Trời lạnh, khoảng 14 độ. Giờ giải lao ở phòng nghỉ ひまわり, radio đang phát một chương trình phỏng vấn. Hine đeo tai nghe làm bài ôn của hai chặng: 6 câu hiểu điểm chính, rồi 3 câu hiểu ý chính. Mỗi câu xong, Hine viết ý chính vào sổ trong đúng một câu — viết không được là chưa nắm.
Thứ Năm 26/10, 6 giờ chiều · phòng nghỉ ひまわり, giờ giải lao
Radio trong phòng nghỉ đang phỏng vấn; Hine đeo tai nghe làm 9 câu ôn, viết ý chính mỗi bài trong một câu.
Cảnh 1 · Nghe như thi
Chín câu của giờ giải lao
Như đề thật: 6 câu hiểu điểm chính (nghe câu hỏi, đọc lựa chọn mười giây, rồi nghe) trước, 3 câu hiểu ý chính (nghe trước, câu hỏi sau) sau. Làm xong mỗi câu, viết ý chính vào sổ trong một câu rồi mới mở lời giải.
Câu 1
Hiểu điểm chính · ポイント理解
Radio phỏng vấn ông chủ một tiệm bánh mì nhỏ.
Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được. Sau câu hỏi có 10 giây để đọc lựa chọn.
Đọc lựa chọn · 10
Ý chính một câu: ông mở tiệm để người đi làm có chỗ mua bữa sáng sớm.
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
Đề · câu dẫnラジオで 女の人と男の人が話して います。Trên radio, một người phụ nữ và một người đàn ông đang nói chuyện.
Đề · câu hỏi男の人がパン屋を始めた 一番の理由は何ですか。Lý do chính người đàn ông mở tiệm bánh mì là gì?
Người phụ nữ会社をやめて パン屋を始めたそうですね。パンが お好きだったんですか。Nghe nói anh bỏ công ty để mở tiệm bánh mì. Anh thích bánh mì lắm ạ?
Người đàn ôngもちろん 好きですけど、それより、町に朝早く開いて いる 店がなかったんです。駅へ行く人が朝ご飯を買える 場所を作りたかったんですよ。Thích thì đương nhiên rồi, nhưng hơn thế, trong phố không có tiệm nào mở sớm. Tôi muốn có một chỗ cho người ra ga mua được bữa sáng.
Đáp án: 3 · 朝早く開いて いる 店を町に作りたかったから · vì muốn có tiệm mở sớm trong phố
Câu 2
Hiểu điểm chính · ポイント理解
Radio phỏng vấn một người phụ nữ trồng rau ở quê.
Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được. Sau câu hỏi có 10 giây để đọc lựa chọn.
Đọc lựa chọn · 10
Ý chính một câu: cái khó nhất là không có người giúp.
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
Đề · câu dẫnラジオで 男の人と女の人が話して います。Trên radio, một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện.
Đề · câu hỏi女の人は今、何が一番困って いますか。Bây giờ người phụ nữ khó khăn nhất chuyện gì?
Người đàn ông野菜を作るのは 大変でしょう。夏の暑さとか。Trồng rau vất vả lắm nhỉ. Như cái nóng mùa hè chẳng hạn.
Người phụ nữ暑さには もう 慣れました。虫も思ったほど 多くないです。一番困って いるのは、手伝って くれる 人がいない ことですね。町に若い人が少なくて。Nóng thì tôi quen rồi. Sâu bọ cũng không nhiều như tôi nghĩ. Khó nhất là không có ai phụ giúp. Trong vùng ít người trẻ quá.
Đáp án: 4 · 手伝う人がいない こと · không có người giúp
Câu 3
Hiểu điểm chính · ポイント理解
Ở lớp, một bạn nam kể với Hine chuyện bài tập về nhà.
Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được. Sau câu hỏi có 10 giây để đọc lựa chọn.
Đọc lựa chọn · 10
Ý chính một câu: bạn ấy đổi sang tán thành vì giờ nói trên lớp được tăng lên.
