Tập 7· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Người, con, gái, trai

Bốn chữ đầu tiên nói về CON NGƯỜI — bắt đầu bằng chính chữ 人 (người), rồi tới các cách gọi theo tuổi và giới tính. Đây cũng là 4 chữ xuất hiện nhiều nhất trên giấy tờ tuỳ thân.

Ở nhà ga, Hine vội tìm nhà vệ sinh… và suýt bước vào cánh cửa có chữ 男.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 人子女男
  • Đọc được 一人 (một người), 二人 (hai người) (cách đọc đặc biệt)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nhân

người

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

Hai nét xoè chéo như hai chân người đang đứng dạng ra — một người đang bước đi.

Cầu Hán Việt

"Nhân" như trong "nhân loại", "cá nhân", "nhân dân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジン・ニン
Kun
ひと
Số nét
2

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • わたしは ベトナムじんです。

    Tôi là người Việt Nam.

  • ひとりで にほんに きました。でも、だいじょうぶです。

    Tôi sang Nhật một mình. Nhưng không sao cả.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 人 nghĩa là gì?

Tử

con, con trẻ

Bộ thủ

子 (tử, con)

Cách nhớ

Một nét cong móc như đầu và cánh tay em bé, phía dưới một vạch ngang cắt một nét sổ như thân mình quấn tã.

Cầu Hán Việt

"Tử" như trong "công tử", "tử tôn" (con cháu)

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
こ
Số nét
3

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "tử" (chết, chữ 死 khác), không liên quan nghĩa.

Câu ví dụ

  • おとこのこが ふたり います。

    Có hai cậu bé.

  • あの こは ごさいです。

    Bé kia năm tuổi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 子 nghĩa là gì?

Nữ

con gái, phụ nữ

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

Hai nét cong chéo bắt chéo nhau như hai tay khoanh lại, một vạch ngang phía dưới như gấu váy — dáng người phụ nữ ngồi khép nép.

Cầu Hán Việt

"Nữ" như trong "phụ nữ", "nữ giới" — mục "Giới tính" trên giấy tờ Việt Nam ghi Nam/Nữ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョ・ニョ
Kun
おんな
Số nét
3

Câu ví dụ

  • あの おんなのひとは せんせいです。

    Người phụ nữ kia là cô giáo.

  • じょしトイレは にかいです。

    Nhà vệ sinh nữ ở tầng 2.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 女 là gì?

Nam

con trai, đàn ông

田 ruộng + 力 sức = 男 con trai, đàn ông

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Phía trên là 田 (ruộng, ô vuông chia bốn như thửa ruộng), phía dưới là 力 (sức mạnh, như bắp tay gồng lên) — người đàn ông ra đồng dùng sức cày ruộng.

Cầu Hán Việt

"Nam" như trong "nam giới", "nam nhi" — mục "Giới tính" ghi Nam/Nữ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダン・ナン
Kun
おとこ
Số nét
7

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "Nam" (phương nam, chữ 南, học ở bài 15), không liên quan nghĩa.

Câu ví dụ

  • おとこのひとが さんにん います。

    Có ba người đàn ông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 男 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ひとりhitoriHán Việt Nhất Nhânmột người
Ví dụ

Tôi sang Nhật một mình. Nhưng không sao cả.

ふたりfutariHán Việt Nhị Nhânhai người
Ví dụ

Có hai cậu bé.

じょしjoshiHán Việt Nữ Tửcon gái, nữ sinh
Ví dụ

Nhà vệ sinh nữ ở tầng 2.

おんなのひとonnanohitoHán Việt Nữ Nhânngười phụ nữ
Ví dụ

Người phụ nữ kia là cô giáo.

おとこのひとotokonohitoHán Việt Nam Nhânngười đàn ông
Ví dụ

Có ba người đàn ông.

Nhắc lạiCách đọc 一人, 二人Dạy chính ở: Từ vựng N5 · Đếm đồ vật

Bài này dạy mặt chữ. 一人 (ひとり, một người), 二人 (ふたり, hai người) đọc riêng; đếm người từ ba trở đi (さんにん, ba người) học ở khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:人
    bảng số liệu dân số (人口), số người khi đặt bàn nhà hàng: 2人 (ふたり)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:男
    chữ trên cửa nhà vệ sinh công cộng ở Nhật
  • nhãn, thẻ ghi chữ:女
    chữ trên cửa nhà vệ sinh công cộng ở Nhật

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 7Chuyện của Hine

Hai cánh cửa

Ở nhà ga, Hine vội tìm nhà vệ sinh… và suýt bước vào cánh cửa có chữ 男.

えきで ヒネさんは トイレを さがしました。

ドアは ふたつ、「おとこ」と「おんな」です。

「あ、そこは おとこの トイレですよ。」おとこのひとが いいました。

ヒネさんは「すみません!」と いいました。となりの おんなのこが くすっと わらいました。

その おとこのひとは たなかさん、だいがくせいです。

はずかしい はじまりでしたが、にほんで はじめての ともだちが できました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine suýt vào nhầm cửa nào?

Câu 2 / 2

Tanaka là ai?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

người đàn ông

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCha, mẹ, bạn, tên — 父 母 友 名

三人さんにんよれば もんじゅの ちえ

Ba người hợp lại thì có trí tuệ của Bồ Tát Văn Thù.

Tục ngữ — viết đủ 三人寄れば文殊の知恵 (寄, 文殊, 知恵 chưa học). Người Nhật hay nói khi rủ nhau cùng nghĩ, cùng học: nhiều người bàn với nhau thì nghĩ ra cách hay.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:人
bảng số liệu dân số (人口), số người khi đặt bàn nhà hàng: 2人 (ふたり)