Sơn
núi
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
Bộ thủ
山 (sơn, núi)
Cách nhớ
Ba đỉnh núi nhô lên, đỉnh giữa cao nhất.
Cầu Hán Việt
"Sơn" như trong "giang sơn", "sơn cước" (miền núi).
Bốn chữ về thiên nhiên xung quanh: núi, sông, trời và không khí/thời tiết. Học xong, bạn đọc được từ 天気 (thời tiết) — chủ đề nói chuyện quen thuộc nhất của người Nhật.
Chủ nhật đầu tiên Hine rời Tokyo. Trên đường lên núi có một tấm biển — và Hine đọc được nó.Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.
Sơn
núi
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
山 (sơn, núi)
Ba đỉnh núi nhô lên, đỉnh giữa cao nhất.
"Sơn" như trong "giang sơn", "sơn cước" (miền núi).
Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.
日よう日に
Chủ nhật tôi đi núi.
日本には
Nhật Bản có rất nhiều núi lửa.
Âm Hán Việt của chữ
Xuyên
sông
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
川 (xuyên, sông)
Ba nét sổ thẳng song song như ba dòng nước chảy.
"Xuyên" như trong "sơn xuyên" (núi sông), tỉnh "Tứ Xuyên" 四川 (bốn con sông) của Trung Quốc. ("Xuyên" trong "xuyên qua" là chữ khác, 穿.)
川の
Nước sông lạnh.
天の川は
Dải Ngân Hà đẹp quá.
Âm Hán Việt của chữ
Thiên
trời
大 (đại, to lớn)
Chữ 大 (người dang tay dang chân) đội thêm một vạch ngang trên đầu — bầu trời ở TRÊN đầu người.
"Thiên" (trời) như trong "thiên đường", "ông trời".
Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "Thiên" (nghìn, học ở bài 7, chữ 千) — hai chữ khác nhau, chỉ trùng âm đọc.
天ぷらがすきです。
Tôi thích món tempura.
天気が
Ngày thời tiết xấu thì ở nhà luyện chữ Hán.
Âm Hán Việt của chữ
Khí
không khí, khí chất
气 (khí, hơi, khí)
Một nét bao cong như hơi nước bốc lên, ở giữa có một nét chéo nhỏ như hạt gạo còn sót lại (chữ gốc 氣 có bộ 米 = gạo, hơi bốc lên khi nấu cơm).
"Khí" như trong "không khí", "khí hậu"; ghép với 天 vừa học thành 天気 (てんき, "thiên khí") nghĩa là thời tiết.
きょうは
Hôm nay trời đẹp.
この本は
Cuốn sách này được nhiều người thích.
Âm Hán Việt của chữ
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
0 / 5
Nhận mặt chữ tốt rồi.
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
Ngày thời tiết xấu thì ở nhà luyện chữ Hán.
Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.
Tập 10Chuyện của Hine
Chủ nhật đầu tiên Hine rời Tokyo. Trên đường lên núi có một tấm biển — và Hine đọc được nó.
日よう日、
Chủ nhật, Hine và Tanaka đi chơi núi.
天気は
Trời hôm đó rất đẹp.
川の
Nước sông lạnh buốt.
みちにかんばんがありました。
Bên đường có một tấm biển, trên đó là chữ Hán 山 và 川.
ヒネさんは
Hine đọc được cả hai chữ.
たなかさんは
Tanaka reo lên: "Giỏi quá!"
Hôm đó thời tiết thế nào?
Trên tấm biển có chữ gì?
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
天気
thời tiết
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
山ありたにあり
Có núi, có thung lũng — đường nào cũng có lúc lên lúc xuống.
Thành ngữ — viết đủ 山あり谷あり (谷 chưa học). Người Nhật hay nói khi kể một chặng đường có lúc vất vả, có lúc suôn sẻ.