Bài 81· Chặng 7 · Tháng Mười· 22 phút
文豪Văn học, phê bình
Nắng, khoảng 22 độ. Nakamura dẫn Hine đi phố sách cũ Jimbocho. Ở một tiệm nhỏ, sách xếp cao tới trần; Nakamura chỉ dãy tuỳ bút, bảo người mới đọc nên bắt đầu từ đây.
- 32 từ mới
- thể loại, bút pháp, cốt truyện
- Hiểu các từ về thể loại và cách viết khi đọc giới thiệu sách, bài phê bình: văn học thuần tuý, tuỳ bút, thơ trữ tình, kịch bản, văn hào, phong cách sáng tác.
Trang 81 / 125
Cảnh 1 · Chủ nhật 13/10/2030, 2 giờ chiều
Một tiệm sách cũ, sáu dãy kệ
Sáu dãy kệ của tiệm sách: dòng văn, thể loại, độ dài, trong truyện, bút pháp, người viết. Mỗi dãy hai từ. Bấm từng thẻ để nghe.
Đoán thử 3 từ
Ba từ trên bìa sách cũ. Đọc âm Hán Việt rồi đoán — có một bẫy.
01
絶版
Hán Việttuyệt bản
"Tuyệt" là dứt hẳn, "bản" là bản in: sách không còn in lại.
02
処女作
Hán Việtxử nữ tác
"Xử nữ" ở đây là "lần đầu tiên" — như
処女航海 (chuyến đi biển đầu tiên). 03
作風
Hán Việttác phong
Bẫy! Tiếng Việt "tác phong" là cách cư xử;
作風 là phong cách của tác phẩm, của người viết.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
32 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N2, N3Từ sách, văn chương bạn đã biếtDạy chính ở: Từ vựng N2, Từ vựng N3
- めいさくkiệt tác, tác phẩm nổi tiếng
- けっさくkiệt tác
- きゃくほんkịch bản
- ぶんたいvăn phong
- いんようtrích dẫn
Nhóm 1Các dòng văn4 từ
純文学
văn học thuần tuý
純文学は
筋よりも、 言葉そのものを 味わう。 Văn học thuần tuý thưởng thức chính câu chữ hơn là cốt truyện.
大衆文学
văn học đại chúng
推理小説は、
大衆文学の 代表だ。 Tiểu thuyết trinh thám là đại diện của văn học đại chúng.
文芸
văn nghệ, văn chương
大学の
文芸 サークルで、 短い 小説を 書いた。 Ở câu lạc bộ văn chương của trường, tôi đã viết truyện ngắn.
- Hán Việt "văn nghệ" nhưng gần với văn chương (sách, thơ, tiểu thuyết) hơn là ca múa. Tiếng Việt "văn nghệ" (hát, múa) là
芸能.
- Hán Việt "văn nghệ" nhưng gần với văn chương (sách, thơ, tiểu thuyết) hơn là ca múa. Tiếng Việt "văn nghệ" (hát, múa) là
私小説
tiểu thuyết tự thuật (viết về đời tác giả)
私小説は、
作家自身の 生活を そのまま 書く。 Tiểu thuyết tự thuật viết nguyên cuộc sống của chính nhà văn.
- 私 đọc
し ở đây (không phải わたし). Một dòng riêng của văn học Nhật đầu thế kỷ 20.
- 私 đọc
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Văn xuôi, văn vần5 từ
散文
văn xuôi
詩より
散文の ほうが、 留学生には 読みやすい。 Với du học sinh, văn xuôi dễ đọc hơn thơ.
- Hán Việt "tản văn" — trong tiếng Việt "tản văn" là một thể bài ngắn;
散文 là mọi văn xuôi nói chung (đối lại 韻文).
- Hán Việt "tản văn" — trong tiếng Việt "tản văn" là một thể bài ngắn;
韻文
văn vần
和歌や
俳句は 韻文の 一種だ。 Thơ waka và haiku là một loại văn vần.
随筆
tuỳ bút
随筆は、
日常のささいな 出来事から 始まることが 多い。 Tuỳ bút thường bắt đầu từ một chuyện vặt hằng ngày.
叙情詩
thơ trữ tình
故郷を
思う 叙情詩を 読んで、 胸が 熱くなった。 Đọc bài thơ trữ tình nhớ quê, lòng tôi nóng lên.
戯曲
kịch bản sân khấu
彼の
戯曲は、 今でも 毎年どこかで 上演されている。 Kịch của ông đến giờ năm nào cũng được diễn ở đâu đó.
- Kịch bản để diễn trên sân khấu, đọc như một tác phẩm văn học. Kịch bản phim, truyền hình là
脚本.
