Bài 80· Chặng 7 · Tháng Mười· 22 phút
風評被害Báo chí, truyền thông
Mưa nhẹ, khoảng 19 độ. Em gái gọi video, kể trên mạng đang lan một bài nói Huế "ngập cả tháng", trong khi nước đã rút từ tuần trước. Hine nghĩ tới tour "Hai cố đô" sắp trình duyệt, thấy lo.
- 32 từ mới
- đưa tin, lệch lạc, tin đồn
- Hiểu các từ nói về cách báo chí đưa tin và hậu quả: phóng viên thường trú, thao túng ấn tượng, đưa tin thiên lệch, tự do ngôn luận, thiệt hại do tin đồn, hạn chế đưa tin.
Trang 80 / 125
Cảnh 1 · Thứ Năm 10/10/2030, 9 giờ tối
Một bài báo, đi từ toà soạn tới màn hình
Sáu chặng của một tin: người đưa tin, mặt báo, cách nghiêng, tin đồn, kiểm chứng, quyền được nói. Mỗi chặng hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ của cuộc gọi tối nay. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
匿名
Hán Việtnặc danh
Trùng nghĩa với tiếng Việt "nặc danh".
02
言論の
自由 Hán Việtngôn luận tự do
Chỉ đảo thứ tự so với tiếng Việt.
03
論調
Hán Việtluận điệu
Bẫy! "Luận điệu" trong tiếng Việt thường mang nghĩa xấu (luận điệu xuyên tạc);
論調 thì trung tính: chiều hướng chung của các bài viết.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ báo chí bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- ほうどうきかんcơ quan báo chí
- デマtin đồn sai
- ごほうtin sai
- かくさんlan truyền
- じょうほうげんnguồn tin
- ほうどうのじゆうtự do báo chí
Nhóm 1Người đưa tin, nơi đưa tin5 từ
特派員
phóng viên thường trú
現地の
特派員によると、 町は もう 落ち 着いているそうだ。 Theo phóng viên thường trú tại chỗ, thành phố đã yên ổn trở lại.
- Hán Việt "đặc phái viên" — người được báo cử sang ở hẳn một nước, một vùng để đưa tin.
報道各社
các hãng tin
事故の
ニュースを、 報道各社が 一斉に 伝えた。 Các hãng tin đồng loạt đưa tin về vụ tai nạn.
取材源
nguồn tin (của nhà báo)
記者は
取材源を 守らなければならない。 Nhà báo phải bảo vệ nguồn tin của mình.
一次情報
thông tin gốc (tự tay thu thập)
ネットの
噂より、 一次情報を 確かめよう。 Hãy kiểm tra thông tin gốc thay vì tin đồn trên mạng.
- 一次 = cấp một, gốc. Tin đã qua tay người khác kể lại là
二次情報.
- 一次 = cấp một, gốc. Tin đã qua tay người khác kể lại là
報道番組
chương trình thời sự
父は
毎晩九時の 報道番組を 見る。 Tối nào bố cũng xem chương trình thời sự lúc chín giờ.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Trên mặt báo6 từ
紙面
mặt báo, trang báo
紙面の
都合で、 記事は 半分に 短くされた。 Vì giới hạn mặt báo, bài bị cắt còn một nửa.
一面
trang nhất (báo); một mặt
選挙の
結果が、 各紙の 一面を 飾った。 Kết quả bầu cử lên trang nhất của các báo.
- Ngoài "trang nhất" còn nghĩa "một mặt":
優しい 一面も ある (cũng có mặt hiền lành). Câu có 新聞, 紙 thì thường là trang nhất.
- Ngoài "trang nhất" còn nghĩa "một mặt":
社告
thông báo của toà soạn
新聞社は
社告で、 値上げを 知らせた。 Toà báo thông báo tăng giá bằng một mục "thông báo của toà soạn".
寄稿
bài gửi đăng (của người ngoài toà soạn)
大学の
教授が、 観光についての 文章を 寄稿した。 Một giáo sư đại học gửi đăng bài viết về du lịch.
- đồng âm, khác nghĩa:
きこう 気候 (khí hậu) ở Từ vựng N4. - 寄稿 — bài được mời viết, dài, có tên tác giả;
投書 — thư ngắn bạn đọc tự gửi.
- đồng âm, khác nghĩa:
投書
thư bạn đọc gửi báo
読者の
投書が、 町の 問題を 動かした。 Thư của bạn đọc gửi báo đã làm chuyện của khu phố được giải quyết.
- 寄稿 — bài được mời viết, dài, có tên tác giả;
投書 — thư ngắn bạn đọc tự gửi.
- 寄稿 — bài được mời viết, dài, có tên tác giả;
論評
bình luận, phê bình (tin tức)
首相の
発言について、 専門家が 論評した。 Chuyên gia bình luận về phát biểu của thủ tướng.
Hỏi nhanh
大きな
Tin lớn nhất → trang nhất,
Nhóm 3Tờ báo nghiêng về đâu5 từ
論調
giọng điệu, chiều hướng bình luận (của một tờ báo)
同じ
ニュースでも、 新聞によって 論調が 違う。 Cùng một tin mà mỗi báo một giọng điệu.
