Tập 3· Chuyện của Hine· Kanji N5· 10 phút

Một, hai, ba

Ba chữ số đầu tiên — đơn giản nhất trong cả bảng Kanji: chỉ là những vạch ngang đếm dần. Học xong, bạn đếm được đồ vật kiểu Nhật (ひとつ, ふたつ, みっつ) và đọc tên 3 tháng đầu năm.

Lần đầu gọi món bằng tiếng Nhật ở quán cà phê — liệu cô nhân viên có hiểu Hine không?
  • Nhớ 一 二 三
  • Nhận ra chữ trong ひとつ, ふたつ, みっつ

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nhất

một

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Một vạch ngang duy nhất — đơn giản nhất trong mọi chữ Kanji.

Cầu Hán Việt

"Nhất" như trong "số một", "duy nhất", "nhất định".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イチ・イツ
Kun
ひと(つ)
Số nét
1

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • コーヒーを ひとつ ください。

    Cho tôi một ly cà phê.

  • いちがつから ひらがなを はじめました。

    Tôi bắt đầu học hiragana từ tháng Một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 一 nghĩa là gì?

Nhị

hai

Bộ thủ

二 (nhị, hai)

Cách nhớ

Hai vạch ngang song song, vạch dưới hơi dài hơn vạch trên.

Cầu Hán Việt

"Nhị" như trong "đệ nhị" (thứ hai), "nhị thập" (hai mươi).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニ
Kun
ふた(つ)
Số nét
2

Câu ví dụ

  • ケーキを ふたつ ください。

    Cho tôi hai cái bánh ngọt.

  • にがつは みじかいです。

    Tháng Hai ngắn ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 二 nghĩa là gì?

Tam

ba

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Ba vạch ngang song song, vạch giữa ngắn nhất.

Cầu Hán Việt

"Tam" như trong "tam giác" (hình ba cạnh), "Tam Quốc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Kun
み・みっ(つ)
Số nét
3

Câu ví dụ

  • りんごを みっつ かいました。

    Tôi đã mua ba quả táo.

  • さんがつには もっと じょうずに なります。

    Đến tháng Ba, tôi sẽ giỏi hơn nữa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 三 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いちichiHán Việt Nhấtmột
Ví dụ

Mình đã học một, hai và ba.

にniHán Việt Nhịhai
Ví dụ

Hai nằm giữa một và ba.

さんsanHán Việt Tamba
Ví dụ

Số của mình là số ba.

ひとつhitotsuHán Việt Nhấtmột cái
Ví dụ

Cho tôi một ly cà phê.

ふたつfutatsuHán Việt Nhịhai cái
Ví dụ

Cho tôi hai cái bánh ngọt.

みっつmittsuHán Việt Tamba cái
Ví dụ

Tôi đã mua ba quả táo.

いちがつichigatsuHán Việt Nhất Nguyệttháng Một
Ví dụ

Tôi bắt đầu học hiragana từ tháng Một.

にがつnigatsuHán Việt Nhị Nguyệttháng Hai
Ví dụ

Tháng Hai ngắn ngày.

さんがつsangatsuHán Việt Tam Nguyệttháng Ba
Ví dụ

Đến tháng Ba, tôi sẽ giỏi hơn nữa.

Nhắc lạiCách đếm ひとつ, ふたつ… và lượng từDạy chính ở: Từ vựng N5 · Đếm đồ vật

Bài này dạy mặt chữ 一 二 三. Đếm đồ vật bằng ひとつ (một cái), ふたつ (hai cái), みっつ (ba cái) và lượng từ (~まい cho vật mỏng như tờ giấy, ~ほん cho vật dài như cây bút…) học ở khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:一
    trong 一番 (いちばん, "số một", "nhất" — 番 chưa học) trên bảng xếp hạng, quảng cáo
  • nhãn, thẻ ghi chữ:三
    tên hãng 三菱 (みつびし, Mitsubishi — 菱 chưa học) trên xe, biển công ty

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 3Chuyện của Hine

Ba món ở quán cà phê

Lần đầu gọi món bằng tiếng Nhật ở quán cà phê — liệu cô nhân viên có hiểu Hine không?

ヒネさんは カフェで いいました。「コーヒーを ひとつと、ケーキを ふたつ ください。」

「はい、ぜんぶで みっつですね。」

つうじました! ヒネさんは とても うれしいです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine gọi mấy cái bánh?

Câu 2 / 2

Tất cả Hine gọi mấy món?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

tháng Ba

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 1 — Bài 2 đến 4

いしの うえにも 三さんねん

Ngồi trên đá ba năm, đá cũng ấm.

Tục ngữ — viết đủ 石の上にも三年 (石, 上, 年 chưa học). Người Nhật hay nói để khuyên nhau kiên nhẫn: việc khó rồi cũng quen.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:一
trong 一番 (いちばん, "số một", "nhất" — 番 chưa học) trên bảng xếp hạng, quảng cáo