Bài vănBài của ông Yamada trên bản tin khu phố
Ông Yamada viết cho bản tin khu phố số cuối tháng Mười, sau lễ hội trường Sakura (thứ Bảy 21 – Chủ nhật 22/10).
揚げ
Câu 1
「それで」とあるが、
Câu có chữ "それで" — "それ" chỉ điều gì?
BẫyỞ đoạn 1, xa câu
それで; không làm ông nhớ chuyện cũ. BẫyCùng đoạn 1, không nối được với "nhớ lại chuyện xưa".
Bằng chứngĐoạn ngay trước (l3–l4). Thay vào: "
学生が 一生懸命 話してくれたので、 昔の ことを 思い出した " — xuôi. BẫyĐó là "chuyện ngày xưa" được nhớ lại, nằm SAU
それで.
Câu 2
「そのこと」とは
"Việc đó" là việc gì?
BẫyMột phần của đoạn 3, nhưng ông không "biết ơn" việc đi sống ở nước ngoài.
Bằng chứngl7, cuối đoạn 3. Thay vào: "
近所の 人が 聞いてくれたことを、 今でも ありがたく思っている " — xuôi. BẫyKhông ai "biết ơn" sự bất an — thay vào thấy vô lý.
BẫyChuyện ở đoạn 2, không phải đoạn ngay trước.
Câu 3
「今度は
"Lần này tới lượt tôi lắng nghe" nghĩa là gì?
Bằng chứngNgày xưa hàng xóm nghe ông (l7) → giờ ông nghe các bạn du học sinh.
Bẫy"
聞く " ở đây là lắng nghe, không phải hỏi cách làm. BẫyBài không nói.
BẫyNgược vai: lần này ông là người nghe.
