Tập 8· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Cha, mẹ, bạn, tên

Bài này học 4 chữ về gia đình và danh tính — 父 母 友 名. Đây là 4 chữ bạn sẽ dùng ngay khi tự giới thiệu bản thân với người Nhật.

Tanaka vừa hỏi tên Hine thì điện thoại reo — mẹ gọi từ Việt Nam.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 父母友名
  • Đọc được お父さん (bố), お母さん (mẹ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phụ

cha

Bộ thủ

父 (phụ, cha)

Cách nhớ

Hai nét nhỏ phía trên như hai giọt mồ hôi, hai nét chéo bắt chéo phía dưới như cây rìu trong tay — hình ảnh người cha lao động.

Cầu Hán Việt

"Phụ" như trong "phụ mẫu" (cha mẹ), "phụ huynh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Kun
ちち・とう
Số nét
4

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ちちは ベトナムに います。

    Bố tôi ở Việt Nam.

  • おとうさんは おげんきですか。

    Bố bạn có khỏe không?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 父 nghĩa là gì?

Mẫu

mẹ

Bộ thủ

毋 (vô, chớ, đừng)

Cách nhớ

Giống hình người phụ nữ 女 khoanh tay, nhưng có thêm hai chấm nhỏ ở giữa như bầu sữa mẹ.

Cầu Hán Việt

"Mẫu" như trong "phụ mẫu", "mẫu hậu", "mẫu tử".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボ
Kun
はは・かあ
Số nét
5

Câu ví dụ

  • ははの りょうりが いちばん すきです。

    Tôi thích nhất món mẹ nấu.

  • おかあさん、いつも ありがとう。

    Mẹ ơi, cảm ơn mẹ vì tất cả.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 母 là gì?

Hữu

bạn

ナ bàn tay + 又 bàn tay = 友 bạn

Bộ thủ

又 (hựu, lại, tay phải)

Cách nhớ

Phía trên là nét ngang và nét chéo như hai bàn tay đưa ra, phía dưới là nét móc và nét quét như hai bàn tay nắm chặt nhau — bạn bè bắt tay nhau.

Cầu Hán Việt

"Hữu" như trong "bạn hữu", "hữu nghị"

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Kun
とも
Số nét
4

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "hữu" (bên phải, chữ 右, học ở bài 14) và "hữu" (có, chữ 有, chưa học), khác nghĩa hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • ともだちと いっしょに べんきょうします。

    Tôi học cùng bạn bè.

  • ゆうじんは にほんじんです。

    Bạn tôi là người Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 友 là gì?

Danh

tên

夕 buổi tối + 口 miệng = 名 tên

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Phía trên là 夕 (buổi tối, hình trăng khuyết), phía dưới là 口 (miệng) — trời tối không nhìn rõ mặt, phải gọi TÊN nhau bằng miệng.

Cầu Hán Việt

"Danh" như trong "danh tiếng", "họ và tên" cũng gọi là "danh tính".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メイ・ミョウ
Kun
な
Số nét
6

Câu ví dụ

  • おは なんですか。

    Tên bạn là gì?

  • めいじんも、はじめは みんな しろうとです。

    Bậc thầy nào lúc đầu cũng là người mới tập.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 名 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おとうさんotousanHán Việt Phụcha, bố (cách gọi lịch sự)
Ví dụ

Bố bạn có khỏe không?

おかあさんokaasanHán Việt Mẫumẹ (cách gọi lịch sự)
Ví dụ

Mẹ ơi, cảm ơn mẹ vì tất cả.

ともだちtomodachiHán Việt Hữubạn bè
Ví dụ

Tôi học cùng bạn bè.

おなまえonamaeHán Việt Danh Tiềntên (cách hỏi lịch sự)
Ví dụ

Tên bạn là gì?

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 名前なまえ

    tên

    Hỏi và nói tên là câu đầu tiên khi gặp ai — không thể thiếu dù 前 học ở bài 20.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:お名前
    ô điền tên trên phiếu, đơn đăng ký (前 chưa học)
  • biển cửa tiệm:父の日
    áp phích ở cửa hàng tháng 6: Ngày của Cha (ちちのひ, chủ nhật thứ ba của tháng 6)
  • biển cửa tiệm:母の日
    áp phích ở cửa hàng tháng 5: Ngày của Mẹ (ははのひ, chủ nhật thứ hai của tháng 5)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 8Chuyện của Hine

Cuộc gọi từ Việt Nam

Tanaka vừa hỏi tên Hine thì điện thoại reo — mẹ gọi từ Việt Nam.

「おは?」たなかさんが ききました。

「ヒネです。ベトナムから きました。」

そのとき、でんわが なりました。ははからです。

ヒネさんは いいました。「ちちと ははは ベトナムに います。」

たなかさんは わらいました。「じゃあ、にほんでは ぼくが ともだちですよ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ai gọi điện cho Hine?

Câu 2 / 2

Bố mẹ Hine đang ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

mẹ (gọi mẹ người khác hoặc mẹ mình)

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMiệng, mắt, tai, tay, chân — 口 目 耳 手 足

しっぱいは せいこうの 母はは

Thất bại là mẹ thành công.

Tục ngữ — viết đủ 失敗は成功の母 (失敗, 成功 chưa học), giống hệt câu tiếng Việt "Thất bại là mẹ thành công". Người Nhật cũng hay nói 失敗は成功のもと.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:父の日
áp phích ở cửa hàng tháng 6: Ngày của Cha (ちちのひ, chủ nhật thứ ba của tháng 6)