Bài 28· Chặng 3 · Tháng Sáu· 22 phút
暴落Bản tin kinh tế 1
Ngoài trời mưa, khoảng 20 độ. Trưa ở căng tin, tivi phát bản tin kinh tế. Nakamura ngồi đối diện than giá cổ phiếu công ty anh trai cô giảm mạnh, còn Hine nghĩ tới giá tour Việt Nam năm sau.
- 32 từ mới
- thị trường, giá cả, tỷ giá
- Hiểu các từ trong bản tin kinh tế về thị trường, giá cả, tỷ giá: tăng vọt, giảm mạnh, chạm đáy, nới lỏng tiền tệ.
Trang 28 / 125
Cảnh 1 · Thứ Ba 11/6/2030, 12 giờ 30 trưa
Một đường đồ thị trên tivi căng tin
Màn hình tivi chia ba ô: đồ thị giá cổ phiếu, hai đồng tiền đổi cho nhau, và một con tàu chở hàng. Mỗi đoạn của đường đồ thị có một từ riêng. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của bản tin kinh tế. Đọc âm Hán Việt (hoặc nghĩa chữ) rồi đoán — có hai bẫy.
01
外需
Hán Việtngoại nhu
"Ngoại" là bên ngoài, "nhu" là nhu cầu: người nước ngoài muốn mua hàng của mình.
02
軟調
Hán Việtnhuyễn điều
Bẫy! "Nhuyễn" là mềm, "điều" là nhịp điệu: giá mềm oặt, cứ yếu dần — ngược với
堅調 (cứng, vững). 03
横ばい
Hán Việthoành (ngang)
Bẫy! Nghĩa gốc đúng là bò ngang, nhưng trong bản tin là giá đi ngang — không lên không xuống.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ kinh tế bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- ていめいtrì trệ, ì ạch
- こうきょうkinh tế thịnh vượng
- けいきこうたいkinh tế đi xuống
- けいきかいふくkinh tế hồi phục
Nhóm 1Lên mạnh4 từ
急騰
tăng vọt đột ngột
原油価格が
急騰し、 航空券も 高くなった。 Giá dầu thô tăng vọt, vé máy bay cũng đắt lên.
暴騰
tăng vọt
不作で、
米の 値段が 暴騰した。 Vì mất mùa, giá gạo tăng vọt.
株高
cổ phiếu tăng giá
株高が
続き、 投資家は 喜んでいる。 Cổ phiếu tiếp tục tăng giá, nhà đầu tư vui mừng.
反発
bật tăng trở lại
昨日下がった
株価は、 今日反発した。 Giá cổ phiếu hôm qua giảm thì hôm nay bật tăng trở lại.
- Ngoài bản tin chứng khoán,
反発 còn là "phản đối, phản ứng lại" (người dân phản đối chính sách). Trong bài này chỉ học nghĩa giá bật lên.
- Ngoài bản tin chứng khoán,
Hỏi nhanh
新製品が
Tin tốt → giá lên vọt:
Nhóm 2Xuống mạnh, rồi chạm đáy6 từ
暴落
giảm mạnh
金融危機で、
世界中の 株が 暴落した。 Khủng hoảng tài chính làm cổ phiếu khắp thế giới giảm mạnh.
- "Bạo lạc" ở đây là rơi dữ dội — không liên quan tới "bạo lực".
暴 là dữ dội, như 暴騰 (tăng vọt).
- "Bạo lạc" ở đây là rơi dữ dội — không liên quan tới "bạo lực".
急落
rớt mạnh đột ngột
悪い
ニュースが 出て、 株価が 急落した。 Tin xấu vừa ra, giá cổ phiếu rớt mạnh đột ngột.
続落
tiếp tục giảm
日経平均は、
三日続落となった。 Chỉ số Nikkei giảm ba phiên liên tiếp.
反落
quay đầu giảm
前日大きく上がった
株価は、 今日反落した。 Giá cổ phiếu tăng mạnh hôm trước thì hôm nay quay đầu giảm.
株安
cổ phiếu giảm giá
株安が
続き、 企業の 資金集めが 難しくなった。 Cổ phiếu giảm giá liên tục, doanh nghiệp khó huy động vốn hơn.
底打ち
chạm đáy
景気は
底打ちし、 少しずつ 回復している。 Kinh tế đã chạm đáy và đang hồi phục dần.
