Gian
khoảng giữa
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
門 (môn, cổng)
Cách nhớ
Bên trong 門 (cổng) có 日 (mặt trời) — ánh nắng lọt qua khe giữa hai cánh cổng: KHOẢNG giữa.
Cầu Hán Việt
"Thời gian" (時間 — có 時 bài 19), "không gian" (空間 — có 空 bài 12), "trung gian" (中間 — có 中 bài 13).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Còn đọc "gián" (gián điệp — 間諜) — cùng chữ 間.