- Kịch bản để diễn trên sân khấu, đọc như một tác phẩm văn học. Kịch bản phim, truyền hình là
Hỏi nhanh
劇場で
Viết để diễn trên sân khấu →
Nhóm 3Ngắn, dài, đầu, cuối4 từ
短編
truyện ngắn
電車の
中では、 短編を 一話ずつ 読む。 Trên tàu tôi đọc từng truyện ngắn một.
- Cũng dùng cho phim:
短編映画 (phim ngắn), 長編 アニメ.
- Cũng dùng cho phim:
長編
truyện dài, tiểu thuyết dài
この
長編は 全部で 五巻ある。 Bộ tiểu thuyết dài này có cả thảy năm tập.
- Cũng dùng cho phim:
短編映画 (phim ngắn), 長編 アニメ.
- Cũng dùng cho phim:
処女作
tác phẩm đầu tay
彼女は
処女作で いきなり賞を 取った。 Cô ấy đoạt giải ngay với tác phẩm đầu tay.
遺作
tác phẩm để lại sau khi mất
机の
中から、 作家の 遺作が 見つかった。 Người ta tìm thấy tác phẩm cuối đời của nhà văn trong ngăn bàn.
- 遺 = để lại sau khi mất, như
遺言, 遺産.
- 遺 = để lại sau khi mất, như
Hỏi nhanh
作家が
Để lại sau khi mất →
Nhóm 4Trong truyện có gì6 từ
筋書き
cốt truyện, kịch bản
筋書きは
単純だが、 描写が 美しい。 Cốt truyện đơn giản nhưng miêu tả rất đẹp.
登場人物
nhân vật (trong truyện)
登場人物が
多くて、 名前を 覚えられない。 Nhân vật nhiều quá, tôi không nhớ nổi tên.
主人公
nhân vật chính
主人公は、
東京に 出てきた 若い 女性だ。 Nhân vật chính là một cô gái trẻ lên Tokyo.
- Hán Việt "chủ nhân công" — tiếng Việt "nhân vật chính", không phải "ông chủ".
語り手
người kể chuyện
この
小説の 語り手は、 一匹の 猫だ。 Người kể chuyện của cuốn tiểu thuyết này là một con mèo.
伏線
chi tiết cài sẵn (để sau mới hiểu)
最初の
章の 小さな 会話が、 伏線になっていた。 Một câu thoại nhỏ ở chương đầu hoá ra là chi tiết cài sẵn.
- Cụm hay gặp:
伏線を 張る (cài chi tiết), 伏線を 回収する (cuối truyện giải mã chi tiết đã cài). Cũng dùng đời thường: chuẩn bị trước cho một việc.
- Cụm hay gặp:
結末
kết cục (của truyện)
意外な
結末に、 最後の ページで 声が 出た。 Kết cục bất ngờ làm tôi bật thốt lên ở trang cuối.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Bút pháp4 từ
描写
miêu tả
雨の
夜の 描写が 細かくて、 音まで 聞こえそうだ。 Đoạn tả đêm mưa tỉ mỉ đến mức như nghe được cả tiếng.
比喩
phép so sánh, ẩn dụ
「人生は
旅だ」 というのは、 よく ある 比喩だ。 "Đời là một chuyến đi" là một phép ẩn dụ quen thuộc.
擬人法
phép nhân hoá
「風が
歌う」は 擬人法を 使った 表現だ。 "Gió hát" là cách nói dùng phép nhân hoá.
- 擬 = mô phỏng, giả làm. Cùng chữ với
擬音語 (từ tượng thanh).
- 擬 = mô phỏng, giả làm. Cùng chữ với
作風
phong cách sáng tác
若いころの
明るい 作風が、 戦後は 暗くなった。 Phong cách tươi sáng thời trẻ trở nên u tối sau chiến tranh.
- Hán Việt "tác phong" nhưng nghĩa là phong cách sáng tác, không phải cách cư xử.
Hỏi nhanh
「花が
Cho vật hành động như người →
Nhóm 6Người viết, người chấm5 từ
文豪
văn hào
この
文豪の 作風は、 晩年になって 大きく変わった。 Phong cách sáng tác của văn hào này thay đổi lớn vào những năm cuối đời.
- Chỉ dùng cho nhà văn lớn đã thành kinh điển (thường đã mất). Nhà văn nói chung là
作家.
- Chỉ dùng cho nhà văn lớn đã thành kinh điển (thường đã mất). Nhà văn nói chung là
文学賞
giải thưởng văn học
新人の
文学賞に、 三百を 超える 作品が 集まった。 Giải văn học dành cho người mới nhận được hơn ba trăm tác phẩm.
受賞作
tác phẩm đoạt giải
本屋の
入口に、 今年の 受賞作が 並んでいる。 Ở cửa hiệu sách bày các tác phẩm đoạt giải năm nay.
批評家
nhà phê bình
批評家には
不評だったが、 読者には 愛された。 Bị giới phê bình chê nhưng lại được bạn đọc yêu.
