Bài 6· Chặng 2 · Phòng mới, phố mới· 13 phút

はじめましてrất vui được gặpTự giới thiệu

Ba giờ chiều, đúng giờ nhận phòng. Hine đã tập câu tự giới thiệu suốt trên tàu. Bà chủ nhà mở cửa trước khi cô kịp bấm chuông, và hỏi trước khi cô kịp nói.

  • Nói tên, nơi đến, việc đang làm
  • Không gắn さん vào tên mình
  • Cúi chào thay vì bắt tay
Kể từ lúc hạ cánh

Giờ thứ 20

Còn 74 tiếng tới ca làm đầu tiên. Lần đầu gặp bà chủ nhà.

Cảnh 1 · Thứ Sáu 3/4, 3 giờ chiều

Cửa mở trước khi bấm chuông

Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Để ý Hine tự gọi mình thế nào.

  1. 3 giờ chiều. Ngôi nhà hai tầng cuối con dốc, cầu thang sắt dẫn lên tầng 2. Phòng 202 ở trên đó, còn chìa khoá thì ở tầng 1.
  2. Hine chưa kịp bấm chuông, cửa tầng 1 đã mở. Một bà cụ tóc bạc, đeo tạp dề, nhìn cái vali.
  3. Bà chủ nhà

    あら、新あたらしい方かた?

    Ồ, người mới tới phải không?

  4. Hine

    はい。ヒネさんです。

    nói nhầm — Không tự gắn さん vào tên mình: さん để gọi người khác.

    Vâng. Tôi là "chị Hine".

  5. Bà cụ bật cười. Hine nghe lại câu của mình, gật đầu, nói lại.
  6. Hine

    すみません。ヒネです。はじめまして。

    Xin lỗi. Tôi là Hine. Rất vui được gặp bác.

  7. Bà chủ nhà

    はい、はじめまして。ここの大家おおやです。

    Ừ, chào cháu. Bác là chủ nhà ở đây.

  8. Hine chìa tay ra. Bà cụ nhìn bàn tay, rồi cúi đầu. Hine thu tay về, cúi theo.
  9. Bà chủ nhà

    お国くにはどちら?

    Cháu người nước nào?

  10. Hine

    ベトナムから来きました。

    Cháu đến từ Việt Nam.

  11. Bà chủ nhà

    まあ、ベトナム。学生がくせいさん?

    Ồ, Việt Nam. Sinh viên hả?

  12. Hine

    はい、学生がくせいです。日本語にほんごを勉強べんきょうしています。

    Vâng, cháu là sinh viên. Cháu đang học tiếng Nhật.

  13. Bà chủ nhà

    日本語にほんご、上手じょうずね。

    Tiếng Nhật giỏi ghê.

  14. Hine

    いえいえ、まだまだです。よろしくお願ねがいします。

    Dạ không, còn kém lắm ạ. Mong bác giúp đỡ.

  15. Bà chủ nhà

    こちらこそ、よろしくね。

    Bác cũng vậy, mong cháu giúp đỡ.

  16. Bà đưa chìa khoá, rồi nói thêm: "Còn chuyện rác nữa…". Câu đó dài hơn mọi câu Hine đã tập.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Mười giây đầu tiên

Lần đầu gặp ai, người Nhật hỏi gần như đúng mấy câu này, theo đúng thứ tự này.

Lần đầu gặp mặtNgười ta hỏi, bạn trả lời

Bước 1 / 7 · gặp lần đầu

はじめまして

Rất vui được gặp (lần đầu).

Bạn đáp

はじめまして。ヒネですRất vui được gặp. Tôi là Hine.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

お名前なまえは?

o-namae wa?

Tên bạn là gì?

Câu hỏi bỏ lửng, rất hay gặp. Đầy đủ: お名前なまえは何なんですか.

lịch sự

ヒネですtôi là Hine

お国くにはどちらですか

o-kuni wa dochira desu ka

Bạn là người nước nào?

Cách hỏi lịch sự. Bạn bè hỏi: どこから来きたの?

lịch sự

ベトナムですViệt Nam

日本語にほんご、上手じょうずですね

nihongo, jōzu desu ne

Tiếng Nhật giỏi quá

Lời khen xã giao, nghe rất nhiều, kể cả khi bạn mới nói một câu. Nhẹ nhàng gạt đi.

lịch sự

いえいえ、まだまだですdạ không, còn kém lắm

こちらこそ

kochira koso

Tôi cũng vậy (mới phải)

Đáp lại よろしくお願ねがいします, ありがとう.

lịch sự

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

はじめまして

hajimemashite

Rất vui được gặp (lần đầu)

