Phụ
cha
Bộ thủ
父 (phụ, cha)
Cách nhớ
Hai nét nhỏ phía trên như hai giọt mồ hôi, hai nét chéo bắt chéo phía dưới như cây rìu trong tay — hình ảnh người cha lao động.
Cầu Hán Việt
"Phụ" như trong "phụ mẫu" (cha mẹ), "phụ huynh".
Bài này học 4 chữ về gia đình và danh tính — 父 母 友 名. Đây là 4 chữ bạn sẽ dùng ngay khi tự giới thiệu bản thân với người Nhật.
Tanaka vừa hỏi tên Hine thì điện thoại reo — mẹ gọi từ Việt Nam.Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.
Phụ
cha
父 (phụ, cha)
Hai nét nhỏ phía trên như hai giọt mồ hôi, hai nét chéo bắt chéo phía dưới như cây rìu trong tay — hình ảnh người cha lao động.
"Phụ" như trong "phụ mẫu" (cha mẹ), "phụ huynh".
Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.
父は
Bố tôi ở Việt Nam.
お父さんは
Bố bạn có khỏe không?
Chữ
Mẫu
mẹ
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
毋 (vô, chớ, đừng)
Giống hình người phụ nữ 女 khoanh tay, nhưng có thêm hai chấm nhỏ ở giữa như bầu sữa mẹ.
"Mẫu" như trong "phụ mẫu", "mẫu hậu", "mẫu tử".
母の
Tôi thích nhất món mẹ nấu.
お母さん、
Mẹ ơi, cảm ơn mẹ vì tất cả.
Âm Hán Việt của chữ
Hữu
bạn
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
又 (hựu, lại, tay phải)
Phía trên là nét ngang và nét chéo như hai bàn tay đưa ra, phía dưới là nét móc và nét quét như hai bàn tay nắm chặt nhau — bạn bè bắt tay nhau.
"Hữu" như trong "bạn hữu", "hữu nghị"
Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "hữu" (bên phải, chữ 右, học ở bài 14) và "hữu" (có, chữ 有, chưa học), khác nghĩa hoàn toàn.
友だちと
Tôi học cùng bạn bè.
友人は
Bạn tôi là người Nhật.
Âm Hán Việt của chữ
Danh
tên
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
口 (khẩu, miệng)
Phía trên là 夕 (buổi tối, hình trăng khuyết), phía dưới là 口 (miệng) — trời tối không nhìn rõ mặt, phải gọi TÊN nhau bằng miệng.
"Danh" như trong "danh tiếng", "họ và tên" cũng gọi là "danh tính".
お名前は
Tên bạn là gì?
名人も、
Bậc thầy nào lúc đầu cũng là người mới tập.
Âm Hán Việt của chữ
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
0 / 5
Nhận mặt chữ tốt rồi.
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
Bố bạn có khỏe không?
Mẹ ơi, cảm ơn mẹ vì tất cả.
Tôi học cùng bạn bè.
Tên bạn là gì?
Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.
名前なまえ
tên
Hỏi và nói tên là câu đầu tiên khi gặp ai — không thể thiếu dù 前 học ở bài 20.
Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.
Tập 8Chuyện của Hine
Tanaka vừa hỏi tên Hine thì điện thoại reo — mẹ gọi từ Việt Nam.
「お名前は?」
"Tên bạn là gì?" Tanaka hỏi.
「ヒネです。
"Mình là Hine. Mình đến từ Việt Nam."
そのとき、
Đúng lúc đó điện thoại reo. Mẹ gọi.
ヒネさんは
Hine kể: "Bố mẹ mình ở Việt Nam."
たなかさんは
Tanaka cười: "Vậy thì ở Nhật đã có tớ làm bạn rồi nhé."
Ai gọi điện cho Hine?
Bố mẹ Hine đang ở đâu?
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
お母さん
mẹ (gọi mẹ người khác hoặc mẹ mình)
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
しっぱいは
Thất bại là mẹ thành công.
Tục ngữ — viết đủ 失敗は成功の母 (失敗, 成功 chưa học), giống hệt câu tiếng Việt "Thất bại là mẹ thành công". Người Nhật cũng hay nói 失敗は成功のもと.