Tập 9· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Miệng, mắt, tai, tay, chân

Năm chữ bộ phận cơ thể cơ bản nhất — 口 目 耳 手 足. Tất cả đều là hình vẽ trực tiếp của bộ phận đó, dễ nhớ nhất trong cả khoá.

Tanaka có một trò chơi để nhớ chữ: anh hô tên một bộ phận cơ thể, Hine phải chỉ thật nhanh…
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 口目耳手足
  • Phân biệt 目/日 (đã học bài 2)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khẩu

miệng

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Một khung vuông đơn giản như cái miệng đang há ra.

Cầu Hán Việt

"Khẩu" như trong "nhân khẩu" (số miệng ăn trong nhà = số người), "khẩu phần".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
くち
Số nét
3

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんの じんこうは おおいです。

    Dân số Nhật Bản đông.

  • ひとくち ください。

    Cho mình một miếng nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 口 là gì?

Mục

mắt

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

Giống chữ 日 nhưng cao và hẹp hơn, có 2 vạch ngang bên trong thay vì 1 — như con mắt vẽ nghiêng có 2 mí.

Cầu Hán Việt

"Mục" như trong "mục kích" (tận mắt thấy), "chú mục" (chăm chú nhìn).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モク
Kun
め
Số nét
5

Câu ví dụ

  • ふたつめの えきで おります。

    Tôi xuống ở ga thứ hai.

  • めと てで おぼえます。

    Tôi ghi nhớ bằng mắt và bằng tay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 目 nghĩa là gì?

Nhĩ

tai

Bộ thủ

耳 (nhĩ, tai)

Cách nhớ

Hình dáng vành tai cong cong, có một nét nhô ra ở góc trên bên phải như vành sụn tai.

Cầu Hán Việt

"Nhĩ" như trong "mộc nhĩ" (nấm mèo, hình dạng giống tai mọc trên gỗ) — món ăn quen thuộc.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
みみ
Số nét
6

Câu ví dụ

  • ねこの みみは かわいいです。

    Tai mèo dễ thương quá.

  • みみに みずが はいりました。

    Nước vào tai tôi rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 耳 là gì?

Thủ

tay

Bộ thủ

手 (thủ, tay)

Cách nhớ

Các nét ngang xếp như những ngón tay xoè ra, một nét sổ dài ở giữa như lòng bàn tay và cổ tay.

Cầu Hán Việt

"Thủ" như trong "thủ môn" (người bắt bóng bằng tay), "trợ thủ" (người giúp một tay).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
て
Số nét
4

Câu ví dụ

  • ははに を かきました。

    Tôi đã viết thư cho mẹ.

  • てを あらいます。

    Tôi rửa tay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 手 là gì?

Túc

chân

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

Phía trên là 口 (như đầu gối gấp lại), phía dưới là hình bàn chân với các ngón — cả cái CHÂN từ đầu gối xuống bàn chân.

Cầu Hán Việt

"Túc" như trong "túc cầu" (bóng đá — môn thể thao dùng CHÂN), "sung túc" (đầy đủ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Kun
あし・た(りる)
Số nét
7

Câu ví dụ

  • てあしが つめたいです。

    Tay chân tôi lạnh ngắt.

  • あしは つかれましたが、こころは げんきです。

    Chân thì mỏi, nhưng lòng vẫn hăng hái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 足 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じんこうjinkouHán Việt Nhân Khẩudân số
Ví dụ

Dân số Nhật Bản đông.

てがみtegamiHán Việt Thủ Chỉlá thư
Ví dụ

Tôi đã viết thư cho mẹ.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 手紙てがみ

    lá thư

    Từ thông dụng hằng ngày; nghĩa là "lá thư" (紙 = giấy), đừng đoán theo từng chữ thành "giấy tay".

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:人口
    bản tin, bảng số liệu: 人口 (じんこう, dân số) — toàn chữ đã học
  • biển ga tàu:お手洗い
    biển chỉ nhà vệ sinh ở nhà ga, trung tâm thương mại (おてあらい — 洗 chưa học)
  • biển cửa tiệm:入口
    biển lối vào cửa hàng, nhà ga (いりぐち — 入 chưa học, sẽ học ở bài 22)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 9Chuyện của Hine

Trò chơi chỉ nhanh

Tanaka có một trò chơi để nhớ chữ: anh hô tên một bộ phận cơ thể, Hine phải chỉ thật nhanh…

たなかさんが いいました。「め!」ヒネさんは めを ゆびさしました。

「みみ!」「くち!」ヒネさんは はやいです。

「て!」……ヒネさんは あしを ゆびさしました。

ふたりは おおきい こえで わらいました。

「め、みみ、くち、て、あし。もう ぜんぶ おぼえました!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Khi Tanaka hô "Tay!", Hine chỉ vào đâu?

Câu 2 / 2

Tanaka và Hine đang làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

bức thư

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 3 — Bài 8 đến 10

百ひゃくぶんは 一いっけんに しかず

Trăm nghe không bằng một thấy.

Hán Việt Bách văn bất như nhất kiến

Tục ngữ — viết đủ 百聞は一見に如かず (聞, 見, 如 chưa học). Nghe kể trăm lần không bằng tận mắt thấy một lần; hợp với bài mắt (目) và tai (耳).

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:人口
bản tin, bảng số liệu: 人口 (じんこう, dân số) — toàn chữ đã học