Chỉ nói ở lần gặp đầu tiên. Lần sau gặp lại thì chào theo giờ.

lịch sự

ヒネです

hine desu

Tôi là Hine

Thay ヒネ bằng tên bạn. Không thêm さん vào tên mình.

lịch sự

ヒネといいます

hine to iimasu

Tôi tên là Hine

Trang trọng hơn một chút: phỏng vấn, gọi điện, buổi học đầu.

lịch sự

ベトナムから来きました

betonamu kara kimashita

Tôi đến từ Việt Nam

Khi mới gặp, câu này hay dùng hơn "tôi là người Việt Nam". Đổi ベトナム thành ハノイ, フエ… cũng được.

lịch sự

学生がくせいです

gakusei desu

Tôi là sinh viên

Đi làm thì 会社員かいしゃいんです (nhân viên công ty).

lịch sự

日本語にほんごを勉強べんきょうしています

nihongo o benkyō shite imasu

Tôi đang học tiếng Nhật

Nói thêm câu này, người nghe thường tự nói chậm lại.

lịch sự

よろしくお願ねがいします

yoroshiku onegai shimasu

Mong được giúp đỡ

Câu kết của mọi lời tự giới thiệu. Với bạn bè: よろしく.

lịch sự

Đến lượt bạn: mười giây của bạn

Nhập tên, chọn nơi bạn đến và việc bạn đang làm. hinelearn ghép thành lời tự giới thiệu của chính bạn. Bấm loa để nghe rồi đọc to theo.

Thường chỉ cần tên gọi (Hiền, Minh…), không cần cả họ tên. Tên Việt (có dấu hoặc không) → katakana. Tên chỉ xử lý trên máy của bạn, không gửi đi đâu, không lưu lại.

Bạn đến từ

Bạn đang là

Muốn hiểu vì sao có です, は, の: Học kỹ hơn ở Ngữ pháp N5 tập 1 →

Lời tự giới thiệu của bạn · mười giây

  1. はじめまして。
  2. ヒネです。
  3. ベトナムから来きました。
  4. 学生がくせいです。
  5. 日本語にほんごを勉強べんきょうしています。
  6. よろしくお願ねがいします。

Nghe rồi đọc to theo

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Bẫy của người Việt

ヒネさんです

Nghe người Nhật gọi nhau 〜さん suốt, người mới hay tự gắn luôn: ヒネさんです. さん là để gọi người khác; gắn vào tên mình nghe như tự xưng "chị Hine đây". Chuyện thứ hai: gặp lần đầu, người Việt hay chìa tay bắt. Ở Nhật, cúi đầu nhẹ là đủ; ai chìa tay trước thì mình mới bắt.

Hine mách nhỏ: Lần đầu gặp bà chủ nhà, mình tự gọi mình là ヒネさん rồi chìa tay ra bắt. Bà cười, cúi đầu. Từ hôm đó mình tập đúng một thứ tự: tên trơn, cúi đầu, rồi mới よろしくおねがいします.

Học tiếpBài nói tự giới thiệu đầy đủ hơnDạy chính ở: Giao tiếp N5 · Tự giới thiệu trước lớp

Ba câu ở đây là bản 10 giây, dùng được ngay. Bản một phút (thêm sở thích, mục tiêu, nói ở lớp khác ở chỗ làm ra sao) học ở khoá Giao tiếp N5, bài 3.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:表札ひょうさつ
    Tấm biển tên ở cổng hay cửa nhà, thường chỉ ghi họ của gia đình sống trong nhà.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:自己紹介じこしょうかい
    "Tự giới thiệu": in trên đầu tờ giấy ngày đầu đi học, đi làm.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Năm câu hỏi đầu tiên. Đáp trong 8 giây.

Người lạ, thầy giáo, bà chủ nhà: ai cũng hỏi gần giống nhau. Đếm giờ chỉ để tập phản xạ, tắt được.

Bà chủ nhà mở cửa, nhìn bạn và cái vali.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe. Câu này hỏi gì?

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Rất vui được gặp. Tôi là Hine. Tôi đến từ Việt Nam. Ba câu, mười giây. Thay tên mình vào là dùng được ngay.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 7 · Thứ Sáu 3/4 · 3 giờ 36 chiều

「燃もえるゴミは月曜日げつようびと木曜日もくようび。」

Phòng 202. Bà chủ nhà dặn chuyện đổ rác, nói nhanh, nói dài. Hine im lặng nghe, và bà dừng lại hỏi: "Hiểu không?"

Vào bài sau

一期一会いちごいちえMỗi lần gặp là duy nhất trong đời: lần gặp đầu nào cũng đáng để chào cho tử tế.

← Về trang khoá Giao tiếp cơ bản