Kanji N55 / 3810 phútÔn tập

Ôn tập 1 — Bài 2 đến 4

  • Ôn 11 chữ đã học: 日月木本火水金土一二三
  • Phân biệt các cặp dễ nhầm: 日/月, 木/本, 二/三

Cả bảng

Bấm chữ để nghe lại.

Thẻ lật

Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.

Đã lật 0 / 11

Chữ hay nhầm

Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.

日ニチNhật · mặt trời; ngày
月ゲツNguyệt · mặt trăng; tháng

Khung kín, một vạch giữa → 日 (mặt trời); chân hở, hai vạch bên trong → 月 (mặt trăng).

Ghép cặp

Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 2

Nối chữ với âm Hán Việt.

Câu 2 / 2

Truyện ôn

Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.

Ôn tập 1Chuyện của Hine

Sáng đầu tuần

Sáng thứ Hai, Hine mở cửa sổ căn hộ nhỏ — một tuần mới bắt đầu.

あさ、ヒネさんは まどを あけました。

そらに しろい つきが まだ みえます。

きに とりが にわ います。

あさごはんは パン ひとつと トマト みっつです。

れいぞうこに「ごみ か・きん」の メモが あります。

「きょうは ちがいますね。」ヒネさんは わらいました。

みずを のみました。かばんに ほんと おおかねを いれました。

やすみの どにちは まだ とおいです。

でも、きょうも いちにち がんばります!

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Sáng nay trên trời Hine thấy gì?

Câu 2 / 2

Hôm nay có phải ngày đổ rác không?

Kiểm tra trộn

Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 10