Bài 14· Câu nói và câu đáp (発話表現 · 即時応答) · tháng Mười Một· 15 phút

Chọn câu cho đúng dịp

Tối thứ Năm trời lạnh, gió. Ông Yamada vào cửa hàng, ho mấy tiếng, mua thêm thuốc ho; lúc sau một vị khách phải đứng chờ lâu ở quầy. Hai lần Hine phải chọn câu nói cho đúng dịp — và cái bẫy của đề là câu đúng tiếng Nhật nhưng lại là lời của người kia.

  • Câu cảm ơn, xin lỗi, hỏi thăm, chúc mừng: おだいじに (chúc mau khoẻ), おめでとう (chúc mừng), おまたせしました (xin lỗi đã để chờ)
  • Bẫy: câu đúng nhưng là lời của người kia

Thứ Năm 18/11, 8 giờ tối · quầy ひまわり, ca tối

Ông Yamada ho, mua thêm thuốc ho; Hine nói おだいじに (chúc mau khoẻ). Một khách phải chờ lâu ở quầy; Hine nói おまたせしました (xin lỗi đã để chờ).

Nhắc trướcCâu nào nói lúc nàoDạy chính ở: Giao tiếp N4 · bài 10, 11

おだいじに (chúc mau khoẻ — nói với người ốm), おめでとう (chúc mừng — nói với người có tin vui), おまたせしました (xin lỗi đã để chờ — nói sau khi để người khác chờ). Cách nói dạy ở Giao tiếp N4 bài 10, 11; nghĩa từ ở Từ vựng N4 bài 26.

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Nghe trước, chưa tính điểm

Câu này nghe bao nhiêu lần cũng được. Chọn xong, mở lời thoại xem mình nghe sót chỗ nào.

Câu 0

Chọn câu nói · 発話表現

Ông khách quen bị cảm, mua thuốc ho rồi về.

Quầy cửa hàng tiện lợi; nữ nhân viên (mũi tên chỉ cô ấy) đưa túi đồ cho một ông khách lớn tuổi đeo khăn quàng, tay che miệng ho.

Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề風邪かぜを ひいた お客きゃくさんが 帰かえります。なんと いいますか。Vị khách bị cảm sắp về. Bạn nói gì?
  2. Lựa chọn 1おかげさまで。Nhờ trời, tôi khoẻ rồi.
  3. Lựa chọn 2お待またせしました。Xin lỗi đã để quý khách chờ.
  4. Lựa chọn 3 · đúngお大事だいじに。Chúc ông mau khoẻ.

Cảnh hôm đó

  1. Ông Yamadaこの せきの 薬くすり、もう 一ひとつ ください。風邪かぜを ひいちゃってね。Cho tôi thêm một hộp thuốc ho này. Tôi bị cảm mất rồi.
  2. Hineはい。どうぞ、お大事だいじに。Vâng ạ. Chúc ông mau khoẻ.
  3. Ông Yamadaありがとう。ヒネさんも 気きを つけてね。Cảm ơn cháu. Hine cũng giữ sức khoẻ nhé.

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Câu này là lời của ai?

Câu chào, cảm ơn, chúc, xin lỗi đi theo cặp: một người nói, người kia đáp. Đề hay đặt cả hai vế vào ba lựa chọn — câu nào cũng đúng tiếng Nhật, nhưng chỉ một câu là lời của người có mũi tên.

  1. Bẫy hay gặp: câu đúng nhưng là lời của người kia (người ốm nói ありがとう, người hỏi thăm nói おだいじに).
  2. Tự hỏi: lúc này mình là người làm, hay người nhận? Người tặng nói どうぞ; người nhận nói ありがとう, いただきます.
  3. おめでとう là lời người khác nói với người có tin vui; người có tin vui đáp ありがとう.
  4. Ở quầy: để khách chờ xong thì nói おまたせしました; sắp để khách chờ thì nói しょうしょう おまちください.

お大事だいじに。

Chúc (ông) mau khoẻ. — người hỏi thăm nói với người ốm.

お待またせしました。

Xin lỗi đã để quý khách chờ. — người để người khác chờ nói.

おめでとう ございます。

Chúc mừng ạ. — nói với người có tin vui.

おかげさまで。

Nhờ trời, tôi khoẻ rồi. — người được hỏi thăm đáp.

Hine: Lúc ông Yamada ho, câu suýt bật ra là ありがとうございます — câu mình nói cả trăm lần mỗi ca. Mình kịp đổi sang おだいじに.

Cảnh 3 · Nghe như thi

6 câu, nghe một lần

Sáu câu ở quầy hàng, ở bệnh viện, ở chỗ làm. Nhìn tranh: người có mũi tên đang làm hay đang nhận? Rồi mới nghe ba câu.

Câu 1

Chọn câu nói · 発話表現

Bạn để khách đứng chờ lâu ở quầy.