Rơi kiểu nào
| Từ | Giá rơi thế nào |
|---|---|
| 暴落 | rơi rất mạnh, mức lớn |
| 急落 | rơi nhanh, đột ngột trong thời gian ngắn |
| 続落 | rơi nhiều phiên liền |
| 反落 | đang lên thì quay đầu rơi |
Mẹo tách chữ: chữ sau
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Thị trường mạnh hay yếu6 từ
軟調
(thị trường) yếu đi
円は
軟調な 動きが 続いている。 Đồng yên tiếp tục diễn biến yếu.
堅調
vững vàng
旅行業界の
株は、 今年堅調だ。 Cổ phiếu ngành du lịch năm nay vững vàng.
横ばい
đi ngang
物価は、
こ こ数か月横ばいが 続いている。 Giá cả mấy tháng nay đi ngang.
乱高下
lên xuống thất thường
為替が
乱高下して、 見積りが 出しにくい。 Tỷ giá lên xuống thất thường nên khó đưa báo giá.
- Đọc
こうげ, không đọc こうか. "Loạn cao hạ": lên cao xuống thấp lộn xộn.
- Đọc
小幅
biên độ nhỏ
今日の
株価は、 小幅な 動きにとどまった。 Giá cổ phiếu hôm nay chỉ dao động biên độ nhỏ.
過熱
quá nóng
不動産市場が
過熱し、 政府が 対策に 乗り出した。 Thị trường bất động sản quá nóng, chính phủ bắt tay vào biện pháp đối phó.
Yếu hay vững?
軟調
giá cứ yếu dần, khó lên
giá vững, nhích lên đều
堅調
円は
株価は
"Nhuyễn" mềm ↔ "kiên" cứng — nhớ một từ là nhớ được từ kia.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Nhu cầu3 từ
外需
nhu cầu nước ngoài
外需の
回復で、 輸出が 伸びた。 Nhờ nhu cầu nước ngoài phục hồi, xuất khẩu tăng.
内需
nhu cầu trong nước
内需を
増やすため、 国内旅行の 割引が 始まった。 Để tăng nhu cầu trong nước, chương trình giảm giá du lịch nội địa đã bắt đầu.
需給
cung cầu
野菜の
値段は、 需給の バランスで 決まる。 Giá rau được quyết định bởi cân bằng cung cầu.
- Thứ tự chữ ngược tiếng Việt:
需 (cầu) trước, 給 (cung) sau — "nhu cấp".
- Thứ tự chữ ngược tiếng Việt:
Hỏi nhanh
国内の
国内 (trong nước) +
Nhóm 5Tiền tệ, lãi suất, tỷ giá5 từ
金融緩和
nới lỏng tiền tệ
中央銀行は、
金融緩和を 続ける 方針だ。 Ngân hàng trung ương chủ trương tiếp tục nới lỏng tiền tệ.
引き締め
thắt chặt
物価が
上がりすぎたため、 金融の 引き締めが 始まった。 Vì giá cả tăng quá mức, việc thắt chặt tiền tệ đã bắt đầu.
- danh từ của
引き締める ở Từ vựng N2 (bài Động từ ghép 1 · 取り, 引き, 打ち).
- danh từ của
利上げ
tăng lãi suất
利上げで、
住宅 ローンの 返済額が 増えた。 Vì tăng lãi suất, số tiền trả nợ vay mua nhà tăng lên.
利下げ
giảm lãi suất
景気を
支えるため、 利下げが 発表された。 Để đỡ nền kinh tế, việc giảm lãi suất đã được công bố.
為替相場
tỷ giá hối đoái
為替相場によって、
ツアーの 料金が 変わる。 Giá tour thay đổi theo tỷ giá hối đoái.
- Đọc
かわせ là cách đọc đặc biệt, không theo âm từng chữ. Bản tin hay nói gọn: 円相場 (tỷ giá đồng yên).
- Đọc
Hỏi nhanh
物価の
Kìm giá cả → siết tiền lại bằng tăng lãi suất:
Nhóm 6Sàn chứng khoán4 từ
株式市場
thị trường chứng khoán
株式市場は、
朝九時に 開く。 Thị trường chứng khoán mở cửa lúc chín giờ sáng.
