お名前は?
o-namae wa?
Tên bạn là gì?
Câu hỏi bỏ lửng, rất hay gặp. Đầy đủ:
lịch sự
Bài 6· Chặng 2 · Phòng mới, phố mới· 13 phút
Ba giờ chiều, đúng giờ nhận phòng. Hine đã tập câu tự giới thiệu suốt trên tàu. Bà chủ nhà mở cửa trước khi cô kịp bấm chuông, và hỏi trước khi cô kịp nói.
Giờ thứ 20
Còn 74 tiếng tới ca làm đầu tiên. Lần đầu gặp bà chủ nhà.
Cảnh 1 · Thứ Sáu 3/4, 3 giờ chiều
Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Để ý Hine tự gọi mình thế nào.
Bà chủ nhà
あら、
Ồ, người mới tới phải không?
Hine
はい。
nói nhầm — Không tự gắn さん vào tên mình: さん để gọi người khác.
Vâng. Tôi là "chị Hine".
Hine
すみません。
Xin lỗi. Tôi là Hine. Rất vui được gặp bác.
Bà chủ nhà
はい、
Ừ, chào cháu. Bác là chủ nhà ở đây.
Bà chủ nhà
お国は
Cháu người nước nào?
Hine
ベトナムから
Cháu đến từ Việt Nam.
Bà chủ nhà
まあ、
Ồ, Việt Nam. Sinh viên hả?
Hine
はい、
Vâng, cháu là sinh viên. Cháu đang học tiếng Nhật.
Bà chủ nhà
日本語、
Tiếng Nhật giỏi ghê.
Hine
いえいえ、
Dạ không, còn kém lắm ạ. Mong bác giúp đỡ.
Bà chủ nhà
こちらこそ、
Bác cũng vậy, mong cháu giúp đỡ.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Lần đầu gặp ai, người Nhật hỏi gần như đúng mấy câu này, theo đúng thứ tự này.
Lần đầu gặp mặtNgười ta hỏi, bạn trả lời
Bước 1 / 7 · gặp lần đầu
はじめまして
Rất vui được gặp (lần đầu).
Bạn đáp
Bước 2 / 7 · hỏi tên
お名前は?
Tên bạn là gì?
Bạn đáp
Bước 3 / 7 · hỏi quê
お国は
Bạn là người nước nào?
Bạn đáp
Bước 4 / 7 · hỏi việc
学生さんですか
Bạn là sinh viên à?
Bạn đáp
Bước 5 / 7 · hỏi việc
お仕事は?
Bạn làm nghề gì?
Bạn đáp
Bước 6 / 7 · được khen
日本語、
Tiếng Nhật giỏi quá.
Bạn đáp
Bước 7 / 7 · kết thúc
よろしく
Mong được giúp đỡ.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
お名前は?
o-namae wa?
Tên bạn là gì?
Câu hỏi bỏ lửng, rất hay gặp. Đầy đủ:
lịch sự
お国は
o-kuni wa dochira desu ka
Bạn là người nước nào?
Cách hỏi lịch sự. Bạn bè hỏi:
lịch sự
日本語、
nihongo, jōzu desu ne
Tiếng Nhật giỏi quá
Lời khen xã giao, nghe rất nhiều, kể cả khi bạn mới nói một câu. Nhẹ nhàng gạt đi.
lịch sự
こちらこそ
kochira koso
Tôi cũng vậy (mới phải)
Đáp lại
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
はじめまして
hajimemashite
Rất vui được gặp (lần đầu)
Chỉ nói ở lần gặp đầu tiên. Lần sau gặp lại thì chào theo giờ.
lịch sự
ヒネです
hine desu
Tôi là Hine
Thay
lịch sự
ヒネといいます
hine to iimasu
Tôi tên là Hine
Trang trọng hơn một chút: phỏng vấn, gọi điện, buổi học đầu.
lịch sự
ベトナムから
betonamu kara kimashita
Tôi đến từ Việt Nam
Khi mới gặp, câu này hay dùng hơn "tôi là người Việt Nam". Đổi
lịch sự
学生です
gakusei desu
Tôi là sinh viên
Đi làm thì
lịch sự
日本語を
nihongo o benkyō shite imasu
Tôi đang học tiếng Nhật
Nói thêm câu này, người nghe thường tự nói chậm lại.
lịch sự
よろしく
yoroshiku onegai shimasu
Mong được giúp đỡ
Câu kết của mọi lời tự giới thiệu. Với bạn bè:
lịch sự
Nhập tên, chọn nơi bạn đến và việc bạn đang làm. hinelearn ghép thành lời tự giới thiệu của chính bạn. Bấm loa để nghe rồi đọc to theo.
Thường chỉ cần tên gọi (Hiền, Minh…), không cần cả họ tên. Tên Việt (có dấu hoặc không) → katakana. Tên chỉ xử lý trên máy của bạn, không gửi đi đâu, không lưu lại.
Chưa chắc cách viết tên này bằng katakana nên để nguyên chữ Latin. Thử công cụ Tên bạn bằng Katakana để chọn cách viết.
Bạn đến từ
Bạn đang là
Muốn hiểu vì sao có です, は, の: Học kỹ hơn ở Ngữ pháp N5 tập 1 →
Lời tự giới thiệu của bạn · mười giây
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Bẫy của người Việt
ヒネさんです
Nghe người Nhật gọi nhau 〜さん suốt, người mới hay tự gắn luôn: ヒネさんです. さん là để gọi người khác; gắn vào tên mình nghe như tự xưng "chị Hine đây". Chuyện thứ hai: gặp lần đầu, người Việt hay chìa tay bắt. Ở Nhật, cúi đầu nhẹ là đủ; ai chìa tay trước thì mình mới bắt.
Hine mách nhỏ: Lần đầu gặp bà chủ nhà, mình tự gọi mình là ヒネさん rồi chìa tay ra bắt. Bà cười, cúi đầu. Từ hôm đó mình tập đúng một thứ tự: tên trơn, cúi đầu, rồi mới よろしくおねがいします.
Ba câu ở đây là bản 10 giây, dùng được ngay. Bản một phút (thêm sở thích, mục tiêu, nói ở lớp khác ở chỗ làm ra sao) học ở khoá Giao tiếp N5, bài 3.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Người lạ, thầy giáo, bà chủ nhà: ai cũng hỏi gần giống nhau. Đếm giờ chỉ để tập phản xạ, tắt được.
Bà chủ nhà mở cửa, nhìn bạn và cái vali.
Cảnh 4 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
はじめまして。
Rất vui được gặp. Tôi là Hine. Tôi đến từ Việt Nam. Ba câu, mười giây. Thay tên mình vào là dùng được ngay.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
一期一会Mỗi lần gặp là duy nhất trong đời: lần gặp đầu nào cũng đáng để chào cho tử tế.