Tập 10· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Núi, sông, trời, khí

Bốn chữ về thiên nhiên xung quanh: núi, sông, trời và không khí/thời tiết. Học xong, bạn đọc được từ 天気 (thời tiết) — chủ đề nói chuyện quen thuộc nhất của người Nhật.

Chủ nhật đầu tiên Hine rời Tokyo. Trên đường lên núi có một tấm biển — và Hine đọc được nó.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 山川天気
  • Đọc được từ 天気 (thời tiết)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Sơn

núi

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

Ba đỉnh núi nhô lên, đỉnh giữa cao nhất.

Cầu Hán Việt

"Sơn" như trong "giang sơn", "sơn cước" (miền núi).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Kun
やま
Số nét
3

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にちようびにやまへいきます。

    Chủ nhật tôi đi núi.

  • にほんにはかざんがたくさんあります。

    Nhật Bản có rất nhiều núi lửa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 山 là gì?

Xuyên

sông

Bộ thủ

川 (xuyên, sông)

Cách nhớ

Ba nét sổ thẳng song song như ba dòng nước chảy.

Cầu Hán Việt

"Xuyên" như trong "sơn xuyên" (núi sông), tỉnh "Tứ Xuyên" 四川 (bốn con sông) của Trung Quốc. ("Xuyên" trong "xuyên qua" là chữ khác, 穿.)

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
かわ
Số nét
3

Câu ví dụ

  • かわのみずはつめたいです。

    Nước sông lạnh.

  • あまのがわはきれいです。

    Dải Ngân Hà đẹp quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 川 là gì?

Thiên

trời

一 vạch trên đầu + 大 người dang tay = 天 trời

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Chữ 大 (người dang tay dang chân) đội thêm một vạch ngang trên đầu — bầu trời ở TRÊN đầu người.

Cầu Hán Việt

"Thiên" (trời) như trong "thiên đường", "ông trời".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テン
Số nét
4

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "Thiên" (nghìn, học ở bài 7, chữ 千) — hai chữ khác nhau, chỉ trùng âm đọc.

Câu ví dụ

  • てんぷらがすきです。

    Tôi thích món tempura.

  • てんきがわるいひは、うちでかんじのれんしゅうです。

    Ngày thời tiết xấu thì ở nhà luyện chữ Hán.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 天 là gì?

Khí

không khí, khí chất

气 hơi, khí + 乂 nét thay cho 米 (gạo) = 気 không khí, khí chất

Bộ thủ

气 (khí, hơi, khí)

Cách nhớ

Một nét bao cong như hơi nước bốc lên, ở giữa có một nét chéo nhỏ như hạt gạo còn sót lại (chữ gốc 氣 có bộ 米 = gạo, hơi bốc lên khi nấu cơm).

Cầu Hán Việt

"Khí" như trong "không khí", "khí hậu"; ghép với 天 vừa học thành 天気 (てんき, "thiên khí") nghĩa là thời tiết.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
6

Câu ví dụ

  • きょうはてんきがいいです。

    Hôm nay trời đẹp.

  • このほんはにんきがあります。

    Cuốn sách này được nhiều người thích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 気 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

てんきtenkiHán Việt Thiên Khíthời tiết
Ví dụ

Ngày thời tiết xấu thì ở nhà luyện chữ Hán.

げんきgenkikhoẻ mạnh

Đọc ngoài đời

  • biển đường:山
    chữ cuối tên núi trên biển đường mòn, bản đồ, bưu thiếp, như 富士山 (núi Phú Sĩ — 富士 chưa học)
  • màn hình điện tử:天気
    mục dự báo thời tiết trên tivi mỗi sáng
  • biển đường:川
    biển tên sông gắn ở đầu cầu, như 多摩川 (sông Tama ở Tokyo — 摩 chưa học, 多 học ở bài 18)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 10Chuyện của Hine

Chữ trên tấm biển

Chủ nhật đầu tiên Hine rời Tokyo. Trên đường lên núi có một tấm biển — và Hine đọc được nó.

にちようび、ヒネさんとたなかさんはやまへいきました。

てんきはとてもよかったです。

かわのみずはとてもつめたかったです。

みちにかんばんがありました。「やま」と「かわ」のかんじです。

ヒネさんはふたつともよみました。

たなかさんは「すごい!」といいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hôm đó thời tiết thế nào?

Câu 2 / 2

Trên tấm biển có chữ gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

thời tiết

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMưa, hoa, bầu trời — 雨 花 空

山やまありたにあり

Có núi, có thung lũng — đường nào cũng có lúc lên lúc xuống.

Thành ngữ — viết đủ 山あり谷あり (谷 chưa học). Người Nhật hay nói khi kể một chặng đường có lúc vất vả, có lúc suôn sẻ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:山
chữ cuối tên núi trên biển đường mòn, bản đồ, bưu thiếp, như 富士山 (núi Phú Sĩ — 富士 chưa học)