Tập 19· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Nay, trưa, trước, sau

今 (bây giờ), 午 (trưa), 前 (trước), 後 (sau) — bốn chữ để sắp xếp thời gian. Ghép 午 với 前/後, bạn có ngay 午前 (buổi sáng) và 午後 (buổi chiều), và 名前 (tên) mà bạn đã gặp ở bài 9 giờ đọc trọn được.

Tanaka hẹn "hai giờ, trước nhà ga". Hine hỏi lại một câu làm Tanaka bật cười.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 今午前後
  • Đọc được 午前 (buổi sáng), 午後 (buổi chiều), 今年 (năm nay)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Kim

nay, bây giờ

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

Mái nhà 人 (hai nét chụm lại) che phía trên một vạch ngắn và một nét gập — "ngay đây, ngay dưới mái này": BÂY GIỜ.

Cầu Hán Việt

"Cổ kim" (古今 — có 古 bài 17), "kim nhật" (今日 — hôm nay, có 日 bài 2).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Kun
いま
Số nét
4

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với 金 (vàng, bài 3) — hai chữ khác nhau, chỉ trùng âm "Kim".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • いま、さんじです。

    Bây giờ là 3 giờ.

  • きょうもひとつおぼえました。

    Hôm nay mình cũng nhớ thêm được một chữ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 今 nghĩa là gì?

Ngọ

trưa

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Nét phẩy và một vạch ngắn ở trên, vạch ngang dài ở giữa, rồi một nét sổ dài bắt đầu từ vạch trên, xuyên qua vạch dưới và kéo xuống như cây cọc dựng thẳng dưới nắng đứng bóng (nét sổ KHÔNG nhô lên trên vạch trên cùng — nhô lên là 牛) — giữa TRƯA.

Cầu Hán Việt

"Chính ngọ" (正午 — đúng 12 giờ trưa), "Tết Đoan Ngọ" (端午).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Số nét
4

Lưu ý: 午 chỉ đứng cùng chữ khác (午前, 午後), hiếm khi đứng một mình.

Câu ví dụ

  • ごぜんはあめでした。

    Buổi sáng trời mưa.

  • ごごはひまです。

    Buổi chiều tôi rảnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 午 nghĩa là gì?

Tiền

trước

Bộ thủ

刂 (đao đứng, dao)

Cách nhớ

Phía trên 丷 và một vạch ngang, dưới là 月 (trăng), bên phải là 刂 (con dao đứng) — dao rẽ lối, trăng soi đường phía TRƯỚC.

Cầu Hán Việt

"Tiền tuyến" (前線), "tiền đồ" (前途), "tiền bối" (前輩); 線, 途, 輩 chưa học.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼン
Kun
まえ
Số nét
9

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt "Tiền" với "tiền bạc" (錢/銭, chữ khác, chưa học) — không liên quan nghĩa.

Câu ví dụ

  • えきのまえであいます。

    Chúng ta gặp nhau trước nhà ga.

  • わたしのなまえはヒネです。

    Tên tôi là Hine.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 前 là gì?

Hậu

sau

彳 bước chân + 幺 sợi chỉ nhỏ + 夂 chân bước chậm = 後 sau

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

Bên trái 彳 (bước chân trái), giữa 幺 (sợi chỉ nhỏ), dưới 夂 (chân kéo lê) — bước đi bị sợi chỉ cột chân, tụt lại phía SAU.

Cầu Hán Việt

"Hậu quả" (後果), "hậu duệ" (後裔), "hậu phương" (後方), "tiền hậu" (前後 — có 前 vừa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ・コウ
Kun
あと・うし(ろ)・のち
Số nét
9

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt "Hậu" với 厚 (dày, hậu hĩnh) và 后 (hoàng hậu) — chữ khác, chưa học.

Câu ví dụ

  • しごとのあとで、かんじをべんきょうします。

    Sau giờ làm, tôi học chữ Hán.

  • うちのうしろにやまがあります。

    Phía sau nhà có một ngọn núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 後 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いまimaHán Việt Kimbây giờ
Ví dụ

Bây giờ là 3 giờ.

ことしkotoshiHán Việt Kimnăm nay
Ví dụ

Năm nay mình cũng sẽ cố gắng.

こんげつkongetsuHán Việt Kimtháng này
Ví dụ

Từ tháng này mình bắt đầu một điều mới.

ごぜんgozenHán Việt Ngọ Tiềnbuổi sáng (trước 12 giờ trưa)
Ví dụ

Buổi sáng trời mưa.

ごごgogoHán Việt Ngọ Hậubuổi chiều (sau 12 giờ trưa)
Ví dụ

Buổi chiều tôi rảnh.

まえmaeHán Việt Tiềntrước
Ví dụ

Chúng ta gặp nhau trước nhà ga.

あとatoHán Việt Hậusau
Ví dụ

Sau giờ làm, tôi học chữ Hán.

なまえnamaeHán Việt Danh Tiềntên
Ví dụ

Tên (tôi) là Hine.

Nhắc lạiCách nói sáng, chiều, năm nayDạy chính ở: Từ vựng N5 · chặng Thời gian

Bài này dạy mặt chữ. Cách dùng 午前 (buổi sáng), 午後 (buổi chiều), 今年 (năm nay) trong câu học ở chặng Thời gian của khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:午前
    biển giờ làm việc ở bưu điện, cửa hàng: 午前9時〜午後5時 (午前 = buổi sáng, 午後 = buổi chiều)
  • biển cửa tiệm:今
    今だけ (chỉ bây giờ thôi) trên áp phích khuyến mãi
  • biển cửa tiệm:前
    前売り券 (vé bán trước) ở rạp phim, hoà nhạc — 売, 券 chưa học

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 19Chuyện của Hine

Hai giờ sáng hay chiều?

Tanaka hẹn "hai giờ, trước nhà ga". Hine hỏi lại một câu làm Tanaka bật cười.

「どようびのにじに、えきのまえであいましょう」とたなかさんがいいました。

ヒネさんは「ごぜんですか、ごごですか」とききました。

たなかさんは「もちろんごごです」とわらいました。

どようび、ヒネさんはにじのさんじゅっぷんまえにつきました。

にじに、たなかさんが「いまつきました」といいました。

そのあと、ふたりはカフェでかんじのれんしゅうをしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tanaka hẹn gặp lúc mấy giờ?

Câu 2 / 2

Hine đến sớm bao lâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

năm nay

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKhoảng, tuần, mỗi, gì — 間 週 毎 何

おもいたったがきち日じつ

Ngày nảy ra ý định chính là ngày lành.

Tục ngữ — viết đủ 思い立ったが吉日 (思, 吉 chưa học, 立 học ở bài 26; 日 ở đây đọc じつ). Người Nhật hay nói để giục nhau: đã muốn làm thì bắt đầu ngay bây giờ (今), đừng chờ ngày đẹp.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:午前
biển giờ làm việc ở bưu điện, cửa hàng: 午前9時〜午後5時 (午前 = buổi sáng, 午後 = buổi chiều)