Bài 27· Chặng 3 · Tháng Sáu· 22 phút
減災Thiên tai, ứng phó
Ngoài trời mưa, khoảng 20 độ. Công ty mở buổi học phòng chống thiên tai cho nhân viên phụ trách đoàn. Trưởng nhóm Hayashi chiếu bảng các bước và hỏi Hine: đang dẫn tour mà có động đất thì làm gì trước?
- 32 từ mới
- giảm thiệt hại, an toàn, khôi phục
- Hiểu các từ về thiên tai và cách ứng phó: giảm thiệt hại, xác nhận an toàn, sơ tán, thảm hoạ thứ cấp, khôi phục.
Trang 27 / 125
Cảnh 1 · Thứ Hai 10/6/2030, 3 giờ chiều
Thiên tai không tránh được, thiệt hại thì giảm được
Màn hình chiếu các bước ứng phó, trên bàn là mũ bảo hộ và túi đồ khẩn cấp. Anh Hayashi nói: không ai ngăn được động đất, nhưng ai cũng làm được việc giảm thiệt hại. Bấm từng nhãn để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ Hán về thiên tai. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
減災
Hán Việtgiảm tai
"Giảm" là làm nhỏ đi, "tai" là tai hoạ: không ngăn được thiên tai thì làm thiệt hại nhỏ lại.
02
罹災
Hán Việtli tai
Bẫy! "Li" ở đây là mắc phải (như "li bệnh" — mắc bệnh), không phải "chia li": bị thiên tai, hoả hoạn ập tới.
03
寸断
Hán Việtthốn đoạn
"Thốn" là tấc, "đoạn" là cắt: bị cắt ra từng khúc ngắn — đường, cầu đứt nhiều chỗ.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ thiên tai bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- ひさいちvùng bị thiên tai
- ひさいしゃngười bị thiên tai
- とうかいđổ sập
- しんげんtâm chấn
Nhóm 1Chuẩn bị, giảm thiệt hại6 từ
減災
giảm thiểu thiệt hại
減災のためには、
一人一人の 準備が 欠かせない。 Để giảm thiểu thiệt hại, sự chuẩn bị của từng người là không thể thiếu.
備え
sự chuẩn bị
非常食や
水など、 地震への 備えをしておこう。 Hãy chuẩn bị sẵn cho động đất, như đồ ăn khẩn cấp và nước.
- danh từ của
備える ở Từ vựng N3 (bài Thời tiết và thiên tai).
- danh từ của
防災訓練
diễn tập phòng chống thiên tai
会社では、
年に 二回防災訓練が 行われる。 Ở công ty, mỗi năm có hai lần diễn tập phòng chống thiên tai.
防潮堤
đê chắn sóng
津波に
備えて、 海岸に 高い 防潮堤が 造られた。 Để phòng sóng thần, một đê chắn sóng cao được xây ở bờ biển.
砂防
ダム đập chắn cát đá
大雨の
時、 砂防 ダムが 土砂を 止めた。 Khi mưa lớn, đập chắn cát đá đã chặn được đất đá.
- 砂防 là chống đất cát trôi; đập này đặt ở khe núi, chặn đá và bùn khi mưa lớn — khác
防潮堤 ở bờ biển.
- 砂防 là chống đất cát trôi; đập này đặt ở khe núi, chặn đá và bùn khi mưa lớn — khác
警戒
レベル cấp độ cảnh báo
警戒
レベル四が 出たら、 全員避難してください。 Khi có cảnh báo cấp độ 4, mọi người hãy sơ tán.
Hỏi nhanh
日頃の
Làm thiệt hại nhỏ đi nhờ chuẩn bị sẵn →
Nhóm 2Khi thảm hoạ ập tới5 từ
天変地異
thiên tai dị biến
天変地異は、
人の 力では 防げない。 Thiên tai dị biến thì sức người không ngăn được.
激甚災害
thảm hoạ nghiêm trọng
政府は、
今回の 豪雨を 激甚災害に 指定した。 Chính phủ đã chỉ định trận mưa lớn lần này là thảm hoạ nghiêm trọng.
被災
bị thiên tai
被災した
地域に、 全国から ボランティアが 集まった。 Tình nguyện viên khắp cả nước đổ về vùng bị thiên tai.
罹災
gặp nạn (thiên tai)
火事で
罹災した人は、 罹災証明書を 申請できる。 Người gặp nạn vì hoả hoạn có thể xin giấy chứng nhận bị nạn.
