Tập 24· Chuyện của Hine· Kanji N5· 15 phút

Ăn, uống, mua, cá

Ăn, uống, mua, cá — bốn chữ quen thuộc trên thực đơn và ở quầy thu ngân: 食 飲 買 魚. Học xong bạn đọc được 食べる (ăn), 飲む (uống), 買う (mua) và 魚 (さかな), tên chung của các loài cá.

Hine muốn nấu một bữa cá mời Tanaka — nhưng ở chợ, con cá nào cũng mang một cái tên lạ hoắc.
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 食飲買魚
  • Đọc được 食べる (ăn), 飲む (uống), 買う (mua), 魚 (cá)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thực

ăn

Bộ thủ

食 (thực, ăn)

Cách nhớ

Phần trên là 人 (mái che), phần dưới như chiếc bát cơm đầy có nắp — dưới mái nhà có bát cơm: ĂN. (Theo cách giải thích cổ, 食 vốn vẽ chiếc bát có nắp đựng cơm.)

Cầu Hán Việt

"Ẩm thực" (飲食 — có 飲 vừa học), "thực phẩm" (食品 — 品 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク
Kun
た(べる)・く(う)
Số nét
9

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • たなかさんとすしをたべました。

    Tôi đã ăn sushi với Tanaka.

  • きんようびはいつもがいしょくです。

    Thứ Sáu nào tôi cũng ăn ở ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 食 là gì?

Ẩm

uống

飠 ăn + 欠 há miệng = 飲 uống

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

Bên trái là 食 ở dạng biến thể 飠 (phần "ăn"), bên phải là 欠 (người há miệng, chưa học) — há miệng đưa đồ vào: UỐNG.

Cầu Hán Việt

"Ẩm thực" (飲食 — có 食 vừa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Kun
の(む)
Số nét
12

Câu ví dụ

  • ごぜんはコーヒーをにはいのみます。

    Buổi sáng tôi uống hai cốc cà phê.

  • これはのみみずですか。

    Đây có phải nước uống được không?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 飲 nghĩa là gì?

Mãi

mua

罒 cái lưới + 貝 vỏ sò (tiền xưa) = 買 mua

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Phía trên là 罒 (cái lưới, chưa học), phía dưới là 貝 (vỏ sò — thứ dùng làm tiền thời xưa, chưa học) — giăng lưới bằng tiền vỏ sò để gom hàng về: MUA.

Cầu Hán Việt

"Mãi lộ" (買路 — tiền "mua đường" đưa cho kẻ chặn lối; 路 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バイ
Kun
か(う)
Số nét
12

Lưu ý: 買 (mua) đối nghĩa với 売 (bán, chưa học) — hai chữ dễ nhầm khi học tiếp.

Câu ví dụ

  • どようびはにいきます。

    Thứ Bảy tôi đi mua sắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 買 là gì?

Ngư

cá

Bộ thủ

魚 (ngư, cá)

Cách nhớ

Hình con cá: đầu ở trên, thân có vảy ở giữa (ô vuông chia bốn), đuôi là bốn chấm ở dưới cùng.

Cầu Hán Việt

"Ngư lôi" (魚雷 — 雷 chưa học), "kim ngư" (金魚 — cá vàng, có 金 bài 3).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギョ
Kun
さかな・うお
Số nét
11

Lưu ý: "Ngư dân" (người đánh cá) viết bằng chữ 漁 (chữ khác, chưa học), không phải 魚.

Câu ví dụ

  • きんぎょがさんびきいます。

    Có ba con cá vàng.

  • はじめてにほんごでさかなをかいました。

    Lần đầu tiên tôi mua cá bằng tiếng Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 魚 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たべるtaberuHán Việt Thựcăn
Ví dụ

Ăn cá.

のむnomuHán Việt Ẩmuống
Ví dụ

Uống nước.

かうkauHán Việt Mãimua
Ví dụ

Mua sách.

さかなsakanaHán Việt Ngưcá
Ví dụ

Lần đầu tiên tôi mua cá bằng tiếng Nhật.

きんぎょkingyoHán Việt Kim Ngưcá vàng
Ví dụ

Có ba con cá vàng.

しょくじshokujiHán Việt Thựcbữa ăn
Ví dụ

Trước bữa ăn thì rửa tay.

Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 買い物かいもの

    việc mua sắm, đi chợ

    Từ dùng mỗi ngày (買い物に行きます); 物 chưa học nhưng từ này gặp khắp nơi.

  • お茶おちゃ

    trà, trà xanh

    Thức uống quen thuộc nhất ở Nhật, có trên mọi thực đơn và máy bán nước.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:食べ放題
    áp phích quán buffet: ăn thoải mái trong thời gian quy định — 放題 chưa học
  • biển cửa tiệm:飲み放題
    bảng hiệu quán nhậu (izakaya): uống thoải mái — 放題 chưa học
  • biển cửa tiệm:魚屋
    biển tiệm bán cá tươi ở chợ, khu phố — 屋 chưa học

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 24Chuyện của Hine

Cá ở chợ

Hine muốn nấu một bữa cá mời Tanaka — nhưng ở chợ, con cá nào cũng mang một cái tên lạ hoắc.

にちようびのごぜん、ヒネさんはいちばへいきました。

さかながたくさんあります。でも、なまえがわかりません。

ヒネさんはおおきいさかなをいっぴきかいました。

ごご、たなかさんがきました。ふたりでさかなをたべました。

しょくごに、をのみました。

「らいしゅうもにほんごでかいます!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine mua gì ở chợ?

Câu 2 / 2

Tanaka đến vào lúc nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với âm Hán Việt.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

cá vàng

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 7 — Bài 22 đến 25

花はなよりだんご

Bánh dango hơn ngắm hoa.

Tục ngữ — viết đủ 花より団子 (団子 chưa học). Người Nhật hay nói đùa khi ai đó đi ngắm hoa mà chỉ lo ăn: chuộng cái thiết thực hơn cái đẹp.