Niên
năm
Bộ thủ
干 (can, khô; can)
Cách nhớ
Nét phẩy trên đầu, các vạch ngang xếp thành bậc thang và một nét sổ dài xuyên suốt — mỗi năm leo thêm một bậc thang.
Cầu Hán Việt
"Niên đại" (年代), "thiếu niên" (少年 — có 少 bài 18), "thanh niên" (青年).
Bốn chữ để nói thời gian: 年 (năm), 時 (giờ), 分 (phút), 半 (rưỡi). Với chúng và các số bạn đã học, bạn đọc được "ba giờ rưỡi", "năm phút" — chỉ cần nhớ chữ 分 đổi giọng ふん/ぷん theo số đứng trước.
Lịch làm thêm mới ghi 9 giờ rưỡi. Hine đọc thiếu một chữ — và đến cửa hàng tiện lợi sớm hơn tất cả mọi người.Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.
Niên
năm
干 (can, khô; can)
Nét phẩy trên đầu, các vạch ngang xếp thành bậc thang và một nét sổ dài xuyên suốt — mỗi năm leo thêm một bậc thang.
"Niên đại" (年代), "thiếu niên" (少年 — có 少 bài 18), "thanh niên" (青年).
Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.
一年は
Một năm có mười hai tháng.
一年で、
Trong một năm, mình sẽ nhớ một trăm chữ Hán.
Âm Hán Việt của chữ
Thời
giờ, lúc
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
日 (nhật, mặt trời; ngày)
Bên trái 日 (mặt trời), bên phải 寺 (ngôi chùa) — mặt trời đi qua mái chùa, tiếng chuông chùa báo GIỜ.
"Thời gian" (時間), "thời trang" (時裝), "đương thời" (當時).
九時に
Tôi đến công ty lúc 9 giờ.
時々山へ
Thỉnh thoảng tôi đi núi.
Âm Hán Việt của chữ
Phân
phút; chia
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
刀 (đao, dao)
Phía trên 八 (hai nét tách ra), phía dưới 刀 (con dao) — dao chẻ đôi vật ra: PHÂN chia.
"Phân biệt" (分別), "phân tán" (分散); đọc "phần" trong "thành phần" (成分).
Lưu ý: Đọc "Phân" (chia, phút) hoặc "Phần" (thành phần). Trong tiếng Nhật, khi nói "phút" 分 đổi giọng: ふん sau 二·五·七·九 (二分 にふん, 五分 ごふん), ぷん sau 一·三·四·六·八·十 (三分 さんぷん, 十分 じゅっぷん).
でんしゃが
Tàu điện đến muộn ba phút.
十分だけやすみます。
Tôi chỉ nghỉ mười phút thôi.
Âm Hán Việt của chữ
Bán
nửa, rưỡi
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
十 (thập, mười)
Hai chấm xoè ra như 八 phía trên, hai vạch ngang và một nét sổ xuyên giữa — vật bị chẻ đôi ở giữa: một NỬA.
"Bán đảo" (半島), "bán nguyệt" (半月 — nửa vầng trăng, có 月 bài 2).
九時半に
Chúng ta gặp nhau lúc 9 giờ rưỡi.
半分わかりました。
Mình đã hiểu được một nửa rồi.
Âm Hán Việt của chữ
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
0 / 5
Nhận mặt chữ tốt rồi.
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
Một năm có mười hai tháng.
Mình về lúc ba giờ.
Bạn (của mình) đến lúc bốn giờ.
Tôi đến công ty lúc 9 giờ.
Đợi năm phút.
Tàu điện đến muộn ba phút.
Tôi chỉ nghỉ mười phút thôi.
Mình đã hiểu được một nửa rồi.
Ba giờ rưỡi rồi. Còn sớm mà.
Bài này chỉ dạy mặt chữ. Đọc giờ, phút cho đúng (4時 bốn giờ đọc là
Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.
Tập 18Chuyện của Hine
Lịch làm thêm mới ghi 9 giờ rưỡi. Hine đọc thiếu một chữ — và đến cửa hàng tiện lợi sớm hơn tất cả mọi người.
ヒネさんは
Hine là người mới ở cửa hàng tiện lợi nơi cô làm thêm, mới làm năm đầu.
新しい
Theo lịch mới, ca làm bắt đầu từ 9 giờ rưỡi.
でも、
Nhưng Hine đọc sót mất chữ 半.
ヒネさんは
Hine đến cửa hàng lúc 9 giờ.
三十分、
Suốt ba mươi phút, chẳng có ai tới cả.
ヒネさんはその
Trong ba mươi phút đó, Hine nhớ được năm chữ Hán.
Theo lịch mới, ca làm bắt đầu lúc mấy giờ?
Hine làm gì trong 30 phút chờ?
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
三時半
3 giờ rưỡi
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
ももくり
Đào, dẻ ba năm; hồng tám năm (mới ra quả).
Tục ngữ — viết đủ 桃栗三年柿八年 (桃, 栗, 柿 chưa học). Người Nhật hay nói khi nhắc rằng việc gì cũng cần thời gian mới thành.