Thoại
nói chuyện; câu chuyện
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
言 (ngôn, lời nói)
Cách nhớ
Bên trái 言 (lời nói), bên phải 舌 (cái lưỡi, chưa học: 千 ở trên, 口 ở dưới) — lời nói cùng cái lưỡi: NÓI CHUYỆN.
Cầu Hán Việt
"Điện thoại" (電話 — 電 học ở bài 29), "hội thoại" (會話 — 會 là dạng cũ của 会, học ở bài 26), "đối thoại" (對話 — 對 chưa học).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 話 vừa là động từ 話す (nói chuyện) vừa là danh từ 話 (はなし: câu chuyện).