報道姿勢
lập trường đưa tin
被害者に
配慮しない 報道姿勢が 批判された。 Lập trường đưa tin không nghĩ tới nạn nhân đã bị chỉ trích.
偏向報道
đưa tin thiên lệch
片方の
意見しか 伝えないのは、 偏向報道だ。 Chỉ đưa ý kiến một phía là đưa tin thiên lệch.
- 偏向報道 — chọn tin lệch về một phía;
印象操作 — tin có thể đúng, nhưng ảnh, tít, thứ tự làm người đọc tự hiểu sai.
- 偏向報道 — chọn tin lệch về một phía;
印象操作
thao túng ấn tượng
写真の
選び方ひとつで、 印象操作は できてしまう。 Chỉ cần cách chọn ảnh thôi là đã có thể thao túng ấn tượng.
- 偏向報道 — chọn tin lệch về một phía;
印象操作 — tin có thể đúng, nhưng ảnh, tít, thứ tự làm người đọc tự hiểu sai.
- 偏向報道 — chọn tin lệch về một phía;
煽り
giật gân, kích động (tít báo)
煽りの
見出しに、 つい 記事を 開いてしまう。 Thấy tít giật gân là lại lỡ bấm vào đọc.
- danh từ của
煽る ở bài Động từ thuần Nhật · 4.
- danh từ của
Hỏi nhanh
事実は
Tin đúng mà ảnh dẫn người đọc hiểu lệch →
Nhóm 4Nêu tên hay giấu tên5 từ
匿名
giấu tên
匿名を
条件に、 社員が 取材に 答えた。 Với điều kiện giấu tên, một nhân viên đã trả lời phỏng vấn.
実名報道
đưa tin nêu tên thật
被害者の
実名報道には、 反対の 声も ある。 Cũng có tiếng phản đối việc đưa tên thật của nạn nhân.
特ダネ
tin độc quyền (nói thường)
若い
記者が、 大きな 特ダネをつかんだ。 Một phóng viên trẻ đã nắm được tin độc quyền lớn.
- 種 (hạt giống) →
ダネ: "hạt giống tin" riêng của mình. Văn viết là 独自報道, スクープ.
- 種 (hạt giống) →
発表報道
đưa tin theo thông cáo chính thức
発表報道だけでは、
本当の ことは 見えない。 Chỉ đưa tin theo thông cáo thì không thấy được sự thật.
過熱報道
đưa tin dồn dập quá mức
過熱報道で、
家族は 家から 出られなくなった。 Vì báo chí bủa vây quá mức, gia đình không thể ra khỏi nhà.
- 過熱 = nóng quá mức; còn gọi
メディア スクラム (phóng viên vây kín nhà người trong cuộc).
- 過熱 = nóng quá mức; còn gọi
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Kiểm chứng và đính chính3 từ
事実確認
kiểm chứng sự thật
記事を
出す前に、 必ず 事実確認を する。 Trước khi đăng bài, nhất định phải kiểm chứng sự thật.
誤認
nhận nhầm, hiểu sai
写真の
人物を 誤認して、 別の 人の 名前を 書いてしまった。 Nhận nhầm người trong ảnh nên đã ghi tên người khác.
- Hán Việt "ngộ nhận" — tiếng Việt "ngộ nhận" là hiểu lầm nói chung;
誤認 hay dùng cho nhận nhầm người, sự việc ( 誤認逮捕: bắt nhầm người).
- Hán Việt "ngộ nhận" — tiếng Việt "ngộ nhận" là hiểu lầm nói chung;
訂正記事
bài đính chính
翌日の
新聞に、 小さな 訂正記事が 載った。 Báo hôm sau đăng một bài đính chính nhỏ.
Hỏi nhanh
数字が
Sửa lại tin sai →
Nhóm 6Tin đồn và dư luận3 từ
風評被害
thiệt hại do tin đồn
根拠のない噂で、
観光地が 風評被害を 受けている。 Vì tin đồn không căn cứ, điểm du lịch đang chịu thiệt hại.
- thiệt hại vì tin đồn, kể cả khi tin đó sai.
風評 = lời đồn trong thiên hạ.
- thiệt hại vì tin đồn, kể cả khi tin đó sai.
世論操作
thao túng dư luận
偽の
アカウントを 使った 世論操作が 問題になった。 Việc thao túng dư luận bằng tài khoản giả đã thành chuyện lớn.
- 世論 (dư luận) có hai cách đọc:
よろん và せろん; báo, ti vi phần lớn đọc よろん.
- 世論 (dư luận) có hai cách đọc:
扇動
kích động
ネットで
人を 扇動する 書き込みが 増えた。 Những bài đăng kích động người khác trên mạng đã nhiều lên.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 7Tự do và kiểm soát5 từ
言論の
自由 tự do ngôn luận
言論の
自由は、 他人を 傷つけてもいいという 意味ではない。 Tự do ngôn luận không có nghĩa là được làm tổn thương người khác.
