Tập 2· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Lửa, nước, vàng, đất

Bốn chữ này là bốn "nguyên tố" quen thuộc — và cũng chính là bốn ngày trong tuần (Hỏa, Thủy, Kim, Thổ). Học xong, bạn đọc được cả 7 ngày trong tuần tiếng Nhật.

Bác chủ nhà dặn lịch đổ rác rất kỹ… vậy mà Hine vẫn đem túi rác ra sai ngày.
  • Nhớ 火 水 金 土
  • Đọc được 7 ngày trong tuần

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hỏa

lửa

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

Ngọn lửa bốc lên ở giữa, hai tàn lửa bắn ra hai bên.

Cầu Hán Việt

"Hỏa" như trong "hỏa hoạn" (cháy), "cứu hỏa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
ひ
Số nét
4

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • は ごみの ひです。

    Thứ Ba là ngày đổ rác.

  • ひは あぶないです。

    Lửa thì nguy hiểm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 火 nghĩa là gì?

Thủy

nước

Bộ thủ

水 (thủy, nước)

Cách nhớ

Dòng nước chảy thẳng ở giữa, hai giọt nước bắn ra hai bên.

Cầu Hán Việt

"Thủy" như trong "thủy sản", "phong thủy".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Kun
みず
Số nét
4

Câu ví dụ

  • みずを ください。

    Cho tôi xin nước.

  • も がんばりましょう。

    Thứ Tư cũng cùng cố gắng nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 水 là gì?

Kim

vàng, kim loại; tiền

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

Một mái nhà che trên chữ 土 (đất), hai chấm nhỏ là hai hạt vàng lấp lánh trong lòng đất.

Cầu Hán Việt

"Kim" như trong "kim loại"; "vàng" cũng gọi là "kim" (vd họ Kim).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン・コン
Kun
かね・かな
Số nét
8

Câu ví dụ

  • おおかねが ありません。

    Tôi hết tiền rồi.

  • が いちばん すきです。

    Tôi thích thứ Sáu nhất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 金 nghĩa là gì?

Thổ

đất

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Một vạch ngang NGẮN ở trên là mầm cây mới nhô lên, một nét sổ thẳng là thân cây, một vạch ngang DÀI hơn ở dưới là mặt đất rộng.

Cầu Hán Việt

"Thổ" như trong "lãnh thổ", "thổ địa" (đất đai).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ド・ト
Kun
つち
Số nét
3

Câu ví dụ

  • も すこし べんきょうします。

    Thứ Bảy tôi cũng học một chút.

  • くつに つちが つきました。

    Giày tôi dính đất rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 土 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ひhiHán Việt Hỏalửa
Ví dụ

Lửa thì nguy hiểm.

みずmizuHán Việt Thủynước
Ví dụ

Cho tôi xin nước.

おかねokaneHán Việt Kimtiền
Ví dụ

Tôi hết tiền rồi.

つちtsuchiHán Việt Thổđất
Ví dụ

Giày tôi dính đất rồi.

げつようびgetsuyoubiHán Việt Diệu Nhậtthứ Hai
Ví dụ

Bài kiểm tra vào thứ Hai.

かようびkayoubiHán Việt Hỏa Diệu Nhậtthứ Ba
Ví dụ

Thứ Ba là ngày đổ rác.

すいようびsuiyoubiHán Việt Thủy Diệu Nhậtthứ Tư
Ví dụ

Thứ Tư cũng cùng cố gắng nhé.

もくようびmokuyoubiHán Việt Diệu Nhậtthứ Năm
Ví dụ

Buổi tiệc vào thứ Năm.

きんようびkinyoubiHán Việt Kim Diệu Nhậtthứ Sáu
Ví dụ

Tôi thích thứ Sáu nhất.

どようびdoyoubiHán Việt Thổ Diệu Nhậtthứ Bảy
Ví dụ

Thứ Bảy tôi cũng học một chút.

にちようびnichiyoubiHán Việt Nhật Diệu NhậtChủ nhật
Ví dụ

Chủ nhật thì thong thả nghỉ ngơi.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 曜日ようび

    thứ (ngày trong tuần)

    Ghép sau 月火水木金土日 thành 7 ngày trong tuần — cần để đọc lịch và bảng giờ mở cửa.

Nhắc lạiCách đọc 7 ngày trong tuầnDạy chính ở: Từ vựng N5 · Thứ và tháng

Bài này dạy mặt chữ. Đọc 7 ngày cho thật chắc (げつようび thứ Hai, かようび thứ Ba… vì sao 日曜日 Chủ nhật đọc là にちようび) học ở khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:月火水木金土日
    hàng đầu tờ lịch tuần, bảng giờ mở cửa: mỗi chữ là một ngày, từ thứ Hai đến Chủ nhật
  • biển cửa tiệm:土日
    bảng giờ mở cửa: 土日 = thứ Bảy và Chủ nhật, vd 土日祝 休み (nghỉ thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ — 祝, 休 chưa học)
  • bảng thực đơn:お水
    quán ăn: bình/máy nước ghi お水 (nước lọc, thường được lấy miễn phí)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 2Chuyện của Hine

Nhầm ngày đổ rác

Bác chủ nhà dặn lịch đổ rác rất kỹ… vậy mà Hine vẫn đem túi rác ra sai ngày.

おおやさんは いいました。「もえる ごみは と です。」

でも ヒネさんは に だしました。

、ヒネさんは カレンダーを よく みました。「もう まちがえません!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Rác cháy được đổ vào những ngày nào?

Câu 2 / 2

Hine đem rác ra vào ngày nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

thứ Tư

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMột, hai, ba — 一 二 三

ときは 金かねなり

Thời gian là vàng bạc.

Tục ngữ — viết đủ 時は金なり (時 chưa học). Người Nhật hay nói để nhắc nhau đừng phí thời gian; gốc từ câu tiếng Anh "Time is money".

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:月火水木金土日
hàng đầu tờ lịch tuần, bảng giờ mở cửa: mỗi chữ là một ngày, từ thứ Hai đến Chủ nhật