書評
bài điểm sách
日曜の
新聞の 書評を 読んで、 本を 選ぶ。 Tôi đọc mục điểm sách báo Chủ nhật rồi chọn sách.
- 評 = bình phẩm. Cùng chữ:
批評, 論評 (bài Báo chí, truyền thông).
- 評 = bình phẩm. Cùng chữ:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 7Sách ở phố sách cũ4 từ
著書
sách do (ai đó) viết
先生の
著書は、 全部で 二十冊を 超える。 Sách thầy viết có tất cả hơn hai mươi cuốn.
- 著 = viết (sách). Người viết là
著者.
- 著 = viết (sách). Người viết là
訳書
sách dịch
原書は
難しいので、 訳書で 読んだ。 Bản gốc khó quá nên tôi đọc bản dịch.
絶版
ngừng in, tuyệt bản
絶版になった本は、
古本屋で 探すしかない。 Sách đã ngừng in thì chỉ còn cách tìm ở hiệu sách cũ.
古書
sách cũ, sách xưa
神保町には
古書の 店が 百以上あるという。 Nghe nói ở Jimbocho có hơn một trăm tiệm sách cũ.
- Văn nói là
古本; 古書 trang trọng hơn, có khi chỉ sách quý, sách rất xưa.
- Văn nói là
Hỏi nhanh
Câu nào dùng
絶版 = không in nữa; "tuyệt đẹp" là
Nhắc lạiTừ viết văn, sách báo cơ bảnDạy chính ở: Từ vựng N2 · Nghệ thuật, sân khấu
Ở Từ vựng N2 bạn đã học
Nhắc lạiViết bài vănDạy chính ở: Từ vựng N3 · Viết bài văn
Từ vựng N3 dạy
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Phố sách cũ chiều Chủ nhật
Hai giờ chiều Chủ nhật, một tiệm sách cũ nhỏ ở Jimbocho. Kệ sách cao tới trần, mùi giấy cũ. Nakamura rút ra một cuốn mỏng.
Nakamura
ヒネさん、
こっちが 純文学、 あっちが 随筆。 初めてなら 随筆が いいよ。 Hine, bên này là văn học thuần tuý, bên kia là tuỳ bút. Mới đọc thì tuỳ bút là hợp đó.
Hine
どうして?
Sao vậy?
Nakamura
文が
短いし、 随筆は、 日常のささいな 出来事から 始まることが 多いから。 Câu ngắn, mà tuỳ bút thường bắt đầu từ một chuyện vặt hằng ngày.
Hine
これは?
叙情詩……と、 戯曲? Còn cuốn này? Thơ trữ tình… với kịch bản sân khấu à?
Nakamura
そう。
そ の人の戯曲は、 今でも 毎年どこかで 上演されてるんだって。 Ừ. Nghe nói kịch của người đó tới giờ năm nào cũng được diễn ở đâu đó.
Hine
中村さん、
詳しいね。 Nakamura rành ghê.
Nakamura
大学で
明治の 文豪を 読んだの。 この 文豪の 作風は、 晩年になって 大きく変わった。 留学から 帰ってからね。 Hồi đại học mình đọc các văn hào thời Minh Trị. Phong cách sáng tác của văn hào này thay đổi lớn vào những năm cuối đời. Sau khi đi du học về ấy.
Hine
留学で
変わるの、 わかる 気がする。 Đi du học rồi thay đổi, mình hiểu được cảm giác đó.
Nakamura
じゃあ、
ヒネさんの 作風も 変わった? Vậy "phong cách sáng tác" của Hine cũng đổi chưa?
Hine
私の
作品は、 企画書だけだよ。…… この 随筆、 いちばん 薄いから 買う。 電車で 読む。 Tác phẩm của mình chỉ có bản đề xuất thôi. …Mình mua cuốn tuỳ bút này, mỏng nhất. Đọc trên tàu.
Nghe xong, trả lời
Vì sao Nakamura khuyên Hine đọc tuỳ bút trước?
「文が
Nghe xong, trả lời
Theo Nakamura, phong cách của văn hào ấy đổi khi nào?
「留学から
Hine mách nhỏ
Cuốn tuỳ bút mỏng ấy mình đọc hết trong ba chuyến tàu. Mẹo của mình: đọc tuỳ bút trước, rồi mới tới
たんぺん, cuối cùng mới dám mở ちょうへん. Và nhớ さくふう không phải "tác phong"!
Đọc ngoài đời
- 古書店
Biển các tiệm ở phố Jimbocho: "こしょてん" — tiệm sách cũ.
- 〜賞受賞作
Dải giấy (おび) quấn quanh bìa sách mới: "…しょう じゅしょうさく".
- 絶版
Trang bán sách cũ trên mạng, kèm giá cao hơn giá bìa.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Chiều Chủ nhật ở Jimbocho
この
Phong cách sáng tác của văn hào này thay đổi lớn vào những năm cuối đời.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
文は