報道規制
hạn chế đưa tin
事件の
捜査中は、 報道規制が かかることがある。 Trong lúc điều tra vụ án, có khi bị hạn chế đưa tin.
- 報道規制 — hạn chế báo chí đưa một tin (thường tạm thời);
情報統制 — kiểm soát mọi luồng thông tin, nặng hơn.
- 報道規制 — hạn chế báo chí đưa một tin (thường tạm thời);
情報統制
kiểm soát thông tin
戦争中は、
厳しい 情報統制が 行われた。 Thời chiến, thông tin bị kiểm soát gắt gao.
- 報道規制 — hạn chế báo chí đưa một tin (thường tạm thời);
情報統制 — kiểm soát mọi luồng thông tin, nặng hơn.
- 報道規制 — hạn chế báo chí đưa một tin (thường tạm thời);
記事差し止め
lệnh chặn đăng bài
裁判所が、
雑誌の 記事差し止めを 命じた。 Toà án ra lệnh chặn đăng bài của tạp chí.
発禁
cấm phát hành (sách, báo)
その
小説は、 昔発禁になった ことがある。 Cuốn tiểu thuyết ấy từng bị cấm phát hành ngày trước.
- viết tắt của
発売禁止 (cấm bán) — văn viết hay rút gọn từ dài thành hai chữ như vậy.
- viết tắt của
Hỏi nhanh
Câu nào dùng
匿名 = không ghi tên; "nổi tiếng" là
Nhắc lạiTừ báo chí, tin tức cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Báo chí và truyền thông
Ở Từ vựng N2 bạn đã học
Nhắc lạiBáo và tin tứcDạy chính ở: Từ vựng N3 · Báo và tin tức
Từ vựng N3 dạy
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Huế "ngập cả tháng"
Chín giờ tối, phòng 202. Màn hình điện thoại sáng lên: em gái gọi từ Huế, giọng gấp gáp.
Em gái
お姉ちゃん、
ネットで 「フエは 一か月ずっと水の 中」 っていう 記事が 広まってるよ。 Chị ơi, trên mạng đang lan bài "Huế ngập nước suốt một tháng" đấy.
Hine
えっ、
水は もう 先週引いたでしょ? Hả, nước rút từ tuần trước rồi mà?
Em gái
うん。
でも、 いつもの ホテルの おじさん、 キャンセルが 続いて困ってる。 Ừ. Nhưng chú chủ khách sạn quen nhà mình đang khổ vì khách huỷ liên tục.
Hine
根拠のない噂で、
観光地が 風評被害を 受けている……。 来週、 フエの ツアーを 出すのに。 Vì tin đồn không căn cứ, điểm du lịch đang chịu thiệt hại… Tuần sau chị lại trình tour Huế nữa chứ.
Em gái
先生が
言ってた。 偏向報道と 印象操作は 違うって。 Thầy em có nói: đưa tin thiên lệch với thao túng ấn tượng là khác nhau.
Hine
どう
違うの? Khác thế nào?
Em gái
偏向報道は
片方の ニュースだけ 選ぶ。 印象操作は、 写真と 見出しで 読む人に 勝手に 誤解させるの。 この 記事、 去年の 写真だよ。 Thiên lệch là chỉ chọn tin một phía. Thao túng ấn tượng là dùng ảnh với tít cho người đọc tự hiểu sai. Bài này dùng ảnh năm ngoái đấy.
Hine
ひどい。
日本の 新聞の ハノイの 特派員が、 正しく 書いて くれるといいけど。 Tệ thật. Mong phóng viên thường trú ở Hà Nội của báo Nhật viết cho đúng.
Em gái
言論の
自由が あっても、 事実確認しない人は 多いからね。 Có tự do ngôn luận mà người không kiểm chứng sự thật vẫn nhiều mà.
Hine
じゃあ
明日、 水が 引いた今の フエの 写真、 送って。 資料に 入れる。 Vậy mai em gửi chị ảnh Huế bây giờ, nước rút rồi ấy. Chị cho vào tài liệu.
Nghe xong, trả lời
Theo em gái, bài báo trên mạng sai ở đâu?
「この
Nghe xong, trả lời
Hine nhờ em gái làm gì?
「今の
Hine mách nhỏ
Hôm sau mình thêm một trang vào đề xuất: ảnh Huế em gái chụp sáng hôm ấy, kèm ngày giờ. Muốn đánh bại
ふうひょうひがい thì phải có いちじじょうほう — thông tin tận tay.
Đọc ngoài đời
- 訂正・おわび
Ô nhỏ ở trang hai, trang ba báo giấy: "ていせい" hoặc "おわび" khi toà soạn đưa tin sai.
- 風評被害
Tin tức sau thiên tai, dịch bệnh: nông sản, khách sạn vùng đó bị khách tránh dù không có vấn đề.
- 投書欄
Mục thư bạn đọc trên báo giấy.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Một cuộc gọi từ Huế
根拠のない噂で、
Vì tin đồn không căn cứ, điểm du lịch đang chịu thiệt hại.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
人の