二次災害
thảm hoạ thứ cấp
地震の
後は、 二次災害に 十分注意してください。 Sau động đất, hãy hết sức chú ý thảm hoạ thứ cấp.
Bị thiên tai: hai cách viết
被災
từ hay gặp trên báo, tivi
từ của giấy tờ hành chính, bảo hiểm
罹災
被災地に
罹災証明書を
Nghĩa gần như nhau. Đọc báo gặp
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Đất sụt, đất trượt5 từ
地盤沈下
sụt lún đất
地下水を
くみ 上げすぎて、 地盤沈下が 起きた。 Hút nước ngầm quá nhiều nên đã xảy ra sụt lún đất.
地割れ
nứt đất
地震で、
道に 大きな 地割れができた。 Động đất làm mặt đường nứt một đường lớn.
陥没
sụt lún
道路が
突然陥没し、 車が 落ちた。 Mặt đường đột ngột sụt xuống, một chiếc xe rơi theo.
地滑り
trượt đất
長雨の
影響で、 山の 斜面で 地滑りが 起きた。 Do mưa dầm, sườn núi bị trượt đất.
落石
đá rơi
この道は
落石が 多いので、 注意して 運転してください。 Đường này hay có đá rơi, hãy lái xe cẩn thận.
Đất hỏng kiểu nào
| Từ | Chuyện gì xảy ra |
|---|---|
| 地盤沈下 | cả vùng đất lún xuống từ từ, qua nhiều năm |
| 陥没 | một chỗ bỗng sụt thành hố |
| 地割れ | mặt đất nứt ra thành đường |
| 地滑り | cả mảng đất sườn núi trượt xuống |
Từ từ, cả vùng →
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 4Nước lũ, núi lửa3 từ
鉄砲水
lũ quét
山で
雨が 降ると、 谷に 鉄砲水が 押し寄せる ことがある。 Mưa trên núi đôi khi khiến lũ quét ập xuống thung lũng.
- 鉄砲 là khẩu súng: nước lũ lao tới nhanh và mạnh như đạn bắn.
噴煙
khói núi lửa
火山から、
噴煙が 高く上がっている。 Khói núi lửa đang bốc lên cao.
降灰
tro bụi rơi
降灰のため、
空港が 一時閉鎖された。 Vì tro bụi rơi, sân bay tạm thời bị đóng.
- đồng âm, khác nghĩa:
後輩 (đàn em) ở Từ vựng N4
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
火山の
Xe phủ đầy tro → tro rơi xuống:
Nhóm 5Mức thiệt hại4 từ
壊滅
tan hoang
津波で、
海沿いの 町が 壊滅した。 Sóng thần khiến thị trấn ven biển tan hoang.
全壊
sập hoàn toàn
台風で、
古い 倉庫が 全壊した。 Bão làm nhà kho cũ sập hoàn toàn.
- đồng âm, khác nghĩa:
前回 (lần trước) ở Từ vựng N3
- đồng âm, khác nghĩa:
半壊
hỏng một nửa
半壊した家でも、
修理すれば 住める 場合が ある。 Nhà hỏng một nửa, nếu sửa lại thì có khi vẫn ở được.
瓦礫
gạch đá đổ nát
町には
瓦礫が 積み上がっていた。 Trong thị trấn, gạch vụn chất thành đống.
Từ nặng tới nhẹ
| Mức | Từ |
|---|---|
| cả vùng, cả thị trấn tan hoang | 壊滅 |
| một toà nhà sập hẳn | 全壊 |
| một toà nhà hỏng chừng một nửa | 半壊 |
壊滅 nói về cả một vùng, một tổ chức;
Hỏi nhanh
地震で
Nhà không ở được nữa → sập hoàn toàn:
Nhóm 6Đường, điện nước bị cắt5 từ
寸断
đứt đoạn
地震で
道路が 寸断され、 救助が 遅れた。 Động đất làm đường đứt đoạn, việc cứu hộ bị chậm.
途絶
bị cắt đứt
台風で、
島との 連絡が 途絶した。 Vì bão, liên lạc với hòn đảo bị cắt đứt.
孤立
bị cô lập
土砂崩れで、
山の 集落が 孤立している。 Vì lở đất, xóm làng trên núi đang bị cô lập.
ライフライン
hạ tầng thiết yếu (điện, nước, ga)
災害の
後、 ライフラインの 復旧を 急いでいる。 Sau thiên tai, người ta đang gấp rút khôi phục hạ tầng thiết yếu.