Quầy tính tiền; một nam nhân viên (mũi tên chỉ anh ấy) vội quay lại quầy, tay ôm thùng hàng; một khách nữ đứng chờ trước máy tính tiền.

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đềお客きゃくさんを 長ながく 待またせて しまいました。なんと いいますか。Bạn lỡ để khách chờ lâu. Bạn nói gì?
  2. Lựa chọn 1少々しょうしょう お待まちください。Xin vui lòng chờ một chút.
  3. Lựa chọn 2 · đúngお待またせしました。Xin lỗi đã để quý khách chờ.
  4. Lựa chọn 3いらっしゃいませ。Xin mời vào.

Câu 2

Chọn câu nói · 発話表現

Bạn đi thăm người bạn đang nằm viện, giờ ra về.

Phòng bệnh; một cô gái (mũi tên chỉ cô ấy) đứng ở cửa, vẫy tay chào người bạn đang ngồi trên giường bệnh.

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề入院にゅういんして いる 友達ともだちの 部屋へやから 帰かえります。なんと いいますか。Bạn ra về từ phòng của người bạn đang nằm viện. Bạn nói gì?
  2. Lựa chọn 1おかげさまで。Nhờ trời, mình khoẻ rồi.
  3. Lựa chọn 2ありがとう。また 来きてね。Cảm ơn nhé. Lại tới nữa nhé.
  4. Lựa chọn 3 · đúngお大事だいじに。Mau khoẻ nhé.

Câu 3

Chọn câu nói · 発話表現

Bạn của bạn vừa đỗ đại học.

Trước cổng trường; một nam sinh (mũi tên chỉ anh ấy) giơ tay đập tay với cô bạn đang cầm phong bì, cười tươi.

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề友達ともだちが 大学だいがくに 合格ごうかくしました。なんと いいますか。Bạn của bạn đỗ đại học. Bạn nói gì?
  2. Lựa chọn 1ありがとう。頑張がんばったよ。Cảm ơn. Mình đã cố lắm đấy.
  3. Lựa chọn 2 · đúng合格ごうかく、おめでとう。Chúc mừng cậu đỗ nhé.
  4. Lựa chọn 3頑張がんばって ね。Cố lên nhé.

Câu 4

Chọn câu nói · 発話表現

Đi du lịch về, bạn biếu cửa hàng trưởng quà.

Phòng nghỉ cửa hàng; một nữ nhân viên trẻ (mũi tên chỉ cô ấy) đưa hộp bánh bằng hai tay cho người quản lý nam lớn tuổi.

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề旅行りょこうの お土産みやげを 店長てんちょうに 渡わたします。なんと いいますか。Bạn đưa quà du lịch cho cửa hàng trưởng. Bạn nói gì?
  2. Lựa chọn 1いただきます。Tôi xin nhận ạ.
  3. Lựa chọn 2ごちそうさまでした。Cảm ơn vì bữa ăn.
  4. Lựa chọn 3 · đúngこれ、旅行りょこうの お土産みやげです。どうぞ。Đây là quà du lịch ạ. Anh nhận cho em.

Câu 5

Chọn câu nói · 発話表現

Bạn tới chỗ hẹn trễ, đàn anh đang chờ.

Trước cửa soát vé nhà ga; một cô gái (mũi tên chỉ cô ấy) chạy tới, thở dốc; một nam sinh viên đứng chờ, nhìn đồng hồ.

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề約束やくそくの 時間じかんに 遅おくれました。先輩せんぱいに なんと いいますか。Bạn tới trễ giờ hẹn. Bạn nói gì với đàn anh?
  2. Lựa chọn 1遅おそかったですね。Em tới muộn nhỉ.
  3. Lựa chọn 2 · đúng遅おくれて すみません。Em xin lỗi đã tới trễ.
  4. Lựa chọn 3いいえ、大丈夫だいじょうぶですよ。Không, không sao đâu.

Câu 6

Chọn câu nói · 発話表現

Đàn anh vừa giúp bạn chuyển đồ.

Cạnh chồng thùng các-tông đã xếp gọn; một nữ sinh viên (mũi tên chỉ cô ấy) cúi chào người đàn anh đang phủi tay.

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề先輩せんぱいが 荷物にもつを 運はこぶのを 手伝てつだって くれました。なんと いいますか。Đàn anh đã giúp bạn chuyển đồ. Bạn nói gì?
  2. Lựa chọn 1どう いたしまして。Không có gì.
  3. Lựa chọn 2手伝てつだいましょうか。Để em giúp nhé?
  4. Lựa chọn 3 · đúng手伝てつだって くださって、ありがとうございました。Cảm ơn anh đã giúp em ạ.

Cảnh 4 · Bài sau

0/6 câu đúng

Đúng 4 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

Chúc (ông) mau khoẻ.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauĐáp nhanh lời thân mậtca sáng thứ Bảy, ワン hỏi liên tục những câu ba chữ: Hine phải đáp ngay.

Bài này 6 câu, đúng 4 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe hiểu N4