Hỏa
lửa
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Bộ thủ
火 (hoả, lửa)
Cách nhớ
Ngọn lửa bốc lên ở giữa, hai tàn lửa bắn ra hai bên.
Cầu Hán Việt
"Hỏa" như trong "hỏa hoạn" (cháy), "cứu hỏa".
Bốn chữ này là bốn "nguyên tố" quen thuộc — và cũng chính là bốn ngày trong tuần (Hỏa, Thủy, Kim, Thổ). Học xong, bạn đọc được cả 7 ngày trong tuần tiếng Nhật.
Bác chủ nhà dặn lịch đổ rác rất kỹ… vậy mà Hine vẫn đem túi rác ra sai ngày.Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.
Hỏa
lửa
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
火 (hoả, lửa)
Ngọn lửa bốc lên ở giữa, hai tàn lửa bắn ra hai bên.
"Hỏa" như trong "hỏa hoạn" (cháy), "cứu hỏa".
Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.
火曜日は
Thứ Ba là ngày đổ rác.
火は
Lửa thì nguy hiểm.
Chữ
Thủy
nước
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
水 (thủy, nước)
Dòng nước chảy thẳng ở giữa, hai giọt nước bắn ra hai bên.
"Thủy" như trong "thủy sản", "phong thủy".
水を
Cho tôi xin nước.
水曜日も
Thứ Tư cũng cùng cố gắng nhé.
Âm Hán Việt của chữ
Kim
vàng, kim loại; tiền
金 (kim, kim loại; vàng)
Một mái nhà che trên chữ 土 (đất), hai chấm nhỏ là hai hạt vàng lấp lánh trong lòng đất.
"Kim" như trong "kim loại"; "vàng" cũng gọi là "kim" (vd họ Kim).
お金が
Tôi hết tiền rồi.
金曜日が
Tôi thích thứ Sáu nhất.
Chữ
Thổ
đất
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
土 (thổ, đất)
Một vạch ngang NGẮN ở trên là mầm cây mới nhô lên, một nét sổ thẳng là thân cây, một vạch ngang DÀI hơn ở dưới là mặt đất rộng.
"Thổ" như trong "lãnh thổ", "thổ địa" (đất đai).
土曜日も
Thứ Bảy tôi cũng học một chút.
くつに
Giày tôi dính đất rồi.
Chữ
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
0 / 5
Nhận mặt chữ tốt rồi.
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
Lửa thì nguy hiểm.
Cho tôi xin nước.
Tôi hết tiền rồi.
Giày tôi dính đất rồi.
Bài kiểm tra vào thứ Hai.
Thứ Ba là ngày đổ rác.
Thứ Tư cũng cùng cố gắng nhé.
Buổi tiệc vào thứ Năm.
Tôi thích thứ Sáu nhất.
Thứ Bảy tôi cũng học một chút.
Chủ nhật thì thong thả nghỉ ngơi.
Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.
曜日ようび
thứ (ngày trong tuần)
Ghép sau 月火水木金土日 thành 7 ngày trong tuần — cần để đọc lịch và bảng giờ mở cửa.
Bài này dạy mặt chữ. Đọc 7 ngày cho thật chắc (げつようび thứ Hai,
Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.
Tập 2Chuyện của Hine
Bác chủ nhà dặn lịch đổ rác rất kỹ… vậy mà Hine vẫn đem túi rác ra sai ngày.
おおやさんは
Bác chủ nhà dặn: "Rác cháy được thì đổ vào thứ Ba và thứ Sáu nhé."
でも
Vậy mà Hine lại đem rác ra vào thứ Tư.
土曜日、
Thứ Bảy, Hine ngồi xem kỹ tờ lịch. "Lần sau không nhầm nữa đâu!"
Rác cháy được đổ vào những ngày nào?
Hine đem rác ra vào ngày nào?
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
ときは
Thời gian là vàng bạc.
Tục ngữ — viết đủ 時は金なり (時 chưa học). Người Nhật hay nói để nhắc nhau đừng phí thời gian; gốc từ câu tiếng Anh "Time is money".