- Tiếng Anh "lifeline" nghĩa gốc là dây cứu sinh; tiếng Nhật dùng cho điện, nước, ga, đường sá, liên lạc — những thứ cuộc sống không thể thiếu.
支援物資
hàng hỗ trợ
被災地に、
水や 毛布などの 支援物資が 届いた。 Hàng hỗ trợ như nước, chăn đã tới vùng bị thiên tai.
Hỏi nhanh
橋が
Mất đường ra vào → làng bị cô lập:
Nhóm 7Ứng phó ngay4 từ
初動
hành động ban đầu
災害では、
初動の 早さが 命を 守る。 Trong thiên tai, hành động ban đầu nhanh giúp giữ mạng sống.
安否確認
xác nhận an toàn
地震の
後、 会社から 安否確認の メールが 届いた。 Sau động đất, công ty gửi email xác nhận an toàn.
- "An phủ" là an toàn hay không. Ở Nhật, nhiều công ty có hệ thống gửi tin nhắn hỏi an toàn tới mọi nhân viên ngay sau động đất lớn.
避難経路
đường sơ tán
ホテルに
着いたら、 まず 避難経路を 確認する。 Tới khách sạn, việc đầu tiên là xem đường sơ tán.
避難誘導
hướng dẫn sơ tán
係員の
避難誘導 に従って、 外に 出た。 Tôi ra ngoài theo hướng dẫn sơ tán của nhân viên.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhắc lạiTừ thiên tai trên báoDạy chính ở: Từ vựng N2 · Thiên tai trên báo; Từ vựng N3 · Thời tiết và thiên tai
Ở Từ vựng N3 bạn đã học
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Buổi học phòng chống thiên tai
Ba giờ chiều thứ Hai, ngoài trời mưa. Anh Hayashi đứng cạnh màn hình; chị Kimura ngồi cuối phòng nghe cùng các nhân viên phụ trách đoàn.
Anh Hayashi
じゃあ、
始めよう。 災害は 止められない。 でも、 減災は できる。 Bắt đầu nhé. Thiên tai thì không ngăn được. Nhưng giảm thiệt hại thì làm được.
ヒネさん、
ツア ー中に地震が 起きたら、 最初に 何を する? Hine, đang tour mà có động đất thì việc đầu tiên em làm là gì?
Hine
まず、
会社に 報告します。 Em báo cáo về công ty trước ạ.
Anh Hayashi
報告は
その後。 最初は 参加者の 安否確認だ。 全員の 無事が 分からないと、 報告も できないだろう? Báo cáo là sau. Đầu tiên là xác nhận an toàn của người tham gia. Chưa biết mọi người có bình an không thì báo cáo cũng chẳng được, đúng không?
Hine
分かりました。
確認が 済んだら、 避難経路を 確かめて、 避難誘導をします。 Em hiểu rồi ạ. Xác nhận xong, em kiểm tra đường sơ tán rồi hướng dẫn mọi người sơ tán.
Anh Hayashi
そう。
それと、 揺れが 止まっても 油断しないこと。 怖いのは 二次災害だ。 落石も、 火事も ある。 Đúng. Còn nữa, hết rung rồi cũng đừng chủ quan. Đáng sợ là thảm hoạ thứ cấp: đá rơi, cả hoả hoạn nữa.
Hine
初動が
何より 大事なんですね。 Vậy hành động ban đầu là quan trọng hơn cả, phải không anh.
Nghe xong, trả lời
Theo anh Hayashi, việc đầu tiên khi có động đất trong tour là gì?
最初は
Nghe xong, trả lời
Hết rung rồi, anh Hayashi dặn phải sợ điều gì?
怖いのは
Hine mách nhỏ
Hôm đó mình trả lời sai: cứ tưởng báo cáo về công ty là việc đầu tiên. Từ sau buổi học, đến khách sạn nào mình cũng xem
ひなんけいろ trước khi mở vali, và đếm lại khách trước khi gọi điện cho ai.
Đọc ngoài đời
- 避難経路図
Sơ đồ dán sau cửa phòng khách sạn: chỉ đường ra lối thoát hiểm.
- 警戒
レベル Bản tin tivi, tin báo trên điện thoại khi mưa lớn: cấp 1 tới cấp 5.
- 防災訓練
Trường học, công ty, khu phố ở Nhật — nhiều nơi tổ chức quanh ngày 1/9, "ngày phòng chống thiên tai".
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã học các bước ứng phó thiên tai
災害時には、
Khi có thiên tai, trước tiên phải xác nhận an toàn của người tham gia.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
天災は