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
Đề · câu dẫn教室で男の学生と女の学生が話して います。Ở lớp, một nam sinh và một nữ sinh đang nói chuyện.
Đề · câu hỏi男の学生はどうして 意見を変えましたか。Vì sao nam sinh đổi ý?
Người đàn ông最初は、宿題を減らす 案に反対だったんだ。練習が足りなく なると 思って。Lúc đầu tớ phản đối ý giảm bài tập về nhà. Tớ nghĩ sẽ không đủ luyện tập.
Người đàn ôngでも、先生が、その 分授業で話す時間を増やすって 言ったから。Nhưng cô bảo bù lại sẽ tăng thời gian nói trên lớp.
Hine結局、賛成なんですね。Rốt cuộc là cậu tán thành nhỉ.
Người đàn ôngうん、そう いう こと。Ừ, là vậy đó.
Đáp án: 2 · 授業で話す時間が増えるから · vì giờ nói trên lớp tăng lên
Câu 4
Hiểu điểm chính · ポイント理解
Ở công ty, một nhân viên nam vào họp muộn.
Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được. Sau câu hỏi có 10 giây để đọc lựa chọn.
Đọc lựa chọn · 10
Ý chính một câu: anh ấy gặp trưởng phòng ở thang máy và nói chuyện lâu.
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
Đề · câu dẫn会社で男の人と女の人が話して います。Ở công ty, một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện.
Đề · câu hỏi男の人はどうして 会議に遅れましたか。Vì sao người đàn ông vào họp muộn?
Người đàn ôngすみません、遅れて。電車は大丈夫だったんですが、部長に呼ばれて しまって…。Xin lỗi tôi đến muộn. Tàu thì không sao, nhưng tôi bị trưởng phòng gọi…
Người phụ nữ部長に?Trưởng phòng gọi à?
Người đàn ôngいえ、呼ばれたと いうより、エレベーターで 会って、来週の出張の話が長くなって しまったんです。À không, nói là bị gọi thì không đúng lắm — tôi gặp trưởng phòng ở thang máy, rồi chuyện chuyến công tác tuần sau kéo dài.
Đáp án: 3 · エレベーターで 部長と話して いたから · vì nói chuyện với trưởng phòng ở thang máy
Câu 5
Hiểu điểm chính · ポイント理解
Ở công ty, hai người nói về văn phòng mới.
Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được. Sau câu hỏi có 10 giây để đọc lựa chọn.
Đọc lựa chọn · 10
Ý chính một câu: chị ấy chê xa ga, nhưng thích cửa sổ to và sáng.
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
Đề · câu dẫn会社で男の人と女の人が話して います。Ở công ty, một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện.
Đề · câu hỏi女の人は新しい 事務所のどこが 気に入って いますか。Người phụ nữ thích điểm nào ở văn phòng mới?
Người đàn ông新しい 事務所、どうですか。駅から 遠くなりましたよね。Văn phòng mới thế nào? Xa ga hơn rồi nhỉ.
Người phụ nữ遠いのは ちょっと…。机も前と同じだし。でも、窓が大きくて 明るいのが いいですね。気分が全然違います。Xa thì hơi… Bàn cũng y như trước. Nhưng cửa sổ to, sáng sủa thì thích. Tâm trạng khác hẳn.
Đáp án: 1 · 窓が大きくて 明るい ところ · cửa sổ to và sáng
Câu 6
Hiểu điểm chính · ポイント理解
Radio phỏng vấn một người viết sách.
Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được. Sau câu hỏi có 10 giây để đọc lựa chọn.
Đọc lựa chọn · 10
Ý chính một câu: ông viết câu ngắn để người đọc không mệt.
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
Đề · câu dẫnラジオで 女の人と男の人が話して います。Trên radio, một người phụ nữ và một người đàn ông đang nói chuyện.
Đề · câu hỏi男の人は本を書くとき、何を一番大切にして いますか。Khi viết sách, người đàn ông coi trọng điều gì nhất?
