nhớ

Hình người dang tay đứng trên mặt đất: nét chấm trên cùng là đầu, vạch ngang là vai và hai tay, hai nét ngắn chụm vào nhau là đôi chân, vạch dài dưới cùng là mặt đất — ĐỨNG.

Cầu Hán Việt

"Thành lập" (成立 — 成 chưa học), "độc lập" (獨立 — 獨 là dạng cũ của 独; chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リツ
Kun
た(つ)・た(てる)
Số nét
5

Câu ví dụ

  • でんしゃでいちじかんたちました。

    Tôi đã đứng trên tàu điện suốt một tiếng.

  • たちぐいそばはやすいです。

    Mì soba ăn đứng thì rẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 立 nghĩa là gì?

Hội

gặp, họp

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

Mái nhà 人 (hai nét chụm lại) che phía trên hai vạch ngang (vạch trên ngắn, vạch dưới dài) và một nét gập nhỏ (ム) — người ta tụ họp lại dưới một mái: GẶP GỠ, HỌP. Dạng cũ là 會.

Cầu Hán Việt

"Xã hội" (社會 — 會 là dạng cũ của 会; 社 học ở bài 29), "đại hội" (大會 — có 大 bài 16).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ・エ
Kun
あ(う)
Số nét
6

Câu ví dụ

  • らいしゅう、ともだちにあいます。

    Tuần sau tôi gặp bạn.

  • まいにち、にほんごですこしかいわをします。

    Mỗi ngày tôi luyện hội thoại tiếng Nhật một chút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 会 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

やすむyasumuHán Việt Hưunghỉ
Ví dụ

Hôm nay nghỉ.

やすみyasumiHán Việt Hưungày nghỉ, kỳ nghỉ
Ví dụ

Ngày nghỉ mình đi núi.

きゅうじつkyuujitsuHán Việt Hưu Nhậtngày nghỉ
Ví dụ

Ngày nghỉ bạn thường làm gì?

たつtatsuHán Việt Lậpđứng
Ví dụ

Đã đứng suốt một tiếng đồng hồ.

あうauHán Việt Hộigặp
Ví dụ

Gặp bạn.

かいわkaiwaHán Việt Hội Thoạihội thoại, cuộc trò chuyện
Ví dụ

Mỗi ngày tôi luyện hội thoại tiếng Nhật một chút.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:定休日
    biển cửa tiệm ghi ngày nghỉ hằng tuần — 定 chưa học
  • biển đường:立入禁止
    biển ở công trường, đường ray, khu vực cấm: cấm vào (たちいりきんし) — 禁止 chưa học
  • biển cửa tiệm:休み
    biển "夏休み" (nghỉ hè) và "冬休み" (nghỉ đông) — 夏, 冬 chưa học

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 25Chuyện của Hine

Chủ nhật đứng trên tàu

Chủ nhật là ngày nghỉ… vậy mà Hine lại đứng suốt nửa tiếng trên tàu. Vì ai nhỉ?

きょうはにちようびです。ヒネさんはやすみです。

ごぜんは、うちでゆっくりやすみました。

ごごのでんしゃはひとがおおいです。ヒネさんはさんじゅっぷんたちました。

でも、ヒネさんはにほんごのほんをさんページよみました。

こうえんで、たなかさんにあいました。「やすみのひは、いいですね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine đứng trên tàu bao lâu?

Câu 2 / 2

Buổi sáng Hine làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

ngày nghỉ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHọc, trường, sinh, tiên — 学 校 生 先

一いちご一いち会え

Một kỳ, một lần gặp — mỗi cuộc gặp chỉ có một lần trong đời, hãy trân trọng.

Hán Việt nhất kỳ nhất hội

Thành ngữ bốn chữ — viết đủ 一期一会 (期 chưa học), gốc từ trà đạo. Nói về mỗi lần gặp gỡ: cuộc gặp nào cũng chỉ có một lần nên đáng trân trọng; hợp bài 会 (gặp).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:休み
biển "夏休み" (nghỉ hè) và "冬休み" (nghỉ đông) — 夏, 冬 chưa học