Tập 11· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Mưa, hoa, bầu trời

Nhìn ra cửa sổ: trời (空), mưa (雨), hoa (花) — ba chữ tả đúng những gì mắt bạn thấy. Học xong, bạn ghép được 花火 (pháo hoa) và 空気 (không khí), rồi đọc nổi bản tin thời tiết 天気 ở bài 11.

Sáng thứ Hai trời mưa mà Hine không có ô. Nhưng đến trưa, một điều nhỏ làm cô vui cả ngày.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 雨花空
  • Đọc được 花火 (pháo hoa), 空気 (không khí)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Vũ

mưa

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

Vạch ngang trên cùng là bầu trời, khung 冂 là đám mây, nét sổ ở giữa cùng bốn chấm nhỏ là những giọt mưa rơi xuống.

Cầu Hán Việt

"Vũ" như trong "cốc vũ" (穀雨 — tên một tiết khí, mưa rào nuôi lúa), "phong vũ biểu" (風雨表 — dụng cụ đo khí áp; phong vũ = gió mưa); 穀, 風, 表 chưa học.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ウ
Kun
あめ
Số nét
8

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "vũ" trong "vũ trụ" (宇宙), "vũ lực" (武力) — chữ khác, chưa học.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きょうはあめです。

    Hôm nay trời mưa.

  • あめのひは、うちでほんをよみます。

    Ngày mưa, tôi ở nhà đọc sách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 雨 nghĩa là gì?

Hoa

hoa

艹 cỏ + 化 biến đổi = 花 hoa

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

Bên trên là 艹 (cỏ cây), bên dưới là 化 (biến đổi) — cỏ cây biến hoá thành bông hoa.

Cầu Hán Việt

Chính từ "hoa" (hoa hồng, hoa cúc) là âm Hán Việt của 花; "bách hoa tề phóng" (trăm hoa đua nở — có cả 百 bài 7).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
はな
Số nét
7

Lưu ý: Đồng âm Hán Việt với "Hoa" trong "Trung Hoa" (華 — chữ khác, chưa học).

Câu ví dụ

  • このはなはきれいです。

    Bông hoa này đẹp.

  • はちがつははなびのきせつです。

    Tháng Tám là mùa pháo hoa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 花 là gì?

Không

bầu trời; trống rỗng

穴 hang + 工 dụng cụ thợ = 空 bầu trời; trống rỗng

Bộ thủ

穴 (huyệt, hang, lỗ)

Cách nhớ

Bên trên là 穴 (cái hang, chỗ trống), bên dưới là 工 (như thanh xà đỡ) — hang thủng một khoảng trống mênh mông trên đầu: bầu trời.

Cầu Hán Việt

"Không" như trong "không khí" (空氣 — 氣 là dạng cũ của 気 ở bài 11), "hàng không", "không quân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
クウ
Kun
そら
Số nét
8

Câu ví dụ

  • そらがあおいです。

    Bầu trời xanh ngắt.

  • やまのくうきはおいしいです。

    Không khí trên núi thật trong lành.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 空 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あめameHán Việt Vũmưa
Ví dụ

Hôm nay trời mưa.

はなhanaHán Việt Hoahoa
Ví dụ

Bông hoa này đẹp.

そらsoraHán Việt Khôngbầu trời
Ví dụ

Bầu trời xanh ngắt.

はなびhanabiHán Việt Hoa Hỏapháo hoa (hoa 花 + lửa 火)
Ví dụ

Tháng Tám là mùa pháo hoa.

くうきkuukiHán Việt Không Khíkhông khí
Ví dụ

Không khí trên núi thật trong lành.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:雨
    cột thời tiết trong bản tin dự báo trên tivi hay báo: hôm nào có mưa thì ghi 雨
  • nhãn, thẻ ghi chữ:花火
    áp phích lễ hội pháo hoa mùa hè ở Nhật
  • nhãn, thẻ ghi chữ:空気
    in trên máy lọc không khí (nhãn "空気清浄機" — 清浄機 chưa học)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 11Chuyện của Hine

Chiếc ô ở konbini

Sáng thứ Hai trời mưa mà Hine không có ô. Nhưng đến trưa, một điều nhỏ làm cô vui cả ngày.

げつようびのあさはあめでした。

ヒネさんはコンビニでかさをかいました。

ひるにあめがやみました。

そらはとてもあおかったです。

みちにははながたくさんありました。

ヒネさんは「あめ、そら、はな。きょうはみっつおぼえました」といいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Hine mua gì ở cửa hàng tiện lợi?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

pháo hoa

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTrên, dưới, giữa — 上 下 中

雨あめふってじかたまる

Mưa xong, đất lại cứng hơn.

Tục ngữ — viết đủ 雨降って地固まる (降, 地, 固 chưa học). Người Nhật hay nói khi một chuyện rắc rối đã qua: sau khó khăn, mọi thứ lại vững hơn trước.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:雨
cột thời tiết trong bản tin dự báo trên tivi hay báo: hôm nào có mưa thì ghi 雨