Tập 18· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Năm, giờ, phút, rưỡi

Bốn chữ để nói thời gian: 年 (năm), 時 (giờ), 分 (phút), 半 (rưỡi). Với chúng và các số bạn đã học, bạn đọc được "ba giờ rưỡi", "năm phút" — chỉ cần nhớ chữ 分 đổi giọng ふん/ぷん theo số đứng trước.

Lịch làm thêm mới ghi 9 giờ rưỡi. Hine đọc thiếu một chữ — và đến cửa hàng tiện lợi sớm hơn tất cả mọi người.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 年時分半
  • Nhận ra chữ trong 三時 (3 giờ), 五分 (5 phút)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Niên

năm

Bộ thủ

干 (can, khô; can)

Cách nhớ

Nét phẩy trên đầu, các vạch ngang xếp thành bậc thang và một nét sổ dài xuyên suốt — mỗi năm leo thêm một bậc thang.

Cầu Hán Việt

"Niên đại" (年代), "thiếu niên" (少年 — có 少 bài 18), "thanh niên" (青年).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ネン
Kun
とし
Số nét
6

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • いちねんはじゅうにかげつです。

    Một năm có mười hai tháng.

  • いちねんで、かんじをひゃくおぼえます。

    Trong một năm, mình sẽ nhớ một trăm chữ Hán.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 年 là gì?

Thời

giờ, lúc

日 mặt trời + 寺 chùa = 時 giờ, lúc

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Bên trái 日 (mặt trời), bên phải 寺 (ngôi chùa) — mặt trời đi qua mái chùa, tiếng chuông chùa báo GIỜ.

Cầu Hán Việt

"Thời gian" (時間), "thời trang" (時裝), "đương thời" (當時).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
とき
Số nét
10

Câu ví dụ

  • くじにかいしゃへいきます。

    Tôi đến công ty lúc 9 giờ.

  • 々ときどきやまへいきます。

    Thỉnh thoảng tôi đi núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 時 là gì?

Phân

phút; chia

八 tách ra + 刀 dao = 分 phút; chia

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Phía trên 八 (hai nét tách ra), phía dưới 刀 (con dao) — dao chẻ đôi vật ra: PHÂN chia.

Cầu Hán Việt

"Phân biệt" (分別), "phân tán" (分散); đọc "phần" trong "thành phần" (成分).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フン・ブン
Kun
わ(かる)・わ(ける)
Số nét
4

Lưu ý: Đọc "Phân" (chia, phút) hoặc "Phần" (thành phần). Trong tiếng Nhật, khi nói "phút" 分 đổi giọng: ふん sau 二·五·七·九 (二分 にふん, 五分 ごふん), ぷん sau 一·三·四·六·八·十 (三分 さんぷん, 十分 じゅっぷん).

Câu ví dụ

  • でんしゃがさんぷんおくれました。

    Tàu điện đến muộn ba phút.

  • じゅっぷんだけやすみます。

    Tôi chỉ nghỉ mười phút thôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 分 là gì?

Bán

nửa, rưỡi

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Hai chấm xoè ra như 八 phía trên, hai vạch ngang và một nét sổ xuyên giữa — vật bị chẻ đôi ở giữa: một NỬA.

Cầu Hán Việt

"Bán đảo" (半島), "bán nguyệt" (半月 — nửa vầng trăng, có 月 bài 2).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Kun
なか(ば)
Số nét
5

Câu ví dụ

  • くじはんにあいます。

    Chúng ta gặp nhau lúc 9 giờ rưỡi.

  • はんぶんわかりました。

    Mình đã hiểu được một nửa rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 半 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いちねんichinenHán Việt Nhất Niênmột năm
Ví dụ

Một năm có mười hai tháng.

さんじsanjiHán Việt Tam Thờiba giờ
Ví dụ

Mình về lúc ba giờ.

よじyojiHán Việt Thờibốn giờ
Ví dụ

Bạn (của mình) đến lúc bốn giờ.

くじkujiHán Việt Cửu Thờichín giờ
Ví dụ

Tôi đến công ty lúc 9 giờ.

ごふんgofunHán Việt Ngũ Phânnăm phút
Ví dụ

Đợi năm phút.

さんぷんsanpunHán Việt Tam Phânba phút
Ví dụ

Tàu điện đến muộn ba phút.

じゅっぷんjuppunHán Việt Thập Phânmười phút
Ví dụ

Tôi chỉ nghỉ mười phút thôi.

はんぶんhanbunHán Việt Bán Phânmột nửa
Ví dụ

Mình đã hiểu được một nửa rồi.

さんじはんsanjihanHán Việt Tam Thời Bánba giờ rưỡi
Ví dụ

Ba giờ rưỡi rồi. Còn sớm mà.

Nhắc lạiCách đọc giờ, phútDạy chính ở: Từ vựng N5 · Mấy giờ rồi

Bài này chỉ dạy mặt chữ. Đọc giờ, phút cho đúng (4時 bốn giờ đọc là よじ, 3分 ba phút đọc là さんぷん) học ở khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:年
    ngày tháng ở Nhật thường ghi theo thứ tự năm-tháng-ngày: 2026年9月28日 (có 年, 月, 日)
  • biển cửa tiệm:9時30分
    tờ thông báo giờ mở cửa, giờ hẹn: 9時30分 (9 giờ 30 phút)
  • biển cửa tiệm:半
    半額 (nửa giá) trên tờ rơi khuyến mãi — 額 chưa học

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 18Chuyện của Hine

Chữ 半 bị bỏ quên

Lịch làm thêm mới ghi 9 giờ rưỡi. Hine đọc thiếu một chữ — và đến cửa hàng tiện lợi sớm hơn tất cả mọi người.

ヒネさんはコンビニのしんじんで、まだいちねんめです。

あたらしいスケジュールでは、しごとはくじはんからです。

でも、ヒネさんは「はん」をよみませんでした。

ヒネさんはくじにコンビニにつきました。

さんじゅっぷん、だれもきませんでした。

ヒネさんはそのさんじゅっぷんで、かんじをいつつおぼえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo lịch mới, ca làm bắt đầu lúc mấy giờ?

Câu 2 / 2

Hine làm gì trong 30 phút chờ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

3 giờ rưỡi

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNay, trưa, trước, sau — 今 午 前 後

ももくり三年さんねんかき八年はちねん

Đào, dẻ ba năm; hồng tám năm (mới ra quả).

Tục ngữ — viết đủ 桃栗三年柿八年 (桃, 栗, 柿 chưa học). Người Nhật hay nói khi nhắc rằng việc gì cũng cần thời gian mới thành.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:年
ngày tháng ở Nhật thường ghi theo thứ tự năm-tháng-ngày: 2026年9月28日 (có 年, 月, 日)