Người phụ nữ書くとき、何を大切にして いますか。やはり 言葉の選び方ですか。Khi viết, anh coi trọng điều gì? Hẳn là cách chọn chữ?
Người đàn ông言葉も大切ですが、一番は読む人が疲れない ことですね。ですから、一つの 文を短くして います。Chữ cũng quan trọng, nhưng nhất là người đọc không bị mệt. Vì vậy tôi viết mỗi câu thật ngắn.
Đáp án: 2 · 読む人が疲れない こと · người đọc không mệt
Câu 7
Hiểu ý chính · 概要理解
Radio có một đoạn nói về chuyện đi bộ.
Như đề thật: giấy đề không in gì. Nghe cả đoạn, câu hỏi tới sau cùng, chỉ một lần.
Câu hỏi男の人が一番言いたい ことは 何ですか。Điều người đàn ông muốn nói nhất là gì?
Ý chính một câu: đi bộ ít cũng được, quan trọng là đi mỗi ngày.
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
Đề · câu dẫnラジオで 男の人が話して います。Trên radio, một người đàn ông đang nói.
Người đàn ông最近、健康のために 歩く人が増えて います。「一日一万歩」と よく 言われますね。Gần đây ngày càng nhiều người đi bộ vì sức khoẻ. Người ta hay nói "mỗi ngày một vạn bước".
Người đàn ôngでも、無理にたくさん 歩く必要はありません。大切なのは、毎日続ける ことです。Nhưng không cần cố đi thật nhiều. Điều quan trọng là duy trì mỗi ngày.
Người đàn ông五分でも いいので、駅まで 歩くとか、階段を使うとか、できる ことから 始めて みて ください。Năm phút cũng được: đi bộ ra ga, đi cầu thang… hãy bắt đầu từ việc mình làm được.
Đề · câu hỏi男の人が一番言いたい ことは 何ですか。Điều người đàn ông muốn nói nhất là gì?
Lựa chọn 1一日一万歩歩いた ほうが いいnên đi một vạn bước mỗi ngày
Lựa chọn 2 · đúng少しでも 毎日続けて 歩くことが 大切だđi ít cũng được, quan trọng là đi mỗi ngày
Lựa chọn 3エレベーターは 使わない ほうが いいkhông nên dùng thang máy
Lựa chọn 4歩く人が増えて 道が混んで いるngười đi bộ nhiều nên đường đông
Câu 8
Hiểu ý chính · 概要理解
Radio có một đoạn nói về chuyện dùng điện thoại trước khi ngủ.
Như đề thật: giấy đề không in gì. Nghe cả đoạn, câu hỏi tới sau cùng, chỉ một lần.
Câu hỏi女の人は寝る前のスマホに ついて どう 考えて いますか。Người phụ nữ nghĩ gì về việc dùng điện thoại trước khi ngủ?
Ý chính một câu: không cần bỏ hẳn, chỉ cần để màn hình tối và định giờ dùng.
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
Đề · câu dẫnラジオで 女の人が話して います。Trên radio, một người phụ nữ đang nói.
Người phụ nữ寝る前にスマホを 見るのは よくないと、よく 言われます。たしかに、光が強いと 眠りにくく なります。Người ta hay nói xem điện thoại trước khi ngủ là không tốt. Đúng là ánh sáng mạnh thì khó ngủ.
Người phụ nữでも、音楽を聞いたり、家族に連絡したり、スマホで 気持ちが 落ち着く人もいますよね。Nhưng cũng có người nghe nhạc, nhắn tin cho gia đình, nhờ điện thoại mà thấy lòng yên hơn.
Người phụ nữつまり、全部やめるのでは なくて、画面を暗くして、時間を決めて 使えば いいと 思うんです。Tóm lại, tôi nghĩ không cần bỏ hẳn, chỉ cần để màn hình tối và định giờ mà dùng.
