Tập 23· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Nói chuyện, lời nói, tiếng

Nói chuyện (話), lời nói (言), tiếng (語) — ba chữ cùng bộ 言 ở bên trái. Tên các thứ tiếng ở Nhật thường kết thúc bằng 語, như 日本語 (tiếng Nhật). 電話 (điện thoại) chỉ đọc nguyên khối — 電 học ở bài 29.

Hôm nay Hine tự hứa chỉ nói tiếng Nhật với Tanaka — và cuối buổi, Tanaka đáp lại bằng một thứ tiếng không ai ngờ.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 話言語
  • Phân biệt 話 và 語 qua phần bên phải

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thoại

nói chuyện; câu chuyện

言 lời nói + 舌 cái lưỡi (ở đây là phần chỉ âm) = 話 nói chuyện; câu chuyện

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Bên trái 言 (lời nói), bên phải 舌 (cái lưỡi, chưa học: 千 ở trên, 口 ở dưới) — lời nói cùng cái lưỡi: NÓI CHUYỆN.

Cầu Hán Việt

"Điện thoại" (電話 — 電 học ở bài 29), "hội thoại" (會話 — 會 là dạng cũ của 会, học ở bài 26), "đối thoại" (對話 — 對 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ワ
Kun
はな(す)・はなし
Số nét
13

Lưu ý: 話 vừa là động từ 話す (nói chuyện) vừa là danh từ 話 (はなし: câu chuyện).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんごをすこしはなします。

    Tôi nói được một chút tiếng Nhật.

  • しゅわもげんごです。

    Ngôn ngữ ký hiệu cũng là một ngôn ngữ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 話 nghĩa là gì?

Ngôn

nói; lời

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Một chấm nhỏ trên cùng, ba vạch ngang chồng lên nhau, và 口 (miệng, bài 10) ở dưới cùng — lời nói thoát ra từ miệng thành từng dòng: LỜI NÓI.

Cầu Hán Việt

"Ngôn ngữ" (言語 — có 語 vừa học), "phát ngôn" (發言 — 發 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン・ゴン
Kun
い(う)・こと
Số nét
7

Câu ví dụ

  • にほんごでひとこといいました。

    Tôi đã nói được một câu bằng tiếng Nhật.

  • ベトナムごで「ありがとう」はなんといいますか。

    "Arigatō" trong tiếng Việt nói thế nào?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 言 là gì?

Ngữ

tiếng, từ ngữ

言 lời nói + 吾 ta, tôi = 語 tiếng, từ ngữ

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

Bên trái 言 (lời nói), bên phải 吾 (tôi, ta, chưa học: 五 bài 5 ở trên, 口 bài 10 ở dưới) — mẹo vui: lời nói của chính "ta" làm nên NGÔN NGỮ.

Cầu Hán Việt

"Ngôn ngữ" (言語 — có 言 vừa học), "quốc ngữ" (國語 — 國 là dạng cũ của 国, học ở bài 28).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Kun
かた(る)
Số nét
14

Câu ví dụ

  • にほんごはすこしずつじょうずになります。

    Tiếng Nhật của mình sẽ giỏi lên từng chút một.

  • なにごをはなしますか。

    Bạn nói tiếng gì?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 語 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はなすhanasuHán Việt Thoạinói chuyện
Ví dụ

Nói chuyện với bạn.

はなしhanashiHán Việt Thoạicâu chuyện, lời nói
Ví dụ

Câu chuyện đó thú vị.

いうiuHán Việt Ngônnói
Ví dụ

Nói "cảm ơn".

にほんごnihongoHán Việt Nhật Bản Ngữtiếng Nhật
Ví dụ

Tôi nói được một chút tiếng Nhật.

ひとことhitokotoHán Việt Nhất Ngônmột lời, vài lời
Ví dụ

Tôi đã nói được một câu bằng tiếng Nhật.

でんわdenwaHán Việt Thoạiđiện thoại; gọi điện
Ví dụ

Nói chuyện qua điện thoại.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:日本語
    nút chọn ngôn ngữ trên máy bán vé, máy ATM, trang web: 日本語 / English
  • nhãn, thẻ ghi chữ:電話
    trên danh thiếp, tờ rơi: 電話 (số điện thoại) đi kèm dãy số — 電 học ở bài 29

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 23Chuyện của Hine

Câu đầu tiên

Hôm nay Hine tự hứa chỉ nói tiếng Nhật với Tanaka — và cuối buổi, Tanaka đáp lại bằng một thứ tiếng không ai ngờ.

どようび、ヒネさんはたなかさんとカフェではなしました。

「きょうはにほんごだけではなします。」

ゆっくりですが、たなかさんはぜんぶわかりました。

ヒネさんはひとこといいました。「たなかさん、いつもありがとう。」

たなかさんはベトナムごでいいました。「カムオン!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hôm nay Hine nói chuyện với Tanaka bằng thứ tiếng nào?

Câu 2 / 2

Tanaka nói "カムオン" bằng thứ tiếng nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

tiếng Nhật

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĂn, uống, mua, cá — 食 飲 買 魚

今日きょうの一言ひとことが、あしたの話はなしになります。

Một lời nói hôm nay sẽ thành cuộc trò chuyện ngày mai.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:日本語
nút chọn ngôn ngữ trên máy bán vé, máy ATM, trang web: 日本語 / English