Bài vănBài luận
Bài luận trên một tạp chí giáo dục: có máy dịch rồi, còn học ngoại ngữ làm gì.
Câu 1
筆者は、
Người viết nói gì về máy dịch?
BẫyĐoạn 3 nói ngược lại: câu ngắn nhiều khi không phân biệt được với bản người dịch.
BẫyĐoạn 1 chỉ kể có người dùng cho email, người viết không khuyên gì.
Bằng chứngĐoạn 3: độ chính xác tăng nhiều, "chính tôi" cũng cho máy dịch trước.
BẫyĐoạn 4 nói máy KHÔNG dịch được bầu không khí.
Câu 2
「その場の
Câu "không dịch hộ được bầu không khí lúc đó" nghĩa là gì?
Bằng chứngCâu ngay trước: cùng chữ "cảm ơn" mà cách nói, khoảng lặng đổi thì tình cảm đổi.
BẫyBài không nói về câu dài; chỗ này nói về tình cảm.
BẫyHiểu chữ
くうき theo nghĩa đen (không khí) — bẫy. BẫyChữ thì máy dịch được; cái không dịch được là tình cảm đi kèm.
Câu 3
この
Trong bài này, điều nào khớp ý người viết?
BẫyÝ của "người ta" ở đoạn 2, người viết bác đi sau
しかし. BẫyĐoạn 7 nói ngược: không cần hoàn hảo, vụng cũng cứ nói.
BẫyĐoạn 5 chỉ là chuyện người viết từng trải, không phải chủ trương.
Bằng chứngĐoạn 6: câu chốt ~べき
ではないか ở cuối đoạn.