日経平均
chỉ số Nikkei
日経平均は、
日本の 株価の 代表的な 指標だ。 Chỉ số Nikkei là chỉ số tiêu biểu cho giá cổ phiếu Nhật.
相場師
người đầu cơ
祖父は
若い頃、 相場師として 知られていた。 Hồi trẻ, ông tôi nổi tiếng là tay đầu cơ.
投機
đầu cơ
投機の
お金が 入って、 金の 値段が 上がった。 Tiền đầu cơ đổ vào khiến giá vàng tăng.
- Hán Việt trùng tiếng Việt "đầu cơ". Khác
投資 (đầu tư): đầu tư nhắm lâu dài, đầu cơ ăn chênh lệch giá ngắn hạn.
- Hán Việt trùng tiếng Việt "đầu cơ". Khác
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 7Nhìn về phía trước4 từ
先行き
triển vọng sắp tới
景気の
先行きは、 まだ 不透明だ。 Triển vọng kinh tế sắp tới vẫn chưa rõ ràng.
- Đọc
さきゆき, không đọc せんこう ( 先行 là "đi trước").
- Đọc
楽観
lạc quan
専門家は、
来年の 景気を 楽観している。 Chuyên gia lạc quan về kinh tế năm sau.
悲観
bi quan
一度の
失敗で、 そこまで 悲観することはない。 Thất bại một lần thì không cần bi quan đến thế.
失速
mất đà
輸出が
減り、 景気が 失速した。 Xuất khẩu giảm, kinh tế mất đà.
Hỏi nhanh
会社の
Lo cho chuyện sắp tới →
Nhắc lạiTừ kinh tế, thị trườngDạy chính ở: Từ vựng N2 · Kinh tế 1 · thị trường
Ở Từ vựng N2 bạn đã học từ chung về kinh tế như
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Trưa ở căng tin
Mười hai giờ rưỡi. Tivi căng tin đang phát bản tin kinh tế; Nakamura vừa mở điện thoại xem tin.
Nakamura
ヒネさん、
見て。 兄の 会社の 株、 暴落だって。 Hine, nhìn này. Cổ phiếu công ty anh trai mình giảm mạnh rồi.
Hine
え、
大丈夫? 昨日から 続落してるね。 Ơ, có sao không? Từ hôm qua giảm liên tiếp rồi nhỉ.
Nakamura
でも、
さっき アナウンサーが 「市場は 底打ちした」 って 言ってた。Nhưng lúc nãy phát thanh viên nói "thị trường đã chạm đáy".
Hine
底打ちって、
もう これ 以上下がらないって こと? Chạm đáy tức là không xuống thêm nữa à?
Nakamura
そういう
見方。 外需が 戻れば、 反発するかもね。 Là cách nhìn như vậy. Nhu cầu nước ngoài mà quay lại thì có khi bật tăng lại đấy.
Hine
円が
軟調だと、 ベトナムツアーの 値段も 変わるよね。 Đồng yên mà yếu thì giá tour Việt Nam cũng đổi theo nhỉ.
Nakamura
そう。
為替相場は、 うちの 仕事にも 関係あるよ。 Đúng. Tỷ giá cũng dính tới việc của bọn mình đấy.
Nghe xong, trả lời
Cổ phiếu công ty của ai giảm mạnh?
兄の
Nghe xong, trả lời
Theo Nakamura, khi nào cổ phiếu có thể bật tăng lại?
外需が
Hine mách nhỏ
Bản tin chứng khoán nói rất nhanh, nhưng chỉ xoay quanh hai âm:
とう là lên, らく là xuống. Nghe âm cuối là đoán được chiều — きゅうとう lên, ぞくらく xuống. Trưa nào mình cũng tập đoán ở căng tin.
Đọc ngoài đời
- 日経平均
Góc màn hình bản tin tối, dòng chữ chạy trên bảng điện tử ở các khu văn phòng.
- 円相場
Bản tin kinh tế và bảng tỷ giá ở quầy đổi tiền sân bay.
- 続落
Tiêu đề báo kinh tế: "にっけいへいきん、みっかぞくらく" (Nikkei giảm ba phiên liền).
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã nghe hiểu bản tin chứng khoán
株価が
Giá cổ phiếu giảm mạnh nhưng chuyên gia cho rằng sắp chạm đáy.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
時は

