Bài 17· Chữ, từ vựng, ngữ pháp · còn 2 tuần· 15 phút

かさを さす、写真しゃしんを とるche ô, chụp ảnhTừ vựng: chọn từ, câu cùng nghĩa

Hai dạng từ vựng của phần ①: chọn từ hợp câu và chọn câu cùng nghĩa. Biết nghĩa từng từ chưa đủ — phải biết từ nào đi với từ nào. Giờ nghỉ trưa thứ Ba, Hine làm tờ đề này ở thư viện trường.

  • Chọn từ theo cặp: かさを さす, しゃしんを とる
  • Nhớ: あまり, ぜんぜん cần đuôi phủ định
  • Tìm câu cùng nghĩa bằng từ khoá
JLPT · Chủ nhật 6/12/2026

Còn 12 ngày

Thứ Ba 24/11 · Từ vựng

Cảnh 1 · Làm như thi

Làm như ngày thi

Một tờ đề như đề thật. Bấm đồng hồ rồi làm. Chọn xong, mỗi lựa chọn hiện lời giải; câu đầy đủ và bản dịch hiện ngay bên dưới.

Phiên âm

3:00 Bấm để bắt đầu

Đề thật: khoảng 30 giây cho một câu chọn từ.

Tờ đềChọn từ hợp câu

Giờ nghỉ trưa thứ Ba, Hine làm tờ chọn từ ở thư viện trường.

もんだい3

(  )に なにを いれますか。1・2・3・4から いちばん いい ものを ひとつ えらんで ください。Điền gì vào ngoặc? Chọn một đáp án đúng nhất trong 1, 2, 3, 4.

Câu 1

寒さむいですから、まどを(  )ください。

Câu 2

この 写真しゃしんは 京都きょうとで(  )。

Câu 3

雨あめが 降ふって いますから、かさを(  )ください。

Câu 4

あしたは テストですから、今晩こんばんは(  )勉強べんきょうします。

Câu 5

りんごを 3(  )買かいました。

Câu 6

ここは(  )ですから、しずかに して ください。

Cảnh 2 · Mẹo làm bài của Hine

Học từ theo cặp, đọc hết câu

Dạng chọn từ không hỏi nghĩa một từ, mà hỏi từ nào đi được với cả câu. Đọc hết câu trước, tìm chữ khoá quanh chỗ trống: từ đi cặp, lý do sau から, đuôi khẳng định hay phủ định.

  1. Đọc cả câu trước khi nhìn lựa chọn. Câu có から thì nửa đầu là lý do, nửa sau phải hợp lý do đó.
  2. Nhớ từ theo cặp: かさを さす, 写真しゃしんを とる, でんきを つける, まどを しめる.
  3. あまり, ぜんぜん đi với đuôi phủ định (~ません). Câu khẳng định thì loại ngay hai từ này.
  4. Câu cùng nghĩa: tìm từ khoá rồi đổi — おととい = ふつか まえ, へた = 上手じょうずじゃない.

雨あめが 降ふって いますから、かさを さして ください。

Chữ khoá là かさを. Với ô, tiếng Nhật dùng さす — không phải かぶる (đội mũ) hay きる (mặc áo).

今晩こんばんは たくさん 勉強べんきょうします。

勉強べんきょうします là động từ khẳng định. とても 勉強べんきょうします nghe không tự nhiên, あまり và ぜんぜん cần ~ません → còn たくさん.

Hine: Hồi đầu mình học từng từ riêng lẻ, nên cứ ghép theo tiếng Việt: かさを かぶる. Giờ mình học cả cặp, đọc lên nghe quen tai là chọn.

Nhắc lạiTừ, từ đi cặpDạy chính ở: Từ vựng N5

Nghĩa từ và cách đi cặp (かさを さす: che ô, しゃしんを とる: chụp ảnh) học ở khoá Từ vựng N5.

Nhắc lạiあまり, ぜんぜん + phủ địnhDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Tokyo thế nào?

あまり (không… lắm), ぜんぜん (hoàn toàn không) luôn đi với đuôi phủ định: học ở tập "Tokyo thế nào?" của khoá Ngữ pháp N5.

Cảnh 3 · Luyện thêm

Hai tờ nữa, tìm từ khoá

Dạng câu cùng nghĩa, rồi bốn câu chọn từ nữa. Đọc hết câu, tìm từ khoá trước khi nhìn lựa chọn. Đồng hồ tính cho cả hai tờ.

Phiên âm

5:00 Bấm để bắt đầu

Tám câu, khoảng 5 phút.

Tờ đềCâu cùng nghĩa

Dạng câu cùng nghĩa: một câu gạch chân, tìm câu nói cùng một ý bằng từ khác.

もんだい4

   の ぶんと だいたい おなじ いみの ぶんが あります。1・2・3・4から いちばん いい ものを ひとつ えらんで ください。Có một câu mang nghĩa gần giống câu gạch chân. Chọn một đáp án đúng nhất.

Câu 7

おとといは 雨あめでした。

Câu 8

田中たなかさんは 歌うたが へたです。

Câu 9

この へやは くらいです。

Câu 10

ここは しょくどうです。

Tờ đềChọn từ hợp câu · thêm bốn câu

Thêm bốn câu chọn từ. Lý do ở nửa đầu câu, từ đi cặp ở nửa sau.

もんだい3

(  )に なにを いれますか。1・2・3・4から いちばん いい ものを ひとつ えらんで ください。Điền gì vào ngoặc? Chọn một đáp án đúng nhất trong 1, 2, 3, 4.

Câu 11

この スープは ちょっと(  )です。しおを 入いれましょう。

Câu 12

この にもつは(  )ですね。一人ひとりで もつ ことが できません。

Câu 13

つかれましたから、ちょっと(  )。

Câu 14

ノートを 2(  )買かいました。

Cảnh 4 · Bài sau

0/14 câu đúng

Đúng 9 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Mang về từ bài này

che ô — học từ theo cặp

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 18 · sắp ra

「くつ を かい に」

Bài 18: ngữ pháp — câu ★ và điền đoạn văn, dạng nhiều người sợ nhất. Có một cách làm chắc chắn.

Vào bài sau

習ならい性せいと成なるQuen lâu thành tính — đọc một cặp từ đủ nhiều lần, tai tự biết đúng sai.

Bài này 14 câu, đúng 9 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc hiểu N5