Kanji N513 / 3810 phútÔn tập

Ôn tập 3 — Bài 8 đến 10

  • Ôn 13 chữ bài 8–10: 人子女男父母友名口目耳手足
  • Phân biệt các cặp dễ nhầm: 子/女, 女/母, 目/日

Cả bảng

Bấm chữ để nghe lại.

Thẻ lật

Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.

Đã lật 0 / 13

Chữ hay nhầm

Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.

人ジンNhân · người
八ハチBát · tám

Hai nét chạm nhau ở đỉnh → 人 (người); hai nét tách rời → 八 (tám).

Ghép cặp

Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 2

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 2 / 2

Truyện ôn

Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.

Ôn tập 3Chuyện của Hine

Kể mẹ nghe

Buổi tối, Hine gọi điện về Việt Nam — có một chuyện muốn kể ngay với mẹ.

よる、ヒネさんは ベトナムの ははに でんわしました。

「おかあさん、にほんで ともだちが できました。」

「どんな ひと? おとこのひと? おんなのひと?」

「おとこのひとです。たなかさん、だいがくせいです。」

「えきの トイレで あいました。となりの おんなのこが わらいました。」

ははも そばの ちちも わらいました。

「たなかさんは ゲームの めいじんです。め、みみ、くち、て、あし、ぜんぶ ゲームで おぼえました。」

「にほんの まいにちが たのしいです!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine gặp Tanaka lần đầu ở đâu?

Câu 2 / 2

Hine nhớ các chữ bộ phận cơ thể nhờ đâu?

Kiểm tra trộn

Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 10