Tập 4· Chuyện của Hine· Kanji N5· 12 phút

Bốn, năm, sáu

Ba chữ số tiếp theo — 四 五 六 — hoàn thành nửa đầu bảng đếm từ 1 đến 10. Học xong, bạn đếm tiếp được よっつ, いつつ, むっつ.

Ở konbini, Hine cầm bốn nắm cơm… rồi chợt nhớ ra một điều về số 4.
  • Nhớ 四 五 六
  • Nhận ra chữ trong よっつ, いつつ, むっつ

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tứ

bốn

囗 khung bao quanh + 儿 chân người = 四 bốn

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

Một khung hình chữ nhật (như cửa sổ), bên trong có hai nét như đôi chân đang ngồi xếp bằng.

Cầu Hán Việt

"Tứ" như trong "tứ giác" (hình bốn cạnh), "đệ tứ" (thứ tư).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
よ・よん・よっ(つ)
Số nét
5

Lưu ý: Người Nhật tránh đọc し (trùng âm 死 "chết") khi đếm rời, nói よん thay vì し.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • いちにちに ことばを よっつ おぼえます。

    Mỗi ngày tôi nhớ bốn từ.

  • にほんの がっこうは しがつに はじまります。

    Năm học ở Nhật bắt đầu vào tháng Tư.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 四 nghĩa là gì?

Ngũ

năm

Bộ thủ

二 (nhị, hai)

Cách nhớ

Hai vạch ngang trên dưới kẹp một nét gấp khúc ở giữa — như số 5 cách điệu.

Cầu Hán Việt

"Ngũ" như trong "Ngũ hành" (đã học ở bài 3), "ngũ cốc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Kun
いつ(つ)
Số nét
4

Câu ví dụ

  • みかんを いつつ ください。

    Cho tôi năm quả quýt.

  • ごがついつかは こどもの ひです。

    Ngày 5 tháng 5 là Ngày Thiếu nhi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 五 là gì?

Lục

sáu

Bộ thủ

八 (bát, tám; chia)

Cách nhớ

Một mái nhà nhỏ (chấm + vạch ngang) che hai chân dang rộng — như số 6 có nóc.

Cầu Hán Việt

"Lục" như trong "lục giác" (hình sáu cạnh), "lục tuần" (sáu mươi tuổi).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロク
Kun
む・むっ(つ)・むい
Số nét
4

Câu ví dụ

  • たまごを むっつ かいました。

    Tôi đã mua sáu quả trứng.

  • ろくがつは あめが おおいです。

    Tháng Sáu mưa nhiều.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 六 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

よっつyottsuHán Việt Tứbốn cái
Ví dụ

Mỗi ngày tôi nhớ bốn từ.

いつつitsutsuHán Việt Ngũnăm cái
Ví dụ

Cho tôi năm quả quýt.

むっつmuttsuHán Việt Lụcsáu cái
Ví dụ

Tôi đã mua sáu quả trứng.

しがつshigatsuHán Việt Tứ Nguyệttháng Tư
Ví dụ

Năm học ở Nhật bắt đầu vào tháng Tư.

ごがつgogatsuHán Việt Ngũ Nguyệttháng Năm
Ví dụ

Ngày 5 tháng 5 là Ngày Thiếu nhi.

ろくがつrokugatsuHán Việt Lục Nguyệttháng Sáu
Ví dụ

Tháng Sáu mưa nhiều.

Nhắc lạiCách đếm よっつ, いつつ, むっつDạy chính ở: Từ vựng N5 · Đếm đồ vật

Bài này dạy mặt chữ. よっつ (bốn cái), いつつ (năm cái), むっつ (sáu cái) và lượng từ học ở khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:六本木
    tên ga và khu phố Roppongi ở Tokyo (ろっぽんぎ) — ghép 六 + 本 + 木, toàn chữ bạn đã học
  • biển ga tàu:四ツ谷
    tên ga Yotsuya ở Tokyo (よつや) — 谷 chưa học

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 4Chuyện của Hine

Nắm cơm thứ năm

Ở konbini, Hine cầm bốn nắm cơm… rồi chợt nhớ ra một điều về số 4.

ヒネさんは コンビニで おにぎりを よっつ とりました。

「あ、しは ちょっと……」ヒネさんは もう ひとつ とりました。

これで いつつです。たまごも むっつ かいました。

「よっつ、いつつ、むっつ……ぜんぶ おぼえました!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Cuối cùng Hine lấy mấy nắm cơm?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine lấy thêm một nắm cơm?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

tháng Tư

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBảy, tám, chín, mười — 七 八 九 十

一ひとつずつ、ゆっくりで だいじょうぶです。

Từng cái một, chậm thôi cũng được.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:六本木
tên ga và khu phố Roppongi ở Tokyo (ろっぽんぎ) — ghép 六 + 本 + 木, toàn chữ bạn đã học