Tập 20· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Khoảng, tuần, mỗi, gì

Bốn chữ gói gọn cách hỏi và đếm thời gian: 間 (khoảng), 週 (tuần), 毎 (mỗi), 何 (gì, mấy). Học xong bạn hỏi được "mấy giờ?" (何時), "mấy người?" (何人) và nói "mỗi ngày ba tiếng".

Tanaka hỏi: "Một tuần Hine học chữ Hán mấy tiếng?" Hine nhẩm tính… và giật mình.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 間週毎何
  • Đọc được 時間 (thời gian, tiếng đồng hồ), 毎日 (mỗi ngày), 何時 (mấy giờ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Gian

khoảng giữa

門 cổng + 日 mặt trời = 間 khoảng giữa

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

Bên trong 門 (cổng) có 日 (mặt trời) — ánh nắng lọt qua khe giữa hai cánh cổng: KHOẢNG giữa.

Cầu Hán Việt

"Thời gian" (時間 — có 時 bài 19), "không gian" (空間 — có 空 bài 12), "trung gian" (中間 — có 中 bài 13).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン・ケン
Kun
あいだ・ま
Số nét
12

Lưu ý: Còn đọc "gián" (gián điệp — 間諜) — cùng chữ 間.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • いっしゅうかんはなのかです。

    Một tuần có bảy ngày.

  • じかんがありません。でも、ごふんだけべんきょうします。

    Không có thời gian. Nhưng tôi vẫn học năm phút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 間 là gì?

Chu

tuần

周 vòng quanh + 辶 bước đi = 週 tuần

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Bên trái 辶 (bước đi) đi vòng quanh chữ 周 (vòng): đi hết một vòng bảy ngày là một TUẦN.

Cầu Hán Việt

"Chu" như trong "chu kỳ" (周期 — Hán Việt thường viết 周, cùng gốc với 週; tiếng Nhật dùng riêng 週 cho "tuần", vì một tuần là vòng lặp bảy ngày; 期 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Số nét
11

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt "Chu" với 朱 (họ Chu) — chữ khác, chưa học.

Câu ví dụ

  • こんしゅうはいそがしいです。

    Tuần này tôi bận.

  • まいしゅうどようびに、かんじをべんきょうします。

    Thứ Bảy hằng tuần, tôi học chữ Hán.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 週 là gì?

Mỗi

mỗi, hằng

Bộ thủ

毋 (vô, chớ, đừng)

Cách nhớ

Giống 母 (mẹ, bài 9) nhưng phía trên có thêm nét phẩy và vạch ngang, và bên trong không có hai chấm mà là một nét xiên — mẹ chăm con MỖI ngày.

Cầu Hán Việt

Từ "mỗi" (mỗi ngày, mỗi năm) chính là âm Hán Việt của chữ này (毎 là dạng viết trong tiếng Nhật của 每).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マイ
Kun
ごと
Số nét
6

Câu ví dụ

  • まいにちすこしずつおぼえます。

    Mỗi ngày nhớ một chút.

  • まいとししがつははながきれいです。

    Năm nào vào tháng Tư, hoa cũng đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 毎 nghĩa là gì?

Hà

gì, sao

亻 người + 可 được, có thể = 何 gì, sao

Bộ thủ

亻 (nhân đứng, người)

Cách nhớ

Bên trái 亻 (người), bên phải 可 (được, có thể) có 口 (miệng) — người há miệng hỏi: CÁI GÌ?

Cầu Hán Việt

"Hà tất" (何必 — cần gì; 必 chưa học), "kỷ hà" (幾何 — hình học; 幾 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
なに・なん
Số nét
7

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt "Hà" với 河 (sông) trong "Hà Nội" (河内) — chữ khác, chưa học.

Câu ví dụ

  • これはなんですか。

    Đây là cái gì vậy?

  • いまなんじですか。

    Bây giờ là mấy giờ?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 何 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じかんjikanHán Việt Thời Gianthời gian, tiếng đồng hồ
Ví dụ

Không có thời gian. Nhưng tôi vẫn học năm phút.

まいにちmainichiHán Việt Mỗi Nhậtmỗi ngày
Ví dụ

Mỗi ngày nhớ một chút.

まいしゅうmaishuuHán Việt Mỗi Chumỗi tuần
Ví dụ

Thứ Bảy hằng tuần, tôi học chữ Hán.

こんしゅうkonshuuHán Việt Kim Chutuần này
Ví dụ

Tuần này tôi bận.

いっしゅうかんisshuukanHán Việt Nhất Chu Gianmột tuần lễ
Ví dụ

Một tuần có bảy ngày.

なにnaniHán Việt Hàcái gì
Ví dụ

Bạn ăn gì thế?

なんじnanjiHán Việt Hà Thờimấy giờ
Ví dụ

Bây giờ là mấy giờ?

なんにんnanninHán Việt Hàmấy người
Ví dụ

Có mấy người vậy?

なんぷんnanpunHán Việt Hà Phânmấy phút
Ví dụ

Phải đợi mấy phút vậy?

Nhắc lạiTuần này, tuần sau, mỗi ngàyDạy chính ở: Từ vựng N5 · Hôm qua, hôm nay, ngày mai

Bài này dạy mặt chữ. Cách nói 今週 (tuần này), 来週 (tuần sau), 毎日 (mỗi ngày) học ở khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:間
    営業時間 (giờ mở cửa) trên cửa các cửa hàng, quán ăn — 営業 chưa học
  • biển cửa tiệm:毎
    毎日 (mỗi ngày) trên tờ rơi, biển cửa hàng: 毎日営業 (mở cửa mỗi ngày — 営業 chưa học)
  • biển cửa tiệm:毎週
    biển ngày nghỉ của cửa hàng: 定休日 毎週水曜日 (nghỉ thứ Tư hằng tuần — 定, 曜 chưa học; 休 học ở bài 26)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 20Chuyện của Hine

Ba tiếng rưỡi mỗi tuần

Tanaka hỏi: "Một tuần Hine học chữ Hán mấy tiếng?" Hine nhẩm tính… và giật mình.

たなかさんは「ヒネさんはいっしゅうかんになんじかんべんきょうしますか」とききました。

ヒネさんはまいにちさんじゅっぷんべんきょうします。

いっしゅうかんでさんじかんはんです。

ヒネさんは「え、さんじかんはんも!」とびっくりしました。

たなかさんは「まいしゅうすこしずつ、じょうずになります」といいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Mỗi ngày Hine học bao lâu?

Câu 2 / 2

Một tuần Hine học tổng cộng bao lâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép từ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

mỗi ngày

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 6 — Bài 19 đến 21

毎日まいにち十分じゅっぷんは、一年いちねんで六十時間ろくじゅうじかんいじょうです。

Mười phút mỗi ngày, một năm là hơn sáu mươi tiếng.

Câu tự soạn (10 phút × 365 ngày = 3.650 phút ≈ 60,8 tiếng)

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:間
営業時間 (giờ mở cửa) trên cửa các cửa hàng, quán ăn — 営業 chưa học