Đề · câu hỏi女の人は寝る前のスマホに ついて どう 考えて いますか。Người phụ nữ nghĩ gì về việc dùng điện thoại trước khi ngủ?
Lựa chọn 1眠れなく なるので、使っては いけないkhó ngủ nên không được dùng
Lựa chọn 2音楽を聞くときだけ 使っても いいchỉ được dùng khi nghe nhạc
Lựa chọn 3 · đúng時間を決めて 使えば いいđịnh giờ mà dùng là được
Lựa chọn 4家族と連絡する ために 必要だcần để liên lạc với gia đình
Câu 9
Hiểu ý chính · 概要理解
Ở công ty, hai người nói về quy định mới.
Như đề thật: giấy đề không in gì. Nghe cả đoạn, câu hỏi tới sau cùng, chỉ một lần.
Câu hỏi二人は何について 話して いますか。Hai người đang nói về chuyện gì?
Ý chính một câu: hai người nói cái lợi và cái khó của việc làm ở nhà — mỗi người thấy một kiểu.
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
Đề · câu dẫn会社で女の人と男の人が話して います。Ở công ty, một người phụ nữ và một người đàn ông đang nói chuyện.
Người phụ nữ来月から、週に二日は家で仕事をして いいそうですね。Nghe nói từ tháng sau, mỗi tuần được làm ở nhà hai ngày nhỉ.
Người đàn ôngええ。でも 家だと、子どもが いて 集中できないんですよ。Vâng. Nhưng ở nhà có con nhỏ, tôi không tập trung được.
Người phụ nữそうですか。私は通勤に二時間かかるので、助かります。Vậy à. Tôi đi làm mất hai tiếng nên đỡ lắm.
Người đàn ông人によって 違いますね。僕は会社のほうが いいかな。Mỗi người mỗi khác nhỉ. Tôi chắc thích ở công ty hơn.
Đề · câu hỏi二人は何について 話して いますか。Hai người đang nói về chuyện gì?
Lựa chọn 1 · đúng家で仕事をする ことの いい 点と困る点cái lợi và cái khó của việc làm ở nhà
Lựa chọn 2子どもの 世話のしかたcách chăm con
Lựa chọn 3会社へ行く電車chuyến tàu đi làm
Lựa chọn 4来月の会議の日ngày họp tháng sau
Cảnh 2 · Mẹo đã học
Mẹo của chặng 3–4, và một câu cho mỗi bài
Hai chặng, hai kiểu câu hỏi: hiểu điểm chính hỏi trước, hiểu ý chính hỏi sau. Ví dụ câu Hine nói ở câu 3: 結局、賛成なんですね。(Rốt cuộc là (người đó) tán thành nhỉ.) — gói cả đoạn vào một câu như vậy là đã nắm ý chính.
Chờ lý do thứ haiLý do nói ra đầu tiên hay bị gạt đi: と いうより, じゃなくて, ~のも あるけど. Câu hỏi いちばん: nghe いちばんは, それより. (bài 7)
Khen nhạt, chê vòngわるくは ない, bỏ lửng sau lời khen, ~のに: người nói không vui như lời khen đầu. (bài 8)
Ghi + / −, chờ câu cuốiHiểu ý chính: ghi từ khoá kèm + / −; ý chính hay ở câu cuối, sau でも, ですから. (bài 9)
Thái độ sau でも, つまりKhen trước, ý thật sau. Lựa chọn chỉ nhắc lời khen là bẫy. (bài 10)
Bốn ô của thông báoChuyện gì · ở đâu · khi nào · thay đổi gì. Số ghi bằng số; ただし, なお mở ngoại lệ. (bài 11)
Ý chính trong một câuKhông viết được ý chính trong một câu là chưa nắm: nghe lại phần cuối.
Cảnh 3 · Bài sau
0/9 câu đúng
Đúng 6 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.
Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.
済Ôn 3
Câu khoá mang về
話のポイントを 一文で書く。
Viết ý chính của bài nói trong một câu.
Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.